---
title: "visa"
excerpt: "visa (thị thực) — Một con dấu hoặc tài liệu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép một người nhập cảnh, xuất cả..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "858"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# visa

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 858

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/visa/pronunciation.mp3,/audio/glossary/visa/example.mp3

## visa /ˈviːzə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một con dấu hoặc tài liệu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép một người nhập cảnh, xuất cảnh hoặc cư trú tại một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** An official stamp or document placed in a passport that permits a person to enter, leave, or stay in a foreign country for a specific period.

**💡 Ví dụ:** "I need to apply for a visa before traveling to the United States."
 *Dịch: Tôi cần xin thị thực trước khi đi du lịch đến Hoa Kỳ..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa/
