Đáp án + Giải thích — Đề 6 (Reading)
Đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | C | B | B | C | B | C | C |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| Đáp án | B | B | B | C | B | B | C | B | B | A |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| Đáp án | B | B | B | B | C | B | C | B | B | B |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
| Đáp án | B | B | C | C | B | B | C | B | B | C |
Giải thích chi tiết
PASSAGE 1 — The Importance of Sleep
Câu 1. Đáp án: B
Ý chính của bài: Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe, và việc thiếu ngủ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Bài viết trình bày cả lợi ích của ngủ đủ giấc và tác hại của thiếu ngủ.
Câu 2. Đáp án: B
Đoạn 2 nêu rõ: "The immune system produces cytokines, proteins that help fight infection and inflammation" — cytokines giúp chống nhiễm trùng và viêm.
Câu 3. Đáp án: B
"Consolidates" (củng cố) có nghĩa gần nhất là "strengthens and combines" (tăng cường và kết hợp). Não bộ củng cố ký ức bằng cách chuyển thông tin từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
Câu 4. Đáp án: C
Nghiên cứu Harvard cho thấy người ngủ sau khi học bài thực hiện tốt hơn 20-30% trong các bài kiểm tra tiếp theo so với người thức.
Câu 5. Đáp án: B
Thiếu ngủ vừa phải có thể làm suy giảm chức năng nhận thức, giảm thời gian phản ứng và tăng nguy cơ tai nạn. Không gây tổn thương não vĩnh viễn hay mất hoàn toàn trí nhớ.
Câu 6. Đáp án: B
WHO phân loại làm ca đêm là chất có thể gây ung thư vì nó phá vỡ các kiểu ngủ tự nhiên ("due to its disruption of natural sleep patterns").
Câu 7. Đáp án: C
"Its" trong "its disruption" chỉ "night shift work" — việc làm ca đêm gây ra sự gián đoạn giấc ngủ.
Câu 8. Đáp án: B
Có thể suy luận rằng xã hội có xu hướng ưu tiên năng suất hơn giấc ngủ đầy đủ, dựa trên câu "many individuals view sleep as a luxury rather than a necessity."
Câu 9. Đáp án: C
Chuyên gia khuyên TRÁNH sử dụng màn hình ít nhất 1 giờ trước khi ngủ, không phải dùng màn hình để thư giãn. Đáp án C trái ngược với khuyến nghị.
Câu 10. Đáp án: C
Trích dẫn của Matthew Walker nhằm củng cố thông điệp rằng giấc ngủ vô cùng quan trọng — "the single most effective thing" để phục hồi sức khỏe não bộ và cơ thể.
PASSAGE 2 — Sustainable Tourism
Câu 11. Đáp án: B
Mục đích chính: giải thích du lịch bền vững là gì và những thách thức mà nó đối mặt. Bài không đề xuất cấm du lịch hay chỉ nói về lợi ích kinh tế.
Câu 12. Đáp án: B
Ba trụ cột là: bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội, và khả thi về kinh tế. "Technological innovation" (đổi mới công nghệ) KHÔNG được đề cập là một trụ cột.
Câu 13. Đáp án: B
"Siphoned off" nghĩa là "gradually drained away" (rút dần, hút cạn) — doanh thu du lịch bị các tập đoàn quốc tế hút đi thay vì ở lại kinh tế địa phương.
Câu 14. Đáp án: C
Overtourism làm chất lượng cuộc sống của cư dân xấu đi và gây hại cho môi trường tự nhiên hoặc văn hóa.
Câu 15. Đáp án: B
Một số thành phố đã áp dụng thuế du lịch, giới hạn số lượng du khách, và hạn chế nền tảng cho thuê ngắn hạn như Airbnb.
Câu 16. Đáp án: B
Costa Rica được đề cập như một mô hình phát triển du lịch sinh thái thành công, với hơn 25% diện tích đất được bảo vệ.
Câu 17. Đáp án: C
"Thriving" (phát triển mạnh mẽ) có nghĩa gần nhất là "flourishing" (thịnh vượng).
Câu 18. Đáp án: B
"Greenwashing" là việc đưa ra các tuyên bố môi trường gây hiểu lầm nhằm mục đích tiếp thị, mà không có thay đổi thực chất.
Câu 19. Đáp án: B
Tác giả cho rằng du lịch bền vững là cần thiết nhưng đối mặt với thách thức thực tế. Câu cuối: "the transition... is not just desirable but necessary. The challenge lies in finding practical solutions."
Câu 20. Đáp án: A
"It" trong câu "it requires cooperation" chỉ "sustainable tourism" — du lịch bền vững cần sự hợp tác giữa nhiều bên.
PASSAGE 3 — Gene Editing Technology
Câu 21. Đáp án: B
Chủ đề chính: công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR, các ứng dụng (y tế, nông nghiệp), và các mối quan ngại đạo đức.
Câu 22. Đáp án: B
CRISPR được phát hiện ban đầu như một cơ chế phòng thủ tự nhiên ở vi khuẩn, dùng để cắt và phá hủy DNA của virus xâm nhập.
Câu 23. Đáp án: B
"Unprecedented" nghĩa là "chưa từng có trước đây" — tức là "never achieved before."
Câu 24. Đáp án: B
Đoạn 2 mô tả việc điều trị thành công bệnh hồng cầu hình liềm trong các thử nghiệm lâm sàng bằng liệu pháp dựa trên CRISPR.
Câu 25. Đáp án: C
Cây trồng chỉnh sửa CRISPR thường liên quan đến các thay đổi nhỏ, chính xác đối với gen hiện có, thay vì chèn gen từ loài khác như GMO truyền thống.
Câu 26. Đáp án: B
Thí nghiệm của He Jiankui bị lên án vì công nghệ chưa đủ an toàn cho sinh sản ở người và việc chỉnh sửa dòng mầm đã vượt qua ranh giới đạo đức cơ bản.
Câu 27. Đáp án: C
"Germline" trong ngữ cảnh này chỉ các thay đổi di truyền có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai.
Câu 28. Đáp án: B
Người phản đối lo ngại công nghệ có thể tạo ra bất bình đẳng di truyền, khi người giàu có thể nâng cao trí thông minh, ngoại hình của con cái.
Câu 29. Đáp án: B
Tác giả cho rằng chỉnh sửa gene có lợi ích to lớn nhưng cần được quản lý cẩn thận — thể hiện qua việc trình bày cả hai mặt và nhấn mạnh nhu cầu về khung pháp lý.
Câu 30. Đáp án: B
Câu cuối: "The future of gene editing will depend not only on scientific breakthroughs but also on the wisdom with which society chooses to govern them" — phụ thuộc cả tiến bộ khoa học lẫn sự khôn ngoan trong quản lý.
PASSAGE 4 — The Rise and Fall of Ancient Civilizations
Câu 31. Đáp án: B
Ý chính: các yếu tố chung góp phần vào sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh cổ đại, mang lại bài học cho hiện tại.
Câu 32. Đáp án: B
Ai Cập cổ đại có lợi thế nhờ lũ lụt hàng năm của sông Nile bồi đắp phù sa giàu dinh dưỡng, tạo điều kiện sản xuất nông nghiệp dồi dào.
Câu 33. Đáp án: C
"Flourished" (phát triển rực rỡ) có nghĩa gần nhất là "prospered and grew" (thịnh vượng và phát triển).
Câu 34. Đáp án: C
Thành tựu của La Mã được đề cập: hệ thống pháp luật nhấn mạnh luật thành văn và quyền công dân. Giấy, Vạn Lý Trường Thành, thuốc súng không phải của La Mã.
Câu 35. Đáp án: B
Sự phức tạp trong việc quản lý lãnh thổ rộng lớn đòi hỏi chi tiêu quân sự khổng lồ, và tham nhũng chính trị dần làm suy yếu hiệu quả quản trị.
Câu 36. Đáp án: B
Bằng chứng về suy tàn của Maya: hạn hán kéo dài, trầm trọng hơn do phá rừng và xói mòn đất từ canh tác thâm canh.
Câu 37. Đáp án: C
"Exacerbated" nghĩa là "made worse" (làm trầm trọng hơn). Phá rừng và xói mòn đất làm hạn hán trở nên tồi tệ hơn.
Câu 38. Đáp án: B
"A stark reminder" gợi ý rằng trường hợp Maya là lời cảnh báo rõ ràng và nghiêm khắc về tính dễ bị tổn thương trước môi trường.
Câu 39. Đáp án: B
Tác giả cho rằng xã hội hiện đại đối mặt với các thách thức tương tự nhưng trên quy mô lớn hơn nhiều — toàn cầu thay vì chỉ một khu vực.
Câu 40. Đáp án: C
Trích dẫn Santayana nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ sai lầm lịch sử: "Ai không nhớ quá khứ sẽ bị kết án lặp lại nó."