Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
60
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 15 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính: thực phẩm là biểu tượng văn hóa mạnh mẽ phản ánh và định hình xã hội, và nhân học thực phẩm nghiên cứu các mối quan hệ phức tạp này. |
| 2 | B | Foodways: các thực hành văn hóa, xã hội, và kinh tế liên quan đến sản xuất và tiêu thụ thực phẩm. |
| 3 | B | "Encompass" = bao gồm → include or cover. |
| 4 | B | Itadakimasu: giá trị văn hóa về sự tôn trọng thực phẩm và sự sống đã cung cấp nó. |
| 5 | B | "Diaspora" = người từ một nhóm cụ thể đã lan rộng đến nơi khác. |
| 6 | B | Tác động tiêu cực: suy giảm các nền ẩm thực truyền thống và đồng nhất hóa văn hóa ẩm thực. |
| 7 | B | Lý do: hiểu các động lực phức tạp của trao đổi văn hóa, quyền lực, và bản sắc. |
| 8 | B | "Homogenization" = làm đồng nhất hoặc giống nhau → making uniform or the same. |
| 9 | B | Vai trò: biểu hiện của chúng ta là ai và đến từ đâu. |
| 10 | B | Quan điểm: tạo ra cả cơ hội hiểu biết liên văn hóa và thách thức cho ẩm thực truyền thống. |
| 11 | B | Ý chính: nấu ăn liên quan đến các quá trình hóa học và vật lý, khi hiểu có thể cải thiện kết quả và truyền cảm hứng đổi mới. |
| 12 | C | Số phương pháp truyền nhiệt chính: ba. |
| 13 | B | "Transformations" = thay đổi → changes. |
| 14 | B | Phản ứng Maillard: phản ứng hóa học giữa axit amin và đường tạo ra hợp chất hương vị và sự cháy. |
| 15 | B | "Denaturation" = thay đổi cấu trúc protein khi gặp nhiệt. |
| 16 | B | Lý do: protein trong lòng trắng trứng gấp và liên kết khác nhau ở nhiệt độ khác nhau. |
| 17 | B | Sous vide: kỹ thuật nấu thực phẩm hút chân không trong nước được kiểm soát nhiệt độ chính xác. |
| 18 | B | "Innovations" = ý tưởng hoặc phương pháp mới → new ideas or methods. |
| 19 | B | Quan điểm: hiểu khoa học đằng sau các phương pháp nấu ăn truyền thống có thể nâng tầm bữa ăn hàng ngày. |
| 20 | B | Mối quan hệ: nấu ăn về cơ bản là hóa học và vật lý ứng dụng. |
| 21 | B | Ý chính: ẩm thực là biểu hiện mạnh mẽ của bản sắc văn hóa kết nối con người với di sản, đối mặt với đe dọa từ toàn cầu hóa, nhưng cũng tìm thấy cơ hội mới. |
| 22 | B | Quốc gia ven biển: nổi bật với hải sản. |
| 23 | B | "Tangible" = thực và vật lý → real and physical. |
| 24 | B | Ớt lan sang châu Á: thông qua chủ nghĩa thực dân, tuyến thương mại, và di cư. |
| 25 | B | UNESCO công nhận: một số ẩm thực truyền thống là Di sản Văn hóa Phi vật thể. |
| 26 | B | "Diplomacy" = đàm phán và trao đổi văn hóa → negotiation and cultural exchange. |
| 27 | B | Vai trò: các quốc gia quảng bá ẩm thực của họ ở nước ngoài như một phần của chiến lược quyền lực mềm. |
| 28 | B | Lý do: lo ngại về sức khỏe, tính bền vững, và mong muốn kết nối với nguồn cội. |
| 29 | B | "Interconnected" = kết nối lẫn nhau → mutually connected. |
| 30 | B | Quan điểm: có thể tồn tại và phát triển bằng cách thích nghi với thời đại thay đổi trong khi bảo tồn các yếu tố cốt lõi có ý nghĩa. |
| 31 | B | Ý chính: chế độ ăn Địa Trung Hải là mô hình ăn uống lành mạnh và giàu văn hóa đang đối mặt với thách thức hiện đại. |
| 32 | B | Yếu tố chung: tiêu thụ dồi dào rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, và dầu ô liu. |
| 33 | B | "Abundant" = dồi dào → plentiful. |
| 34 | B | Phát hiện PREDIMED: giảm khoảng 30% sự cố tim mạch lớn với chế độ ăn bổ sung dầu ô liu hoặc hạt. |
| 35 | B | Sobremesa: thời gian trò chuyện tại bàn sau bữa ăn. |
| 36 | B | "Eroding" = dần dần mòn đi → gradually wearing away. |
| 37 | B | Thách thức: sự lan rộng của chuỗi thức ăn nhanh và xói mòn các mô hình ăn uống truyền thống. |
| 38 | B | Biến đổi khí hậu: đe dọa hệ thống nông nghiệp sản xuất các thành phần chính như dầu ô liu và rượu vang. |
| 39 | B | "Sustained" = duy trì theo thời gian → maintained over time. |
| 40 | B | Cần: các nỗ lực rộng hơn để bảo vệ thực phẩm truyền thống, nông nghiệp bền vững, và thực hành văn hóa. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |