Đáp án + Giải thích — Đề 7 (Reading)
Đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | C | B | B | B | B | B | C |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| Đáp án | B | B | B | C | B | B | B | B | B | B |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| Đáp án | B | B | B | B | A | C | B | B | B | B |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
| Đáp án | B | C | B | B | C | B | B | C | B | B |
Giải thích chi tiết
PASSAGE 1 — Benefits of Learning a Second Language
Câu 1. Đáp án: B
Ý chính: Song ngữ mang lại lợi ích về nhận thức, xã hội và sức khỏe vượt xa khả năng giao tiếp đơn thuần. Bài viết trình bày nhiều khía cạnh lợi ích, không chỉ việc làm.
Câu 2. Đáp án: B
Nghiên cứu MRI cho thấy người song ngữ có mật độ chất xám cao hơn ở các vùng liên quan đến xử lý ngôn ngữ và điều hành. Không phải não lớn hơn tổng thể.
Câu 3. Đáp án: B
"Density" (mật độ) nghĩa gần nhất là "concentration or thickness" (sự tập trung hoặc độ dày). Chỉ mức độ tập trung của chất xám.
Câu 4. Đáp án: C
Đoạn 3 nêu trẻ song ngữ phát triển khả năng thấu cảm mạnh hơn và nhận thức xã hội cao hơn so với trẻ đơn ngữ.
Câu 5. Đáp án: B
Quản lý hai ngôn ngữ đòi hỏi hiểu các góc nhìn và bối cảnh văn hóa khác nhau, từ đó phát triển sự thấu cảm.
Câu 6. Đáp án: B
Nghiên cứu trên tạp chí Neurology: người song ngữ phát triển triệu chứng sa sút trí tuệ muộn hơn trung bình 4,5 năm so với người đơn ngữ.
Câu 7. Đáp án: B
"Buffer" nghĩa là "protective barrier" (rào chắn bảo vệ) — khả năng dự trữ nhận thức tạo lớp bảo vệ chống lại tác động của lão hóa.
Câu 8. Đáp án: B
Đoạn 5 phê phán nhiều hệ thống giáo dục giới thiệu học ngôn ngữ thứ hai quá muộn và không đủ thời lượng giảng dạy.
Câu 9. Đáp án: B
Có thể suy luận tác giả cho rằng giáo dục ngôn ngữ nên được ưu tiên cao hơn trong trường học trên toàn thế giới.
Câu 10. Đáp án: C
"Mount" (tích lũy, tăng lên) có nghĩa gần nhất là "accumulate" — bằng chứng ngày càng chồng chất.
PASSAGE 2 — Fast Fashion and the Environment
Câu 11. Đáp án: B
Chủ đề chính: các vấn đề môi trường và xã hội do thời trang nhanh gây ra. Không phải hướng dẫn nghề nghiệp hay lịch sử thời trang.
Câu 12. Đáp án: B
Hành vi tiêu dùng đã thay đổi: người ta mua nhiều đồ rẻ (trung bình 68 món/năm), nhiều món chỉ mặc vài lần rồi bỏ.
Câu 13. Đáp án: B
"Staggering" (choáng ngợp) nghĩa gần nhất là "shocking and overwhelming" — chi phí môi trường cực kỳ lớn, gây sốc.
Câu 14. Đáp án: C
Sản xuất một áo phông cotton cần khoảng 2.700 lít nước, tương đương lượng một người uống trong hơn 2,5 năm.
Câu 15. Đáp án: B
Vải tổng hợp khi giặt thải ra sợi vi nhựa (microplastic fibers) gây ô nhiễm các nguồn nước và đại dương.
Câu 16. Đáp án: B
Thảm họa Rana Plaza minh họa sự bóc lột và điều kiện làm việc không an toàn trong các nhà máy may — hơn 1.100 công nhân thiệt mạng.
Câu 17. Đáp án: B
"Marginally" (một cách nhỏ bé) nghĩa gần nhất là "only slightly" — điều kiện làm việc chỉ cải thiện rất ít.
Câu 18. Đáp án: B
Phong trào "slow fashion" ủng hộ mua ít hơn nhưng chất lượng cao hơn, chọn vật liệu bền vững và ủng hộ thương hiệu đối xử công bằng với người lao động.
Câu 19. Đáp án: B
EU đề xuất yêu cầu các thương hiệu chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm thu gom và tái chế.
Câu 20. Đáp án: B
Tác giả cho rằng cần cả hành động cá nhân lẫn quy định của chính phủ để giải quyết vấn đề thời trang nhanh. Đoạn 5 nói rõ "systemic change will require more than individual consumer choices."
PASSAGE 3 — Antibiotic Resistance
Câu 21. Đáp án: B
Ý chính: kháng kháng sinh là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu ngày càng tăng, đòi hỏi hành động khẩn cấp từ nhiều phía.
Câu 22. Đáp án: B
Trước khi có kháng sinh, nhiễm trùng nhỏ từ vết cắt có thể gây tử vong và phẫu thuật mang rủi ro nhiễm trùng hậu phẫu rất cao.
Câu 23. Đáp án: B
"Rendering" (khiến cho) nghĩa gần nhất là "making or causing to become" — khiến thuốc từng hiệu quả trở nên vô dụng.
Câu 24. Đáp án: B
Ước tính 700.000 người chết mỗi năm do nhiễm trùng kháng kháng sinh, con số có thể tăng lên 10 triệu vào 2050.
Câu 25. Đáp án: A
Cảm lạnh do virus gây ra, kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng chống virus. Kê đơn kháng sinh cho cảm lạnh là lãng phí và góp phần vào kháng thuốc.
Câu 26. Đáp án: C
Khoảng 70% tổng lượng kháng sinh sản xuất trên toàn cầu được sử dụng trong nông nghiệp, chủ yếu để thúc đẩy tăng trưởng ở vật nuôi khỏe mạnh.
Câu 27. Đáp án: B
"Revitalize" (hồi sinh) nghĩa gần nhất là "bring new life or energy to" — cần hồi sinh lại quy trình phát triển kháng sinh mới.
Câu 28. Đáp án: B
Các công ty dược phẩm phần lớn từ bỏ phát triển kháng sinh vì lợi nhuận thấp hơn so với thuốc điều trị bệnh mãn tính.
Câu 29. Đáp án: B
Bài viết đề cập các phương pháp thay thế: bacteriophages (thể thực khuẩn), antimicrobial peptides (peptide kháng khuẩn), và vaccines (vắc-xin).
Câu 30. Đáp án: B
Giọng văn của tác giả khẩn cấp và lo ngại, nhấn mạnh nhu cầu hành động ngay lập tức: "Without urgent and coordinated action, the world risks losing..."
PASSAGE 4 — Migration and Cultural Integration
Câu 31. Đáp án: B
Chủ đề chính: di cư, hội nhập văn hóa, và những thách thức cùng cơ hội mà chúng mang lại cho cả nước tiếp nhận lẫn người di cư.
Câu 32. Đáp án: C
Người ủng hộ đa văn hóa tin rằng sự đa dạng làm giàu xã hội thông qua góc nhìn mới, kỹ năng và truyền thống văn hóa mới.
Câu 33. Đáp án: B
"Fabric" trong "social fabric" nghĩa là "underlying structure" (cấu trúc nền tảng) — cấu trúc cơ bản của xã hội, không phải vải vóc.
Câu 34. Đáp án: B
Nghiên cứu McKinsey cho thấy các công ty đa dạng sắc tộc có khả năng vượt trội hơn 35% so với đối thủ ít đa dạng — sự đa dạng tương quan với hiệu suất tốt hơn.
Câu 35. Đáp án: C
Phê phán nhập cư: nhập cư nhanh chóng quy mô lớn có thể gây áp lực lên dịch vụ công, tạo cạnh tranh về việc làm và nhà ở, và dẫn đến ma sát văn hóa.
Câu 36. Đáp án: B
Học ngôn ngữ nước sở tại được coi là yếu tố quan trọng nhất cho hội nhập văn hóa thành công, giúp cải thiện việc làm, giáo dục và tham gia xã hội.
Câu 37. Đáp án: B
"Marginalization" (sự bị gạt ra ngoài lề) nghĩa gần nhất là "being pushed to the edges of society" — bị đẩy ra rìa xã hội.
Câu 38. Đáp án: C
Canada và Đức được đề cập là hai quốc gia đã đầu tư mạnh vào dịch vụ định cư bao gồm đào tạo ngôn ngữ, định hướng văn hóa, và hỗ trợ việc làm.
Câu 39. Đáp án: B
"Quá trình hai chiều" nghĩa là cả người di cư lẫn xã hội tiếp nhận đều phải thích ứng và học hỏi lẫn nhau, không chỉ kỳ vọng người di cư đồng hóa.
Câu 40. Đáp án: B
Tác giả cho rằng hội nhập văn hóa, khi được quản lý tốt, mang lại lợi ích cho cả người di cư lẫn xã hội tiếp nhận. Xã hội đón nhận đa dạng có xu hướng kiên cường, sáng tạo và thịnh vượng hơn.