---
title: "vocabulary"
excerpt: "vocabulary (từ vựng) — Tất cả các từ mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4446"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocabulary/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocabulary/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# vocabulary

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4446

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/vocabulary/pronunciation.mp3

## vocabulary /voʊˈkæbjəleri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tất cả các từ mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** All the words known or used by a person, or that exist in a particular language.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Reading helps you build your vocabulary." *Dịch: Đọc sách giúp bạn mở rộng vốn từ vựng..*
2. **②** "Children learn new vocabulary every day."
3. **③** "The textbook has a vocabulary list at the end."

**🔗 Collocations phổ biến:** expand vocabulary · build vocabulary · vocabulary list · learn vocabulary

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocabulary/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocabulary/
