---
title: "Virtual Reality"
excerpt: "Virtual Reality (thực tế ảo) — Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bng máy tính mà người dùng có thể tương tác bằng thiết b..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3523"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Virtual Reality

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3523

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/virtual-reality/pronunciation.mp3

## Virtual Reality /ˈvɜːrtʃuəl riˈælɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bng máy tính mà người dùng có thể tương tác bằng thiết bị đặc biệt như bộ kính đeo đầu và tay cầm.

**📖 Định nghĩa (English):** A computer-generated simulation of a three-dimensional environment that users can interact with using special equipment such as a headset and controllers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Virtual reality is widely used in training pilots and surgeons." *Dịch: Thực tế ảo được sử dụng rộng rãi trong việc đào tạo phi công và bác sĩ phẫu thuật..*
2. **②** "He bought a virtual reality headset to play immersive games."
3. **③** "The travel company offers virtual reality tours of famous landmarks."

**🔗 Collocations phổ biến:** virtual reality headset · VR experience · virtual reality game · immersive virtual reality · virtual reality technology

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality/
