---
title: "Vocational Training"
excerpt: "Vocational Training (Đào tạo nghề, Dạy nghề) — Chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể. Vocational Training giúp người học có việc làm ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "50"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocational-training/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocational-training/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Vocational Training

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 50

## Vocational Training /voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể. Vocational Training giúp người học có việc làm ngay, đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** Training that emphasizes practical skills and knowledge for a specific occupation or trade.

**💡 Ví dụ:** "Vocational training programs help workers develop the skills needed for modern industries."
 *Dịch: Các chương trình đào tạo nghề giúp người lao động phát triển kỹ năng cần thiết cho các ngành công nghiệp hiện đại.*

**🔗 Từ liên quan:** technical training, apprenticeship, skill development, career training

**Chủ đề:** Giáo dục · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocational-training/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vocational-training/
