Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
64
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 16 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính: Trái Đất đang trải qua sự tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu do con người gây ra với hậu quả nghiêm trọng, nhưng các nỗ lực bảo tồn mang lại hy vọng. |
| 2 | B | Tỷ lệ: nhanh hơn 100 đến 1.000 lần. |
| 3 | B | "Proportions" = quy mô hoặc tầm quan trọng → scale or magnitude. |
| 4 | B | Nguyên nhân lớn nhất: phá hủy môi trường sống. |
| 5 | B | Tác động: đe dọa thụ phấn nhiều cây lương thực với hậu quả nghiêm trọng cho an ninh lương thực. |
| 6 | B | "Essential" = hoàn toàn cần thiết → absolutely necessary. |
| 7 | B | Tỷ lệ đất được bảo vệ: khoảng 17%. |
| 8 | B | Công nghệ: giám sát vệ tinh, phân tích DNA, và trí tuệ nhân tạo. |
| 9 | B | "Ultimately" = cuối cùng → in the end or finally. |
| 10 | B | Quan điểm: nghiêm trọng nhưng có lý do để hy vọng thận trọng thông qua các nỗ lực bảo tồn và lựa chọn cá nhân. |
| 11 | B | Ý chính: thành phố hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã đáng ngạc nhiên, bất chấp thách thức, và bảo tồn đô thị ngày càng quan trọng. |
| 12 | C | Dân số thành thị: hơn một nửa. |
| 13 | B | "Bustling" = bận rộn và sôi động → busy and active. |
| 14 | B | Thách thức: bề mặt không thấm nước như bê tông và nhựa đường thay thế môi trường sống tự nhiên. |
| 15 | C | Số chim và động vật nhỏ bị mèo giết: hàng tỷ. |
| 16 | B | "Abundance" = nguồn cung dồi dào → plentiful supply. |
| 17 | B | Đảo nhiệt đô thị: khu vực thành phố ấm hơn khu vực nông thôn xung quanh do hoạt động và cơ sở hạ tầng của con người. |
| 18 | B | Mái xanh: mái trồng thực vật cung cấp môi trường sống và giúp quản lý nước mưa. |
| 19 | B | "Essential" = hoàn toàn cần thiết → absolutely necessary. |
| 20 | B | Tầm quan trọng cho con người: con người đô thị phụ thuộc vào các dịch vụ hệ sinh thái mà thiên nhiên đô thị khỏe mạnh cung cấp. |
| 21 | B | Ý chính: khoa học công dân đã trở thành công cụ mạnh mẽ để giám sát đa dạng sinh học, với cả lợi ích và thách thức. |
| 22 | A | Năm bắt đầu: 1900. |
| 23 | B | "Designated" = chính thức được chọn hoặc chỉ định → officially chosen or assigned. |
| 24 | B | Ứng dụng cho phép: dễ dàng ghi lại và chia sẻ quan sát, bao gồm ảnh, vị trí, và nhận dạng loài. |
| 25 | B | AI giúp: xác định loài từ ảnh. |
| 26 | B | "Limitations" = hạn chế hoặc điểm yếu → constraints or weaknesses. |
| 27 | B | Thách thức: chất lượng có thể khác nhau và nhận dạng sai loài có thể gây ra lỗi. |
| 28 | B | Vấn đề công bằng: tham gia thường nghiêng về dân số giàu, có giáo dục, và đô thị hơn. |
| 29 | B | "Ongoing" = liên tục → continuous. |
| 30 | B | Quan điểm: công cụ mạnh mẽ với hạn chế, nhưng đáng để đầu tư cho nghiên cứu đa dạng sinh học. |
| 31 | B | Ý chính: đa dạng sinh học có giá trị kinh tế đáng kể đang được công nhận ngày càng nhiều, mặc dù định giá tự nhiên đặt ra các vấn đề phức tạp. |
| 32 | B | Dịch vụ đất ngập nước: lọc nước, giảm chi phí xử lý nước. |
| 33 | B | "Underpin" = hỗ trợ hoặc tạo nền tảng cho → support or form the basis of. |
| 34 | B | Vốn tự nhiên: khái niệm coi hệ sinh thái là tài sản cung cấp dòng dịch vụ có giá trị, giống như vốn tài chính tạo ra lãi. |
| 35 | B | Costa Rica: đầu tư vào tái trồng rừng và thanh toán cho dịch vụ hệ sinh thái. |
| 36 | B | "Controversy" = bất đồng công khai hoặc tranh luận → public disagreement or debate. |
| 37 | B | Lo ngại: nhiều khía cạnh của đa dạng sinh học có giá trị không thể nắm bắt bằng thuật ngữ tiền tệ. |
| 38 | B | Thị trường bù đắp: cơ chế tài chính sáng tạo để tài trợ bảo tồn. |
| 39 | B | "Intrinsic" = vốn có hoặc thuộc về tự nhiên → inherent or belonging naturally. |
| 40 | B | Quan điểm: có giá trị nhưng cũng đặt ra các vấn đề phức tạp đòi hỏi cân bằng giữa các giá trị kinh tế, vốn có, văn hóa, và đạo đức. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |