Đáp án + Giải thích — Đề 3 (Reading)
Đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | B | C | B | B | B | B | B |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | C | C | C | B | C | B | B | C |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | C | B | B | B | C | B | B | B |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | C | C | B | B | B | B | B | C |
Câu 1. Đáp án: B
Bài đọc trình bày lợi ích quan trọng của giao thông công cộng nhưng cũng nêu các thách thức đáng kể.
Câu 2. Đáp án: C
"A single bus can carry the same number of passengers as 40 or more cars."
Câu 3. Đáp án: B
"Clogged" = bị tắc nghẽn = "blocked."
Câu 4. Đáp án: B
Giao thông công cộng cung cấp quyền tiếp cận dịch vụ thiết yếu cho những người không đủ khả năng mua xe.
Câu 5. Đáp án: C
"Prohibitively" = quá mức, đắt đỏ không thể chấp nhận = "excessively."
Câu 6. Đáp án: B
Chương trình giảm giá đảm bảo giao thông công cộng vẫn tiếp cận được cho các nhóm dễ tổn thương.
Câu 7. Đáp án: B
Giao thông công cộng sản xuất ít hơn gần 50% CO2 trên mỗi dặm hành khách.
Câu 8. Đáp án: B
Xe buýt điện loại bỏ hoàn toàn khí thải ống xả, thân thiện hơn với môi trường.
Câu 9. Đáp án: B
"Insufficient funding is perhaps the most common obstacle."
Câu 10. Đáp án: B
Ứng dụng theo dõi thời gian thực và thanh toán không tiếp xúc được đề cập.
Câu 11. Đáp án: B
Bài đọc về sự phát triển, lợi ích, thách thức và tương lai của giáo dục trực tuyến.
Câu 12. Đáp án: C
MOOC là các khóa học trực tuyến mở quy mô lớn, thường có chi phí thấp hoặc miễn phí.
Câu 13. Đáp án: C
"Democratization" = làm cho mọi người đều tiếp cận được = "making available to everyone."
Câu 14. Đáp án: C
"Flexibility is perhaps the most frequently cited benefit."
Câu 15. Đáp án: C
"Leverage" = tận dụng hiệu quả = "utilize effectively."
Câu 16. Đáp án: B
Tỷ lệ hoàn thành rất thấp, một số MOOC dưới 10%.
Câu 17. Đáp án: C
"Attrition" = sự bỏ cuộc, giảm số lượng = "dropout or decline in numbers."
Câu 18. Đáp án: B
Sinh viên không có internet ổn định hoặc thiết bị phù hợp bị loại khỏi cơ hội học trực tuyến.
Câu 19. Đáp án: B
Blended learning kết hợp giảng dạy trực tiếp và trực tuyến.
Câu 20. Đáp án: C
Mô hình kết hợp (hybrid) giữa phương pháp trực tuyến và truyền thống sẽ chiếm ưu thế.
Câu 21. Đáp án: B
Bài đọc về nguyên nhân, tác động và giải pháp cho ô nhiễm nhựa trong đại dương.
Câu 22. Đáp án: B
"An estimated eight million metric tons of plastic waste enter the oceans every year."
Câu 23. Đáp án: C
"Pervasive" = lan rộng khắp nơi = "widespread."
Câu 24. Đáp án: B
Đó là sự tập trung phân tán của vi nhựa trong cột nước, không phải đảo rác cứng.
Câu 25. Đáp án: B
"Infiltrating" = xâm nhập, thâm nhập = "penetrating or entering."
Câu 26. Đáp án: B
Tích lũy sinh học là sự tập trung hóa chất độc hại khi di chuyển lên chuỗi thức ăn.
Câu 27. Đáp án: C
Giảm sản xuất nhựa dùng một lần là cách tiếp cận đầu nguồn hiệu quả nhất.
Câu 28. Đáp án: B
Nhựa phân hủy sinh học đắt hơn và kém linh hoạt hơn nhựa thông thường.
Câu 29. Đáp án: B
Giải pháp công nghệ hữu ích nhưng không thể thay thế thay đổi hành vi cơ bản.
Câu 30. Đáp án: B
Hiệp ước nhằm tạo cam kết ràng buộc toàn cầu về giảm ô nhiễm nhựa, đang được đàm phán.
Câu 31. Đáp án: B
Bài đọc về các thách thức đạo đức và phản ứng quản lý đối với phát triển AI.
Câu 32. Đáp án: B
AI được đào tạo trên dữ liệu lịch sử phản ánh bất bình đẳng xã hội hiện có.
Câu 33. Đáp án: C
"Opacity" = sự thiếu minh bạch = "lack of transparency."
Câu 34. Đáp án: C
Vấn đề "hộp đen" là các hệ thống AI có quá trình ra quyết định khó hiểu.
Câu 35. Đáp án: B
Nhận dạng khuôn mặt cho phép giám sát hàng loạt và ảnh hưởng không cân xứng đến nhóm thiểu số.
Câu 36. Đáp án: B
"Moratoriums" = lệnh tạm ngừng, đình chỉ tạm thời = "temporary bans or suspensions."
Câu 37. Đáp án: B
Đạo luật AI của EU là khung pháp lý toàn diện nhất về AI cho đến nay.
Câu 38. Đáp án: B
Mỹ dựa vào hướng dẫn theo ngành cụ thể thay vì luật toàn diện.
Câu 39. Đáp án: B
"Race to the bottom" là khi các nước hạ thấp tiêu chuẩn an toàn AI để thu hút công ty công nghệ.
Câu 40. Đáp án: C
Các thách thức đáng kể vẫn còn và thiếu sự phối hợp quốc tế.