Đề thi thử số 9 — Đáp án Reading

Đáp án chi tiết 40 câu Reading đề thi thử VSTEP số 9, kèm giải thích 8 câu khó nhất.

Bài 37/80 trong thread: de-thi-thu
Đề thi thử số 9 — Đáp án Reading
Ngày đăng: — — Bài 37
B1-B2
Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
37
Ngày đăng
Lượt xem
1

Đáp án + Giải thích — Đề 9 (Reading)

Đáp án nhanh

Câu12345678910
Đáp ánBCBBBBBCCB
Câu11121314151617181920
Đáp ánBBBBCBBBBB
Câu21222324252627282930
Đáp ánBCBBBBBBBC
Câu31323334353637383940
Đáp ánBCBBBBBBBB

Giải thích chi tiết

Passage 1 — Organic Farming vs Conventional Agriculture

Câu 1. Đáp án: B

Mục đích chính: trình bày ưu và nhược điểm của cả nông nghiệp hữu cơ lẫn nông nghiệp truyền thống, sau đó đề xuất phương pháp kết hợp.

Câu 2. Đáp án: C

Đoạn 2: "organic farms tend to have 30 percent more species diversity than conventional ones" — đa dạng loài cao hơn 30%.

Câu 3. Đáp án: B

"Sequester" nghĩa là thu giữ và lưu trữ. Trong ngữ cảnh: "Healthy soil can sequester more carbon" — đất khỏe có thể hấp thụ và lưu giữ nhiều carbon hơn.

Câu 4. Đáp án: B

Phê bình chính: "organic farms produce 20 to 25 percent less food per hectare" — năng suất cây trồng thấp hơn mỗi hecta.

Câu 5. Đáp án: B

"Their conventional counterparts" — "counterparts" ở đây chỉ các sản phẩm thực phẩm truyền thống cùng loại với sản phẩm hữu cơ.

Câu 6. Đáp án: B

Cách mạng Xanh: giới thiệu giống cây năng suất cao, phân bón tổng hợp và kỹ thuật tưới tiêu hiện đại, giúp tăng sản lượng lương thực mạnh mẽ.

Câu 7. Đáp án: B

"Dead zones" là vùng đại dương hoặc đường thủy bị thiếu oxy do dòng chảy dinh dưỡng từ phân bón nông nghiệp.

Câu 8. Đáp án: C

Tác giả ủng hộ "a middle path" — con đường trung gian kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Đoạn 5 trình bày các chiến lược kết hợp.

Câu 9. Đáp án: C

"Avert" nghĩa là ngăn chặn, ngăn ngừa. "Helped avert famine" — giúp ngăn chặn nạn đói ở một số khu vực.

Câu 10. Đáp án: B

Nông nghiệp chính xác (precision agriculture) sử dụng GPS và cảm biến được đề cập như một chiến lược kết hợp trong đoạn 5.

Passage 2 — Remote Work Transformation

Câu 11. Đáp án: B

Ý chính: sự phát triển của làm việc từ xa, lợi ích và thách thức, cùng sự xuất hiện của mô hình lai.

Câu 12. Đáp án: B

Đoạn 1: "the term 'telecommuting' was coined by Jack Nilles, a NASA engineer" — kỹ sư NASA Jack Nilles đã đặt ra thuật ngữ này.

Câu 13. Đáp án: B

"Niche" nghĩa là chuyên biệt và hạn chế. Làm việc từ xa ban đầu chỉ là một sắp xếp đặc thù cho một số ít đối tượng.

Câu 14. Đáp án: B

COVID-19 buộc các công ty phải áp dụng làm việc từ xa nhanh chóng, biến xu hướng dần dần thành nhu cầu cấp thiết.

Câu 15. Đáp án: C

Bài đề cập giảm chi phí văn phòng (A), tiếp cận nhân tài rộng hơn (B), tuyển từ vùng chi phí thấp (D). Tự động cải thiện chất lượng sản phẩm (C) KHÔNG được đề cập.

Câu 16. Đáp án: B

"Exacerbates" nghĩa là làm trầm trọng hơn. Làm việc từ xa "exacerbates existing inequalities" — làm gia tăng bất bình đẳng hiện có.

Câu 17. Đáp án: B

Làm việc từ xa chủ yếu dành cho nhân viên văn phòng (white-collar), trong khi hàng triệu người trong sản xuất, bán lẻ, y tế không thể hưởng lợi.

Câu 18. Đáp án: B

Mô hình lai cố gắng cân bằng ưu điểm của làm việc từ xa (linh hoạt, hiệu quả) với lợi ích của gặp mặt trực tiếp (tương tác xã hội, gắn kết).

Câu 19. Đáp án: B

"Cohesion" nghĩa là sự gắn kết, đoàn kết. "Team cohesion" — sự gắn kết trong nhóm.

Câu 20. Đáp án: B

Thách thức: thiết kế môi trường làm việc lai "equitable, inclusive, and genuinely effective for all employees" — công bằng, bao trùm và hiệu quả cho mọi nhân viên.

Passage 3 — Ocean Acidification

Câu 21. Đáp án: B

Chủ đề chính: nguyên nhân, hậu quả và giải pháp tiềm năng cho vấn đề axit hóa đại dương.

Câu 22. Đáp án: C

Đoạn 1: "the oceans have absorbed roughly 30 percent of the carbon dioxide produced by human activities."

Câu 23. Đáp án: B

pH đo trên thang logarit nên giảm 0.1 đơn vị đại diện cho tăng 26% nồng độ ion hydro — thay đổi đáng kể.

Câu 24. Đáp án: B

"Vulnerable" nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị hại. Rạn san hô "are particularly vulnerable" — đặc biệt dễ bị tổn thương.

Câu 25. Đáp án: B

Đoạn 3: "Coral reefs, which support approximately 25 percent of all marine species" — khoảng 25% các loài sinh vật biển.

Câu 26. Đáp án: B

Pteropods là ốc biển nhỏ, là nguồn thức ăn nền tảng cho nhiều loài cá và cá voi.

Câu 27. Đáp án: B

"Cascade" nghĩa là lan truyền theo chuỗi. Hậu quả "could cascade upward through the food web" — có thể lan truyền lên theo chuỗi thức ăn.

Câu 28. Đáp án: B

Suy giảm quần thể pteropods có thể đe dọa nguồn cá thương mại mà cộng đồng ngư dân phụ thuộc vào.

Câu 29. Đáp án: B

"Ocean alkalinity enhancement" là thêm khoáng chất vào nước biển để trung hòa độ axit dư thừa.

Câu 30. Đáp án: C

Giải pháp hiệu quả nhất dài hạn: "a rapid and sustained reduction in humanity's carbon footprint" — giảm nhanh và bền vững lượng khí thải CO2.

Passage 4 — The Ethics of Animal Testing

Câu 31. Đáp án: B

Mục đích: trình bày các quan điểm khác nhau về đạo đức và khoa học của thử nghiệm trên động vật.

Câu 32. Đáp án: C

Đoạn 1: "an estimated 100 million animals are used in laboratories worldwide each year" — ước tính 100 triệu động vật mỗi năm.

Câu 33. Đáp án: B

"Instrumental" nghĩa là đóng vai trò quan trọng, then chốt. Thử nghiệm trên động vật "has been instrumental in virtually every major medical advancement" — đã đóng vai trò then chốt.

Câu 34. Đáp án: B

"Speciesism" là định kiến đạo đức ưu tiên lợi ích con người hơn các loài khác, do Peter Singer định nghĩa.

Câu 35. Đáp án: B

Lập luận khoa học: "approximately 95 percent of drugs that pass animal testing fail in human clinical trials" — 95% thuốc qua thử nghiệm trên động vật thất bại ở thử nghiệm lâm sàng trên người.

Câu 36. Đáp án: B

"Render" nghĩa là khiến cho trở thành. "Render animal tests misleading" — khiến các thử nghiệm trên động vật trở nên sai lệch.

Câu 37. Đáp án: B

Lệnh cấm của EU đã ảnh hưởng đến chính sách tương tự ở Ấn Độ, Israel và Australia, cho thấy mối lo ngại toàn cầu ngày càng tăng.

Câu 38. Đáp án: B

Đạo luật Hiện đại hóa FDA 2022 đã loại bỏ yêu cầu bắt buộc phải thử nghiệm trên động vật trước khi thử nghiệm thuốc trên người, mở đường cho phương pháp thay thế.

Câu 39. Đáp án: B

"Ba chữ R" là: Replacement (thay thế), Reduction (giảm thiểu), và Refinement (cải tiến quy trình).

Câu 40. Đáp án: B

Giọng văn tổng thể: khách quan và cân bằng, trình bày nhiều quan điểm khác nhau từ người ủng hộ lẫn phản đối thử nghiệm trên động vật.

← Quay lại danh sách