Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
62
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Đáp án Đề thi thử VSTEP Listening số 16 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Đọc kỹ phần giải thích để hiểu logic đáp án.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Chương trình bảo tồn mới cho phép khách tham quan nhận nuôi các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| 2 | B | Sự kiện: ngày tình nguyện viên cộng đồng trồng cây bản địa và phục hồi môi trường sống. |
| 3 | B | Triển lãm: đắm chìm về hệ sinh thái rạn san hô và bảo tồn. |
| 4 | A | Cột mốc: một loài trước đây được cho là tuyệt chủng đã được phát hiện lại. |
| 5 | B | Cơ hội: đào tạo khoa học công dân miễn phí để giám sát quần thể chim địa phương. |
| 6 | B | Quy định: hạn chế đánh cá theo mùa để bảo vệ quần thể sinh sản của một số loài. |
| 7 | A | Sáng kiến: chương trình mới nhân giống và thả lại các loài lưỡng cư bản địa vào tự nhiên. |
| 8 | B | Thực hành: trồng hàng rào cây và dải hoa dại ở rìa ruộng để hỗ trợ các loài thụ phấn. |
| 9 | B | Tập trung: hiểu nguyên nhân và tác động của hiện tượng tẩy trắng san hô. |
| 10 | B | Tẩy trắng san hô: phản ứng căng thẳng khi san hô đẩy ra tảo cộng sinh do thay đổi môi trường. |
| 11 | B | Nguyên nhân chính: nhiệt độ đại dương tăng do biến đổi khí hậu. |
| 12 | B | Giải pháp: nuôi cấy các dòng san hô chịu nhiệt trong phòng thí nghiệm để phục hồi rạn san hô. |
| 13 | B | Đề xuất: trồng cây che phủ và tạo bờ côn trùng để hỗ trợ côn trùng có lợi. |
| 14 | B | Hoài nghi: lo lắng mất đất sản xuất và tăng chi phí lao động. |
| 15 | B | Lợi ích dài hạn: giảm nhu cầu thuốc trừ sâu hóa học và cải thiện sức khỏe đất theo thời gian. |
| 16 | A | Đồng ý: thử cách tiếp cận trên một phần đất nhỏ trước. |
| 17 | B | Hứng thú: xem chim bản địa và động vật hoang dã khác trong môi trường sống tự nhiên. |
| 18 | B | Khu bảo tồn: bảo vệ hệ sinh thái bản địa và cung cấp môi trường sống cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| 19 | B | Quy tắc: ở trên đường mòn được chỉ định và không làm phiền động vật hoặc thực vật. |
| 20 | B | Quan sát: đầy các loài thực vật, côn trùng, và tiếng chim đa dạng, cho thấy sự phong phú của khu vực. |
| 21 | B | Tỷ lệ tuyệt chủng: nhanh hơn 100 đến 1.000 lần so với tỷ lệ nền tự nhiên. |
| 22 | B | Nguyên nhân chính: phá hủy môi trường sống, cùng các yếu tố khác như khai thác quá mức, ô nhiễm, loài xâm lấn, và biến đổi khí hậu. |
| 23 | C | Số loài mất mỗi năm: lên đến 150.000. |
| 24 | B | Tầm quan trọng: cung cấp dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn, lọc nước, điều hòa khí hậu, và thiết yếu cho sự sống còn của con người. |
| 25 | B | Hành động cá nhân tác động nhất: thay đổi chế độ ăn, đặc biệt giảm tiêu thụ thịt. |
| 26 | B | Rạn san hô: hỗ trợ đa dạng sinh học biển đáng kinh ngạc, chiếm dưới 1% đáy biển nhưng hỗ trợ 25% loài biển. |
| 27 | C | Tỷ lệ rạn san hô bị hư hại: khoảng một nửa. |
| 28 | B | Phương pháp: làm vườn san hô, nơi các mảnh san hô nhỏ được nuôi trong vườn ươm trước khi cấy vào rạn san hô bị hư hại. |
| 29 | B | Thách thức chính: san hô phục hồi phải sống sót trong điều kiện đại dương ngày càng căng thẳng, bao gồm nước ấm hơn và axit hơn. |
| 30 | B | Quan điểm: phụ thuộc vào hành động toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu kết hợp với nỗ lực phục hồi tại địa phương. |
| 31 | B | Khoa học công dân: sự tham gia của tình nguyện viên không chuyên vào nghiên cứu khoa học, thường đóng góp thu thập dữ liệu ở quy mô mà các chuyên gia không thể tự thực hiện. |
| 32 | B | Ví dụ: Đếm Chim Sân Sau Lớn, tình nguyện viên đếm chim ở khu vực địa phương và gửi dữ liệu cho các nhà khoa học. |
| 33 | B | Lợi ích: thu hút công chúng tham gia bảo tồn và tạo ra tập dữ liệu quy mô lớn hữu ích cho việc theo dõi quần thể loài và thay đổi môi trường. |
| 34 | B | Công nghệ: ứng dụng điện thoại thông minh cho phép tình nguyện viên dễ dàng ghi lại và chia sẻ quan sát, bao gồm ảnh và dữ liệu vị trí. |
| 35 | B | Quan điểm: công cụ mạnh mẽ kết hợp sự tham gia của công chúng với thu thập dữ liệu khoa học có giá trị. |
Mẹo làm bài Listening VSTEP
- Đọc câu hỏi trước khi nghe: Dùng thời gian hướng dẫn (10-15 giây) để đọc trước câu hỏi Part 1, đoán chủ đề
- Ghi chú nhanh keywords: Đặc biệt với tên riêng, số, địa điểm trong Part 2-3
- Loại trừ đáp án sai: Dùng process of elimination khi không chắc chắn
- Đừng hoảng nếu miss 1 câu: Tập trung câu tiếp theo, không pause lại
Tính điểm Listening
Điểm = (Số câu đúng / 35) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 10–17 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 18–24 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 25–30 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 31–35 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |