Đáp án + Giải thích — Đề 1 (Reading)
Đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | B | D | A | C | B | C | A |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | C | B | C | B | C | B | C | C |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | C | B | C | B | C | C | C |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | C | B | C | B | C | B | C |
Câu 1. Đáp án: B
Bài đọc trình bày nhiều lợi ích của không gian xanh đô thị: sức khỏe thể chất, tinh thần, gắn kết xã hội và môi trường.
Câu 2. Đáp án: C
Nghiên cứu ở Hà Lan cho thấy cư dân sống gần không gian xanh có tỷ lệ bệnh tim, tiểu đường và hô hấp thấp hơn.
Câu 3. Đáp án: B
"Documented" nghĩa là được ghi nhận — tương đương "recorded."
Câu 4. Đáp án: B
Bài nêu rõ "at least two hours per week in natural environments."
Câu 5. Đáp án: D
"They" chỉ "people who live near parks and green areas."
Câu 6. Đáp án: A
Đoạn 3 tập trung vào lợi ích sức khỏe tinh thần của không gian xanh.
Câu 7. Đáp án: C
Vườn cộng đồng "bringing neighbors together and fostering a sense of belonging."
Câu 8. Đáp án: B
Bài đề cập "reduce feelings of isolation, especially among elderly residents" — người cao tuổi đặc biệt hưởng lợi từ khía cạnh xã hội.
Câu 9. Đáp án: C
Bài KHÔNG đề cập sản xuất năng lượng tái tạo. Các lợi ích khác đều được nêu.
Câu 10. Đáp án: A
Hiệu ứng đảo nhiệt là hiện tượng đô thị có nhiệt độ cao hơn vùng nông thôn xung quanh.
Câu 11. Đáp án: B
Bài đọc bao quát sự phát triển, tác động và tương lai của thương mại điện tử.
Câu 12. Đáp án: B
Thiết bị di động giá rẻ giúp người tiêu dùng ở nước đang phát triển tiếp cận thị trường số.
Câu 13. Đáp án: C
"Proliferation" = sự lan rộng nhanh chóng = "rapid spread."
Câu 14. Đáp án: B
Năm 2020: "19 percent" tổng doanh số bán lẻ.
Câu 15. Đáp án: C
"Compelled" = bị buộc phải = "forced."
Câu 16. Đáp án: B
Thói quen mua sắm online vẫn tiếp tục sau khi hết giãn cách.
Câu 17. Đáp án: C
"Closures and job losses in many communities" do cửa hàng truyền thống không cạnh tranh được.
Câu 18. Đáp án: B
Đoạn 4 trình bày các thách thức và mặt tiêu cực của thương mại điện tử.
Câu 19. Đáp án: C
"Blockchain technology promises to... potentially reducing fraud."
Câu 20. Đáp án: C
"The boundary between online and offline shopping experiences will become increasingly blurred."
Câu 21. Đáp án: B
Bài đọc thảo luận tầm quan trọng, mối đe dọa và bảo tồn rạn san hô.
Câu 22. Đáp án: C
"Support an estimated 25 percent of all marine species."
Câu 23. Đáp án: B
"Intricate" = phức tạp, tinh vi = "complex."
Câu 24. Đáp án: C
Zooxanthellae cung cấp năng lượng cho san hô thông qua quang hợp — lên đến 90%.
Câu 25. Đáp án: B
"These algae" = zooxanthellae.
Câu 26. Đáp án: C
San hô đẩy tảo cộng sinh ra ngoài, mất nguồn năng lượng và màu sắc.
Câu 27. Đáp án: B
Great Barrier Reef "suffering particularly devastating losses" — bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất.
Câu 28. Đáp án: C
"Reduces the availability of carbonate ions that corals need."
Câu 29. Đáp án: C
"Addressing the root causes of climate change remains the most critical priority."
Câu 30. Đáp án: C
Câu cuối cảnh báo khẩn cấp: nếu không giảm phát thải, mọi nỗ lực bảo tồn sẽ không đủ.
Câu 31. Đáp án: B
Bài đọc trình bày các lý thuyết và bằng chứng về nguồn gốc ngôn ngữ loài người.
Câu 32. Đáp án: C
"Language leaves no direct fossil record" — không để lại bằng chứng vật lý trực tiếp.
Câu 33. Đáp án: B
"Petrify" = hóa đá = "turn to stone."
Câu 34. Đáp án: C
"Hands became increasingly occupied with tool manufacture and other manual tasks."
Câu 35. Đáp án: B
Dunbar liên kết ngôn ngữ với quy mô nhóm xã hội ngày càng lớn.
Câu 36. Đáp án: C
FOXP2 hoạt động ở nhiều hệ cơ quan ngoài não và liên quan đến học vận động nói chung.
Câu 37. Đáp án: B
"Albeit" = mặc dù = "although."
Câu 38. Đáp án: C
Bằng chứng cho "symbolic cognition that underlies language."
Câu 39. Đáp án: B
Các thành phần ngôn ngữ "evolved incrementally over millions of years."
Câu 40. Đáp án: C
Chomsky gọi đây là "a mystery that may never be fully resolved" — thừa nhận mức độ khó khăn cực kỳ lớn.