---
title: "Visa extension"
excerpt: "Visa extension (gia hạn visa) — Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "843"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-extension/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-extension/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Visa extension

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 843

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/visa-extension/pronunciation.mp3,/audio/glossary/visa-extension/example.mp3

## Visa extension /ˈviːzə ɪkˈstenʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở lại một quốc gia sau ngày hết hạn ghi trên visa ban đầu.

**📖 Định nghĩa (English):** A visa extension is an official authorization that prolongs the period a foreign traveler is permitted to remain in a country beyond the expiration date printed on their original visa.

**💡 Ví dụ:** "We had to apply for a visa extension at the local immigration office to stay another two weeks."
 *Dịch: Chúng tôi đã phải nộp đơn xin gia hạn visa tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương để ở thêm hai tuần nữa..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-extension/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-extension/
