Đáp án + Giải thích — Đề 8 (Reading)
Đáp án nhanh
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | C | C | C | B | C | C | C | C |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | C | B | C | B | C |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | B | C | B | C | B | B | B |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | C | B | B |
Giải thích chi tiết
Passage 1 — The Role of Museums in Education
Câu 1. Đáp án: B
Ý chính của bài đọc: bảo tàng đã phát triển thành các cơ sở giáo dục quan trọng, mang lại trải nghiệm học tập độc đáo. Bài viết trình bày sự chuyển đổi từ trưng bày thụ động sang tương tác.
Câu 2. Đáp án: B
Đoạn 2 nêu rõ: "This approach is rooted in the educational theory of constructivism" — lý thuyết kiến tạo cho rằng người học xây dựng hiểu biết thông qua trải nghiệm chủ động.
Câu 3. Đáp án: C
"Repositories" nghĩa là nơi lưu trữ (storage places). Bài viết nói bảo tàng là "repositories of human knowledge and cultural heritage" — nơi lưu giữ tri thức và di sản văn hóa.
Câu 4. Đáp án: C
Bài viết đề cập ngày miễn phí vé (A), hội thảo cho gia đình nhập cư (B), và giờ thân thiện với giác quan cho người tự kỷ (D). Chương trình cắm trại qua đêm cho trẻ em (C) KHÔNG được đề cập.
Câu 5. Đáp án: C
"These initiatives" đề cập đến các chương trình và sáng kiến dành cho cộng đồng khó khăn vừa được liệt kê ở câu trước: workshops, sensory-friendly hours, multilingual audio guides.
Câu 6. Đáp án: B
Bài viết nêu: "Augmented reality applications can overlay additional information onto physical exhibits, providing deeper context and multiple layers of interpretation" — cung cấp thêm thông tin và bối cảnh sâu hơn.
Câu 7. Đáp án: C
Bài viết nói việc cân bằng cần "careful planning and innovative solutions, such as creating high-quality replicas" — dùng bản sao chất lượng cao là giải pháp sáng tạo để vừa bảo tồn vừa cho trải nghiệm thực hành.
Câu 8. Đáp án: C
"Fluctuate" nghĩa là biến động, thay đổi không ổn định. Trong ngữ cảnh, tác giả nói nguồn tài trợ "can fluctuate unpredictably" — có thể thay đổi khó lường.
Câu 9. Đáp án: C
Tác giả nhìn chung tích cực về giáo dục bảo tàng (nêu nhiều tiến bộ) nhưng cũng thừa nhận các thách thức (tài trợ, cân bằng bảo tồn và tiếp cận).
Câu 10. Đáp án: C
Cấu trúc bài: thảo luận cách bảo tàng phục vụ giáo dục (triển lãm tương tác, phục vụ đa dạng, công nghệ số), sau đó nêu các thách thức.
Passage 2 — Cryptocurrency and Digital Finance
Câu 11. Đáp án: B
Chủ đề chính: tác động của tiền điện tử và blockchain lên thế giới tài chính, bao gồm cơ hội và thách thức.
Câu 12. Đáp án: B
Đoạn 2: blockchain "reduces the risk of fraud and eliminates the need for intermediaries" — giảm rủi ro gian lận và loại bỏ trung gian.
Câu 13. Đáp án: B
"Pseudonymous" nghĩa là sử dụng bút danh/tên giả. Satoshi Nakamoto là tên giả của người tạo ra Bitcoin.
Câu 14. Đáp án: B
Bài viết đặt El Salvador cạnh Trung Quốc (cấm hoàn toàn). Việc chấp nhận Bitcoin làm tiền tệ hợp pháp là cách tiếp cận không theo lối mòn so với phần lớn các nước.
Câu 15. Đáp án: B
"it functions better as a long-term store of value" — "it" ở đây chỉ cryptocurrency, được đề cập ở đầu câu trước đó.
Câu 16. Đáp án: C
Bài đề cập biến động giá (A), tiêu thụ năng lượng cao (B), không đáng tin để giao dịch hàng ngày (D). Việc không có tiền xu/tiền giấy vật lý (C) KHÔNG được đề cập như một mối lo.
Câu 17. Đáp án: B
Bài viết nêu rõ: "CBDCs would be issued and regulated by national monetary authorities" — CBDC do cơ quan tiền tệ quốc gia phát hành và quản lý, khác với crypto phi tập trung.
Câu 18. Đáp án: C
"Underpin" nghĩa là hỗ trợ, làm nền tảng cho. "The financial systems that underpin global commerce" — hệ thống tài chính làm nền tảng cho thương mại toàn cầu.
Câu 19. Đáp án: B
Tác giả kết luận: kết quả phụ thuộc vào "a complex interplay of technological advancement, regulatory frameworks, public trust, and economic necessity" — nhiều yếu tố phức tạp.
Câu 20. Đáp án: C
Quan điểm tác giả cân bằng: trình bày cả cơ hội (blockchain, CBDCs) lẫn lo ngại (biến động giá, môi trường, quy định).
Passage 3 — Deforestation in Southeast Asia
Câu 21. Đáp án: B
Mục đích chính: xem xét nguyên nhân, hậu quả và phản ứng đối với nạn phá rừng ở Đông Nam Á.
Câu 22. Đáp án: C
Đoạn 2 nêu rõ: "Indonesia and Malaysia together account for approximately 85 percent of global palm oil production."
Câu 23. Đáp án: B
"Devastating" nghĩa là cực kỳ tàn phá, gây thiệt hại nặng nề. Mở rộng đồn điền dầu cọ và cao su đã gây tàn phá nghiêm trọng.
Câu 24. Đáp án: B
Đoạn 3: "Tropical forests act as critical carbon sinks, absorbing vast quantities of carbon dioxide" — rừng nhiệt đới hấp thụ CO2, đóng vai trò bể chứa carbon.
Câu 25. Đáp án: C
"Their traditional livelihoods" — "their" chỉ cộng đồng bản địa (indigenous communities) được đề cập ở đầu đoạn 4.
Câu 26. Đáp án: B
Bài viết cho biết cháy than bùn ở Indonesia đôi khi tạo ra lượng khí thải carbon hàng ngày nhiều hơn toàn bộ nền kinh tế Mỹ — đóng góp rất lớn vào phát thải toàn cầu.
Câu 27. Đáp án: C
Bài đề cập: mất chỗ ở (A), mất sinh kế truyền thống (B), lũ lụt và xói mòn (D). Tăng nguy cơ bệnh truyền nhiễm (C) KHÔNG được đề cập.
Câu 28. Đáp án: B
Tác giả nêu phê bình: "compliance remains voluntary and enforcement is weak" — tuân thủ mang tính tự nguyện và thực thi yếu.
Câu 29. Đáp án: B
"Encroachment" nghĩa là sự xâm lấn từ từ và không được hoan nghênh. Dù có lệnh cấm khai thác gỗ, xâm lấn bất hợp pháp vẫn tiếp diễn.
Câu 30. Đáp án: B
Tác giả đề xuất cách tiếp cận toàn diện kết hợp: khung pháp lý mạnh hơn, khuyến khích kinh tế, hợp tác quốc tế, và tôn trọng quyền của người bản địa.
Passage 4 — The Psychology of Decision Making
Câu 31. Đáp án: B
Ý chính: thiên kiến nhận thức ảnh hưởng có hệ thống đến quyết định con người, với hệ quả cho cá nhân và chính sách.
Câu 32. Đáp án: B
Đoạn 1: lý thuyết lựa chọn hợp lý giả định "people are fundamentally rational agents who weigh costs and benefits logically" — con người về cơ bản là hợp lý, cân nhắc logic.
Câu 33. Đáp án: B
"Pervasive" nghĩa là phổ biến rộng rãi và ăn sâu. Confirmation bias được mô tả là "one of the most pervasive" — một trong những thiên kiến phổ biến nhất.
Câu 34. Đáp án: B
Ví dụ minh họa anchoring effect: "In price negotiations, the initial offer often serves as a psychological anchor that influences the final agreed-upon price" — lời đề nghị đầu tiên ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
Câu 35. Đáp án: B
"This asymmetry" chỉ sự mất cân bằng giữa nỗi đau mất mát (gấp đôi) và niềm vui khi được lợi — cùng giá trị nhưng cảm nhận khác nhau.
Câu 36. Đáp án: B
Nhà đầu tư giữ cổ phiếu lỗ quá lâu bị ảnh hưởng bởi loss aversion — ưu tiên tránh nỗi đau tâm lý hơn là logic tài chính.
Câu 37. Đáp án: B
"Nudge" là thiết kế chính sách hướng mọi người đến quyết định tốt hơn "without restricting their freedom of choice" — vẫn giữ tự do lựa chọn.
Câu 38. Đáp án: C
Ví dụ nudge: "automatically enrolling employees in retirement savings plans, with the option to opt out" — tự động đăng ký tiết kiệm hưu trí cho nhân viên.
Câu 39. Đáp án: B
Phê bình: nudge "can be manipulative" (có thể thao túng) và "focusing on individual biases distracts from systemic factors such as poverty" (bỏ qua yếu tố hệ thống như nghèo đói).
Câu 40. Đáp án: B
Kết luận: "By acknowledging that our minds operate with inherent limitations... we can develop strategies... to make more informed, deliberate, and ultimately better decisions" — hiểu biases giúp quyết định tốt hơn.