Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
44
Ngày đăng
—
Lượt xem
3
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 11 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính: nền tảng học trực tuyến làm giáo dục dễ tiếp cận hơn nhưng có thách thức. |
| 2 | B | Lợi ích: linh hoạt học theo tốc độ của mình. |
| 3 | B | "Democratization" = phổ cập, phổ biến hóa → popularization. |
| 4 | B | Thách thức: thiếu tương tác trực tiếp và vấn đề tự động lực. |
| 5 | C | "They" chỉ sinh viên gặp khó khăn với động lực tự thân. |
| 6 | B | Đoạn 4 thảo luận triển vọng tương lai của học trực tuyến. |
| 7 | C | Đại dịch COVID-19 đẩy nhanh việc áp dụng mô hình học trực tuyến và kết hợp. |
| 8 | B | AI được kỳ vọng cho phép trải nghiệm học tập cá nhân hóa hơn. |
| 9 | B | Tác giả thể hiện thái độ thận trọng lạc quan — cautiously optimistic. |
| 10 | B | Có thể suy ra: học trực tuyến sẽ trở thành phần quan trọng của giáo dục toàn cầu. |
| 11 | B | Ý chính đoạn 1: AI đang được áp dụng theo nhiều cách để chuyển đổi giáo dục. |
| 12 | B | Giá trị thị trường AI trong giáo dục năm 2023: khoảng 4 tỷ USD. |
| 13 | B | "Promising" = đầy hứa hẹn → encouraging. |
| 14 | B | Gia sư AI điều chỉnh độ khó và cung cấp ví dụ đơn giản hơn trước. |
| 15 | B | Lợi ích: giảm công việc lặp lại, dành thời gian cho kế hoạch bài học và hỗ trợ sinh viên. |
| 16 | A | "This" chỉ hệ thống chấm điểm tự động. |
| 17 | B | Chỉ trích chính: AI có thể duy trì thiên kiến trong dữ liệu huấn luyện. |
| 18 | B | Mục đích tác giả: cung cấp tổng quan cân bằng về tác động của AI trong giáo dục. |
| 19 | B | "Controversy" = tranh cãi, bất đồng quan điểm → disagreement. |
| 20 | B | Thách thức chính: tìm sự cân bằng giữa AI và phán đoán con người. |
| 21 | B | Ý chính: VR mang đến trải nghiệm giáo dục sống động nhưng có thách thức trong việc áp dụng. |
| 22 | B | Phát hiện: học sinh VR làm bài kiểm tra kiến thức thực tế tốt hơn 11%. |
| 23 | B | "Immersive" = hấp dẫn và bao trùm → engaging and surrounding. |
| 24 | B | Lợi ích: sinh viên y khoa có thể thực hành phẫu thuật ảo trước khi làm việc với bệnh nhân thật. |
| 25 | B | Rào cản lớn: chi phí thiết bị VR cao, đặc biệt với trường học thu nhập thấp. |
| 26 | B | "It" chỉ một bộ thiết bị VR chất lượng. |
| 27 | C | Tác động vật lý: mỏi mắt, đau đầu, và buồn nôn. |
| 28 | B | Cần: sự hợp tác giữa chuyên gia môn học, nhà thiết kế giáo trình và lập trình viên. |
| 29 | C | Tông giọng: cung cấp thông tin và cân bằng — informative and balanced. |
| 30 | B | Dự đoán: VR sẽ trở thành công cụ bổ sung tiêu chuẩn khi giá giảm. |
| 31 | B | Ý chính: khoảng cách số là vấn đề giáo dục phức tạp với hậu quả đáng kể và không có giải pháp đơn giản. |
| 32 | B | Đại dịch COVID-19 và sự chuyển đổi sang học từ xa làm lộ rõ khoảng cách số. |
| 33 | B | "Equity" = công bằng → fairness. |
| 34 | B | Số liệu: 463 triệu trẻ em thiếu truy cập internet vào đỉnh điểm đại dịch. |
| 35 | B | Chi phí kinh tế ước tính: 17 nghìn tỷ USD thu nhập trọn đời bị mất. |
| 36 | B | "Underserved" = chưa được phục vụ đầy đủ → lacking adequate services. |
| 37 | B | Chương trình One Laptop per Child: tiềm năng phân phối thiết bị quy mô lớn để cải thiện tiếp cận giáo dục. |
| 38 | B | Lý do: người dùng có thể thiếu kỹ năng số để sử dụng thiết bị hiệu quả cho việc học. |
| 39 | C | Quan điểm tác giả: cần cách tiếp cận đa chiều bao gồm cơ sở hạ tầng, đào tạo, và nội dung. |
| 40 | B | "Dimensions" = khía cạnh hoặc thành phần → aspects or components. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |