Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
Cơ bản
Bài số
1
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Bộ đề thi thử VSTEP gồm 10 đề, mỗi đề có phần Listening (35 câu) và Reading (40 câu) với bài đọc đầy đủ. Đây là tài liệu tự luyện giúp bạn làm quen với định dạng đề thi VSTEP thật.
1. Cấu trúc mỗi đề thi thử
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Dạng bài |
|---|---|---|---|
| Listening | 35 câu | 40 phút | 3 parts: Short Announcements, Conversations, Lectures |
| Reading | 40 câu | 60 phút | 4 passages: Multiple Choice (A/B/C/D) |
2. Cấu trúc chi tiết từng phần
Listening — 35 câu
| Part | Nội dung | Số câu | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| Part 1 | Thông báo ngắn | 8 câu | 8 đoạn thông báo, mỗi đoạn 1 câu hỏi |
| Part 2 | Hội thoại | 12 câu | 3 đoạn hội thoại, mỗi đoạn 4 câu hỏi |
| Part 3 | Bài giảng | 15 câu | 3 bài giảng học thuật, mỗi bài 5 câu hỏi |
Reading — 40 câu
| Passage | Độ dài | Số câu | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| Passage 1 | ~450 từ | 10 câu MC | B1 (Cơ bản) |
| Passage 2 | ~450 từ | 10 câu MC | B1-B2 (Trung cấp) |
| Passage 3 | ~450 từ | 10 câu MC | B2 (Nâng cao) |
| Passage 4 | ~450 từ | 10 câu MC | B2-C1 (Cao cấp) |
Các dạng câu hỏi Reading:
- Main Idea — Xác định ý chính của đoạn văn
- Detail/Fact — Tìm thông tin chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context — Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference — Suy luận từ bài đọc
- Reference — Xác định đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose — Mục đích của tác giả
3. Quy trình làm bài đề thi thử
Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy tuân thủ quy trình sau:
- Bước 1 — Chuẩn bị môi trường: Chọn nơi yên tĩnh, tắt điện thoại, chuẩn bị đồng hồ bấm giờ
- Bước 2 — Làm bài Listening trước: Đọc các câu hỏi và trả lời 35 câu trong 40 phút
- Bước 3 — Làm bài Reading: Đọc kỹ 4 passages, trả lời 40 câu trong 60 phút
- Bước 4 — Chấm điểm: So đáp án, tính điểm theo bảng quy đổi bên dưới
- Bước 5 — Phân tích lỗi: Đọc giải thích các câu sai, ghi chú điểm yếu cần cải thiện
4. Cách tính điểm quy đổi VSTEP
| Số câu đúng (Listening) | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 10–17 câu | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 18–24 câu | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 25–30 câu | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 31–35 câu | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |
| Số câu đúng (Reading) | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 câu | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 câu | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 câu | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 câu | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |
5. Lịch luyện thi đề xuất (5 tuần)
| Tuần | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Đề 1–2 | Làm quen định dạng, xác định baseline |
| Tuần 2 | Đề 3–4 | Rèn kỹ năng quản lý thời gian |
| Tuần 3 | Đề 5–6 | Tập trung cải thiện điểm yếu |
| Tuần 4 | Đề 7–8 | Luyện tốc độ, giảm thời gian mỗi câu |
| Tuần 5 | Đề 9–10 | Mô phỏng thi thật, đánh giá tiến bộ |
6. Mẹo tự luyện hiệu quả
- Không tra từ điển khi làm bài: Mô phỏng điều kiện thi thật
- Ghi lại thời gian mỗi phần: So sánh với thời gian cho phép
- Làm lại câu sai sau 3 ngày: Kiểm tra xem đã nhớ chưa
- Ghi chép từ vựng mới: Mỗi đề rút ra 10–15 từ quan trọng từ bài đọc
- Theo dõi tiến bộ: Dùng bảng tracking ở bài tổng kết (bài 40)
Bắt đầu với Đề 1 ngay bên dưới. Chúc bạn luyện thi hiệu quả!