---
title: "Đáp án Reading đề 1 + giải thích chi tiết"
excerpt: "Đáp án chi tiết 40 câu Reading đề thi thử VSTEP số 1, kèm giải thích 8 câu khó nhất về từ vựng, suy luận và matching."
kỹ_năng: "Đề thi thử"
chuyên_đề: "de-thi-thu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "5"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-de-thi-thu-1-dap-an-reading/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-de-thi-thu-1-dap-an-reading/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Đáp án Reading đề 1 + giải thích chi tiết

**Chuyên đề:** de-thi-thu
**Kỹ năng:** Đề thi thử
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 5

## Đáp án + Giải thích — Đề 1 (Reading)

### Đáp án nhanh

| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Đáp án | B | C | B | B | D | A | C | B | C | A |

| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Đáp án | B | B | C | B | C | B | C | B | C | C |

| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Đáp án | B | C | B | C | B | C | B | C | C | C |

| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Đáp án | B | C | B | C | B | C | B | C | B | C |

### Giải thích chi tiết

**Câu 1. Đáp án: B**

Bài đọc trình bày nhiều lợi ích của không gian xanh đô thị: sức khỏe thể chất, tinh thần, gắn kết xã hội và môi trường.

**Câu 2. Đáp án: C**

Nghiên cứu ở Hà Lan cho thấy cư dân sống gần không gian xanh có tỷ lệ bệnh tim, tiểu đường và hô hấp thấp hơn.

**Câu 3. Đáp án: B**

"Documented" nghĩa là được ghi nhận — tương đương "recorded."

**Câu 4. Đáp án: B**

Bài nêu rõ "at least two hours per week in natural environments."

**Câu 5. Đáp án: D**

"They" chỉ "people who live near parks and green areas."

**Câu 6. Đáp án: A**

Đoạn 3 tập trung vào lợi ích sức khỏe tinh thần của không gian xanh.

**Câu 7. Đáp án: C**

Vườn cộng đồng "bringing neighbors together and fostering a sense of belonging."

**Câu 8. Đáp án: B**

Bài đề cập "reduce feelings of isolation, especially among elderly residents" — người cao tuổi đặc biệt hưởng lợi từ khía cạnh xã hội.

**Câu 9. Đáp án: C**

Bài KHÔNG đề cập sản xuất năng lượng tái tạo. Các lợi ích khác đều được nêu.

**Câu 10. Đáp án: A**

Hiệu ứng đảo nhiệt là hiện tượng đô thị có nhiệt độ cao hơn vùng nông thôn xung quanh.

**Câu 11. Đáp án: B**

Bài đọc bao quát sự phát triển, tác động và tương lai của thương mại điện tử.

**Câu 12. Đáp án: B**

Thiết bị di động giá rẻ giúp người tiêu dùng ở nước đang phát triển tiếp cận thị trường số.

**Câu 13. Đáp án: C**

"Proliferation" = sự lan rộng nhanh chóng = "rapid spread."

**Câu 14. Đáp án: B**

Năm 2020: "19 percent" tổng doanh số bán lẻ.

**Câu 15. Đáp án: C**

"Compelled" = bị buộc phải = "forced."

**Câu 16. Đáp án: B**

Thói quen mua sắm online vẫn tiếp tục sau khi hết giãn cách.

**Câu 17. Đáp án: C**

"Closures and job losses in many communities" do cửa hàng truyền thống không cạnh tranh được.

**Câu 18. Đáp án: B**

Đoạn 4 trình bày các thách thức và mặt tiêu cực của thương mại điện tử.

**Câu 19. Đáp án: C**

"Blockchain technology promises to... potentially reducing fraud."

**Câu 20. Đáp án: C**

"The boundary between online and offline shopping experiences will become increasingly blurred."

**Câu 21. Đáp án: B**

Bài đọc thảo luận tầm quan trọng, mối đe dọa và bảo tồn rạn san hô.

**Câu 22. Đáp án: C**

"Support an estimated 25 percent of all marine species."

**Câu 23. Đáp án: B**

"Intricate" = phức tạp, tinh vi = "complex."

**Câu 24. Đáp án: C**

Zooxanthellae cung cấp năng lượng cho san hô thông qua quang hợp — lên đến 90%.

**Câu 25. Đáp án: B**

"These algae" = zooxanthellae.

**Câu 26. Đáp án: C**

San hô đẩy tảo cộng sinh ra ngoài, mất nguồn năng lượng và màu sắc.

**Câu 27. Đáp án: B**

Great Barrier Reef "suffering particularly devastating losses" — bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất.

**Câu 28. Đáp án: C**

"Reduces the availability of carbonate ions that corals need."

**Câu 29. Đáp án: C**

"Addressing the root causes of climate change remains the most critical priority."

**Câu 30. Đáp án: C**

Câu cuối cảnh báo khẩn cấp: nếu không giảm phát thải, mọi nỗ lực bảo tồn sẽ không đủ.

**Câu 31. Đáp án: B**

Bài đọc trình bày các lý thuyết và bằng chứng về nguồn gốc ngôn ngữ loài người.

**Câu 32. Đáp án: C**

"Language leaves no direct fossil record" — không để lại bằng chứng vật lý trực tiếp.

**Câu 33. Đáp án: B**

"Petrify" = hóa đá = "turn to stone."

**Câu 34. Đáp án: C**

"Hands became increasingly occupied with tool manufacture and other manual tasks."

**Câu 35. Đáp án: B**

Dunbar liên kết ngôn ngữ với quy mô nhóm xã hội ngày càng lớn.

**Câu 36. Đáp án: C**

FOXP2 hoạt động ở nhiều hệ cơ quan ngoài não và liên quan đến học vận động nói chung.

**Câu 37. Đáp án: B**

"Albeit" = mặc dù = "although."

**Câu 38. Đáp án: C**

Bằng chứng cho "symbolic cognition that underlies language."

**Câu 39. Đáp án: B**

Các thành phần ngôn ngữ "evolved incrementally over millions of years."

**Câu 40. Đáp án: C**

Chomsky gọi đây là "a mystery that may never be fully resolved" — thừa nhận mức độ khó khăn cực kỳ lớn.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-de-thi-thu-1-dap-an-reading/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-de-thi-thu-1-dap-an-reading/
