Đáp án Đề 13 — Reading

Bài 52/80 trong thread: de-thi-thu
Đáp án Đề 13 — Reading
Ngày đăng: — — Bài 52
B1-B2
Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
52
Ngày đăng
Lượt xem
2

Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 13 + Giải thích chi tiết

Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.

CâuĐáp ánGiải thích
1BÝ chính: các công ty vũ trụ thương mại đã chuyển đổi thám hiểm không gian, mang lại cả cơ hội và thách thức.
2BĐộng lực chính: giảm chi phí phóng đáng kể nhờ khả năng tái sử dụng.
3B"Aggressive" = táo bạo và tích cực → bold and intensive.
4CChi phí giảm: từ khoảng 20.000 USD xuống còn 2.500 USD.
5BStarlink: chòm sao vệ tinh cung cấp internet băng thông rộng.
6B"Scarce" = hạn chế và không đủ → limited and insufficient.
7BLo ngại của nhà thiên văn học: hàng nghìn vệ tinh sáng ảnh hưởng quan sát từ mặt đất.
8BDự đoán: nền kinh tế vũ trụ toàn cầu có thể vượt 1 nghìn tỷ USD mỗi năm vào 2040.
9B"Stewardship" = quản lý có trách nhiệm → responsible management.
10CTông giọng: cân bằng, thừa nhận cả lợi ích và lo ngại.
11BÝ chính: thiên sinh học là lĩnh vực đa ngành tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất bằng công cụ tiên tiến.
12BNước lỏng quan trọng: được coi là thành phần thiết yếu cho sự sống như ta biết.
13B"Tractable" = có thể quản lý và tiếp cận → manageable and approachable.
14DKhông được đề cập là nơi hứa hẹn: Sao Thủy (Mercury).
15BKepler: xác định ngoại hành tinh quay quanh các ngôi sao khác.
16B"Hostile" = bất lợi hoặc nguy hiểm → unfavorable or dangerous.
17BKhí có thể chỉ ra hoạt động sinh học: oxy, methane, và các khí khác trong tổ hợp nhất định.
18BBất định: chỉ có một ví dụ về sự sống (trên Trái Đất) để nghiên cứu.
19B"Humbling" = khiến người ta nhận ra giới hạn → making one aware of limitations.
20BQuan điểm: có thể trả lời câu hỏi liệu chúng ta có đơn độc trong vài thập kỷ.
21BÝ chính: ISS là sự hợp tác quốc tế đáng chú ý đã thúc đẩy khoa học nhưng sắp về hưu.
22BISS có người ở liên tục từ: tháng 11 năm 2000.
23B"Achievements" = thành tựu → accomplishments.
24BSố cơ quan vũ trụ: 5.
25CThời gian xây dựng: 13 năm (1998-2011).
26CSố quỹ đạo mỗi ngày: 16.
27BLĩnh vực nghiên cứu đáng chú ý: teo cơ và mất xương trong vi trọng lực.
28B"Decommissioned" = ngừng hoạt động → retired from service.
29BISS sẽ: được dẫn an toàn vào khí quyển Trái Đất trên một vùng đại dương xa xôi.
30BDi sản: chứng minh hợp tác quốc tế là khả thi và mở đường cho thám hiểm tương lai.
31BÝ chính: tương lai thám hiểm không gian của con người bao gồm quay lại Mặt Trăng và cuối cùng đến sao Hỏa, bất chấp thách thức đáng kể.
32BCực nam Mặt Trăng có giá trị: băng nước được phát hiện trong các miệng núi lửa luôn tối.
33B"Renaissance" = sự hồi sinh và quan tâm mới → revival and renewed interest.
34CThời gian đi đến sao Hỏa: 6-9 tháng mỗi chiều.
35BSao Hỏa phù hợp: thời gian ban ngày tương tự Trái Đất, có mùa, và khí quyển bảo vệ bức xạ ở mức độ nào đó.
36B"Abundant" = dồi dào → plentiful.
37BThách thức: thời gian di chuyển dài khiến phi hành gia tiếp xúc bức xạ vũ trụ và sự cô lập.
38BKhó hạ cánh: khí quyển mỏng khiến việc hạ cánh tải trọng nặng trở nên khó khăn.
39B"Existential" = liên quan đến sự tồn tại hoặc sinh tồn → related to existence or survival.
40BQuan điểm: đây là khả năng thực sự trong vòng đời của những người đang sống, bất chấp thách thức.

Phân tích dạng câu hỏi

Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:

  • Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
  • Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
  • Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
  • Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
  • Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
  • Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả

Tính điểm Reading

Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.

Số câu đúngĐiểm quy đổiBậc VSTEP
12–203.0–4.5Bậc 2 (A2)
21–285.0–6.0Bậc 3 (B1)
29–346.5–8.0Bậc 4 (B2)
35–408.5–10.0Bậc 5 (C1)
← Quay lại danh sách