---
title: "voice-over"
excerpt: "voice-over (lời thuyết minh, lồng tiếng) — Voice-over là lời thuyết minh hoặc bình luận được nói bởi người không xuất hiện trên màn hình."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3513"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-over/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-over/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# voice-over

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3513

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/voice-over/pronunciation.mp3

## voice-over /ˈvɔɪs ˌoʊvər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Voice-over là lời thuyết minh hoặc bình luận được nói bởi người không xuất hiện trên màn hình.

**📖 Định nghĩa (English):** A voice-over is narration or commentary spoken by someone who is not seen on screen.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The documentary uses a clear voice-over." *Dịch: Bộ phim tài liệu sử dụng lời thuyết minh rõ ràng..*
2. **②** "She does the voice-over for many cartoons."
3. **③** "The actor's voice-over is perfect for this role."

**🔗 Collocations phổ biến:** voice-over artist · voice-over narration · do a voice-over

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-over/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-over/
