---
title: "vocalist"
excerpt: "vocalist (ca sĩ) — Người hát, đặc biệt là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3492"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocalist/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocalist/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# vocalist

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3492

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/vocalist/pronunciation.mp3

## vocalist /ˈvoʊ.kəl.ɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người hát, đặc biệt là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who sings, especially as a member of a band or musical group.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lead vocalist sang beautifully at the concert." *Dịch: Ca sĩ chính hát rất hay tại buổi hòa nhạc..*
2. **②** "She became the new vocalist of the famous rock band."
3. **③** "The vocalist practices her voice every single day."

**🔗 Collocations phổ biến:** lead vocalist · backup vocalist · female vocalist · talented vocalist

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocalist/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocalist/
