Đáp án Đề 14 — Reading

Bài 56/80 trong thread: de-thi-thu
Đáp án Đề 14 — Reading
Ngày đăng: — — Bài 56
B1-B2
Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
56
Ngày đăng
Lượt xem
3

Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 14 + Giải thích chi tiết

Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.

CâuĐáp ánGiải thích
1BÝ chính: kinh tế tuần hoàn là giải pháp bền vững được thiết kế để loại bỏ chất thải và giữ tài nguyên được sử dụng.
2BEU thông qua Kế hoạch Hành động Kinh tế Tuần hoàn: năm 2020.
3B"Ambitious" = táo bạo và đòi hỏi cao → bold and demanding.
4BChương trình Worn Wear: khuyến khích khách hàng sửa chữa và bán lại quần áo đã qua sử dụng.
5BPower by the Hour: bán khả năng sử dụng động cơ thay vì chính động cơ, khuyến khích độ bền.
6B"Inadequate" = không đủ → not sufficient.
7BThách thức: nhiều sản phẩm hiện tại không được thiết kế cho tính tuần hoàn.
8BKhó thay đổi thói quen: xây dựng quanh sự tiện lợi và khả năng vứt bỏ, thay đổi chậm.
9B"Momentum" = lực hoặc tốc độ tiến bộ đang tăng → increasing force or speed of progress.
10BQuan điểm: con đường đầy hứa hẹn với đà phát triển ngày càng tăng bất chấp thách thức.
11BÝ chính: lãng phí thực phẩm là vấn đề toàn cầu lớn với hậu quả môi trường, kinh tế, xã hội, đòi hỏi hành động ở nhiều cấp độ.
12CTỷ lệ: khoảng một phần ba.
13B"Staggering" = đáng kinh ngạc lớn hoặc gây sốc → surprisingly large or shocking.
14BTác động môi trường: tạo ra methane, khí nhà kính mạnh gấp 25 lần CO2.
15BChi phí: khoảng 1.500 USD mỗi năm cho gia đình 4 người.
16B"Alleviate" = giảm bớt hoặc làm nhẹ → reduce or relieve.
17BHành động cá nhân: lên kế hoạch bữa ăn, bảo quản đúng cách, và sáng tạo với thức ăn thừa.
18BGiải pháp sáng tạo: ứng dụng kết nối người tiêu dùng với thực phẩm thừa với giá giảm.
19B"Surplus" = dư thừa hoặc thêm → excess or extra.
20CSố người đói: 828 triệu.
21BÝ chính: vật liệu tái tạo cung cấp con đường đầy hứa hẹn hướng tới nền kinh tế vật liệu bền vững hơn, bất chấp thách thức hiện tại.
22BLợi ích: phân hủy sinh học và có lượng khí thải carbon nhỏ hơn trong sản xuất.
23B"Controversy" = bất đồng công khai hoặc tranh luận → public disagreement or debate.
24BMycelium có thể phát triển thành: vật liệu đóng gói, vật liệu cách nhiệt, và dạng vải giống da.
25BPhế phẩm nông nghiệp: có thể chuyển đổi thành vật liệu xây dựng, giấy, và nhựa sinh học.
26B"Versatility" = khả năng được sử dụng theo nhiều cách → ability to be used in many ways.
27BRào cản: chi phí sản xuất thường cao hơn so với vật liệu truyền thống.
28AKhoảng cách chi phí thu hẹp: công nghệ đang cải thiện và đạt được kinh tế theo quy mô.
29B"Incentives" = động lực hoặc phần thưởng → motivators or rewards.
30BTông giọng: thận trọng lạc quan — cautiously optimistic.
31BÝ chính: kiến trúc bền vững thiết yếu để giảm tác động môi trường và mang lại nhiều lợi ích ngoài sinh thái.
32BTỷ lệ: khoảng 40% tiêu thụ năng lượng toàn cầu.
33B"Profound" = sâu sắc và quan trọng → deep and significant.
34BThiết kế thụ động: chiến lược tận dụng điều kiện khí hậu và vị trí địa phương để giảm nhu cầu hệ thống cơ khí.
35BCarbon hàm lượng: phát thải liên quan đến sản xuất và vận chuyển vật liệu xây dựng.
36B"Abundant" = dồi dào → plentiful.
37BLợi ích: sức khỏe, sự thoải mái và năng suất tốt hơn nhờ chất lượng không khí và ánh sáng tự nhiên cải thiện.
38BChi phí trả trước: 1-5% nhiều hơn so với xây dựng truyền thống.
39B"Compelling" = thuyết phục → convincing and persuasive.
40BHệ thống chứng nhận: giúp tiêu chuẩn hóa và thúc đẩy thực hành xây dựng bền vững trên toàn thế giới.

Phân tích dạng câu hỏi

Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:

  • Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
  • Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
  • Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
  • Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
  • Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
  • Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả

Tính điểm Reading

Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.

Số câu đúngĐiểm quy đổiBậc VSTEP
12–203.0–4.5Bậc 2 (A2)
21–285.0–6.0Bậc 3 (B1)
29–346.5–8.0Bậc 4 (B2)
35–408.5–10.0Bậc 5 (C1)
← Quay lại danh sách