Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
48
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 12 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính: giới trẻ đang đối mặt khủng hoảng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng do nhiều yếu tố. |
| 2 | B | Theo WHO: khoảng 14% thanh thiếu niên 10-19 tuổi mắc rối loạn tâm thần. |
| 3 | B | "Curated" = được chọn lọc và biên tập cẩn thận. |
| 4 | B | Nghiên cứu JAMA Pediatrics 2022: tỷ lệ lo âu và trầm cảm tăng gấp đôi. |
| 5 | B | "Persistent" = liên tục và kéo dài → ongoing and continuous. |
| 6 | B | Phản ứng: thuê thêm cố vấn và tích hợp học tập cảm xúc xã hội. |
| 7 | B | Lý do mở rộng dịch vụ tin nhắn: giới trẻ dễ tìm kiếm trợ giúp qua kênh số hơn. |
| 8 | B | Cần: thay đổi hệ thống bao gồm giảm áp lực học tập và môi trường trực tuyến an toàn hơn. |
| 9 | B | "Proliferated" = lan rộng nhanh chóng → spread rapidly. |
| 10 | B | Tông giọng: cảnh báo nhưng mang tính xây dựng — alarmed but constructive. |
| 11 | B | Ý chính đoạn 1: stress tại nơi làm việc phổ biến và có hậu quả kinh tế và sức khỏe đáng kể. |
| 12 | B | Chi phí: khoảng 300 tỷ USD mỗi năm. |
| 13 | B | Ba chiều: kiệt sức cảm xúc, hoài nghi, giảm thành tựu cá nhân. |
| 14 | B | "Drained" = kiệt sức → exhausted. |
| 15 | B | Nguyên nhân phổ biến nhất: khối lượng công việc quá tải. |
| 16 | B | "Blurring" = làm mờ ranh giới → making less distinct. |
| 17 | B | Chiến lược cá nhân: đặt ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. |
| 18 | B | Quan điểm tác giả: giải pháp cá nhân hữu ích nhưng chưa đủ nếu không có thay đổi tổ chức. |
| 19 | B | "Interventions" = hành động can thiệp → actions taken to address an issue. |
| 20 | B | Các công ty tiến bộ: nghỉ phép bắt buộc, quyền ngắt kết nối, tuần làm việc 4 ngày. |
| 21 | B | Ý chính: giấc ngủ thiết yếu và có cơ chế sinh học phức tạp. |
| 22 | B | Giai đoạn 2 chiếm phần lớn tổng thời gian ngủ. |
| 23 | B | Trong REM: phần lớn giấc mơ xảy ra và củng cố ký ức. |
| 24 | B | "Profound" = sâu sắc và quan trọng → deep and significant. |
| 25 | C | Hậu quả ngắn hạn: suy giảm nhận thức và giảm sự chú ý. |
| 26 | B | "Chronic" = dai dẳng và kéo dài → persistent and long-lasting. |
| 27 | B | Liên quan chặt: trầm cảm, lo âu, và các tình trạng tâm thần khác. |
| 28 | B | Ánh sáng xanh ức chế sản xuất melatonin, gây khó ngủ. |
| 29 | B | "Normalization" = chấp nhận cái gì đó là điển hình hoặc tiêu chuẩn. |
| 30 | B | Khuyến nghị: duy trì lịch ngủ đều đặn và hạn chế thời gian dùng màn hình. |
| 31 | B | Ý chính: nghiên cứu khoa học cho thấy thiền tạo ra thay đổi thực sự, có thể đo lường được trong não. |
| 32 | B | Vỏ não trước trán: chịu trách nhiệm cho chức năng điều hành như ra quyết định và tập trung. |
| 33 | B | "Extensive" = rộng rãi và kỹ lưỡng → wide-ranging and thorough. |
| 34 | B | Nghiên cứu 2016: chỉ 8 tuần làm giảm thể tích hạch hạnh nhân và cải thiện phản ứng stress. |
| 35 | B | "Rumination" = suy nghĩ lặp đi lặp lại về một điều gì đó. |
| 36 | B | DMN liên quan đến: suy nghĩ miên man và tự tham chiếu. |
| 37 | B | Hữu ích đặc biệt cho: lo âu và trầm cảm. |
| 38 | B | "Compelling" = thuyết phục và có sức thuyết phục → convincing and persuasive. |
| 39 | B | Chương trình: MBSR và MBCT. |
| 40 | B | Quan điểm: đầy hứa hẹn và cung cấp bằng chứng thực sự về lợi ích. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |