Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
72
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 18 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính đoạn 1: năng lượng mặt trời đã chuyển đổi từ công nghệ ngách thành một trong những nguồn điện cạnh tranh nhất trên toàn thế giới. |
| 2 | B | Tỷ lệ: hơn 5% điện toàn cầu năm 2023. |
| 3 | B | "Niche" = chuyên biệt và phục vụ thị trường nhỏ → specialized and serving a small market. |
| 4 | C | Giảm giá: khoảng 90% từ 2010. |
| 5 | B | Swanson's Law: quan sát rằng giá pin mặt trời có xu hướng giảm 20% cho mỗi lần tăng gấp đôi khối lượng xuất xưởng tích lũy. |
| 6 | B | "Unprecedented" = chưa từng xảy ra trước đây → never having happened before. |
| 7 | B | Hiệu suất: khoảng 20-22%. |
| 8 | B | Pin perovskite: tế bào làm từ vật liệu dồi dào và rẻ tiền có thể sản xuất bằng quy trình đơn giản, thậm chí dưới dạng màng linh hoạt trong suốt. |
| 9 | B | "Intermittent" = dừng và bắt đầu ở khoảng không đều → stopping and starting at irregular intervals. |
| 10 | B | Giải pháp: lưu trữ pin, lưới thông minh, phản ứng nhu cầu, và tích hợp với gió. |
| 11 | B | Ý chính đoạn 1: năng lượng gió có nguồn gốc cổ xưa nhưng ngành công nghiệp hiện đại đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây. |
| 12 | B | Tăng trưởng: hơn 15 lần trong hai thập kỷ qua. |
| 13 | B | "Harnessing" = thu giữ và sử dụng → capturing and using. |
| 14 | B | Đan Mạch: hơn 50% điện từ gió. |
| 15 | B | Hạn chế: các địa điểm phù hợp có gió mạnh, ổn định bị giới hạn và nhiều vị trí tốt nhất đã được phát triển. |
| 16 | B | "Dominant" = phổ biến nhất → most common or prevalent. |
| 17 | B | Lợi thế ngoài khơi: tài nguyên gió thường mạnh hơn và ổn định hơn trên bờ. |
| 18 | B | Công nghệ gió nổi ngoài khơi: công nghệ cho phép đặt trang trại gió ở vùng nước sâu trước đây không thể tiếp cận với tuabin đáy cố định truyền thống. |
| 19 | B | "Intermittency" = dừng và bắt đầu không thể đoán trước → unpredictable stopping and starting. |
| 20 | B | Lo ngại môi trường: tác động đến chim và dơi, mặc dù lựa chọn vị trí cẩn thận và thiết kế hiện đại đang giảm các tác động này. |
| 21 | B | Ý chính: lưu trữ năng lượng rất quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng sạch vì nó giải quyết tính không liên tục của năng lượng tái tạo. |
| 22 | B | "Holy grail": giải quyết thách thức cơ bản về tính không liên tục trong năng lượng tái tạo, cho phép nguồn điện đáng tin cậy suốt ngày đêm. |
| 23 | B | "Dispatchable" = có thể được gọi và cung cấp khi cần → able to be called on and delivered when needed. |
| 24 | B | Giảm giá: khoảng 90% từ 2010. |
| 25 | B | Dịch vụ lưới: điều chỉnh tần số, cắt giảm đỉnh, và điện dự phòng. |
| 26 | B | "Scalable" = có thể mở rộng dễ dàng → able to be expanded easily. |
| 27 | B | Lưu trữ thủy điện bơm: phương pháp lưu trữ sử dụng điện dư thừa để bơm nước lên cao, sau đó xả qua tuabin khi cần. |
| 28 | B | Tỷ lệ: hơn 90% dung lượng lưu trữ toàn cầu. |
| 29 | B | "Aggregate" = kết hợp thành toàn thể → combine into a whole. |
| 30 | B | Nhà máy điện ảo: hệ thống tổng hợp hàng nghìn pin nhỏ (trong xe điện hoặc hệ thống mặt trời tại nhà) để cung cấp dịch vụ lưới. |
| 31 | B | Ý chính: hydro, đặc biệt hydro xanh, có tiềm năng đáng kể để khử cacbon cho các ngành khó điện khí hóa nhưng đối mặt với thách thức kỹ thuật và kinh tế. |
| 32 | B | Sức hấp dẫn: khi đốt cháy hoặc sử dụng trong pin nhiên liệu, nó chỉ tạo ra nước là sản phẩm phụ, làm cho nó sạch. |
| 33 | B | "Touted" = quảng bá hoặc công khai → promoted or publicized. |
| 34 | B | Tỷ lệ: khoảng 95% hydro hiện nay đến từ khí tự nhiên. |
| 35 | B | Hydro xanh: hydro được sản xuất bằng cách tách nước sử dụng điện từ nguồn tái tạo, không có phát thải carbon. |
| 36 | B | "Electrolysis" = quá trình tách nước thành hydro và oxy sử dụng điện. |
| 37 | B | Lý do ưu tiên điện khí hóa: sản xuất và sử dụng hydro kém hiệu quả năng lượng hơn so với điện khí hóa trực tiếp, với năng lượng mất ở mỗi bước. |
| 38 | B | Mục tiêu EU: 10 triệu tấn hydro tái tạo vào 2030. |
| 39 | B | "Panacea" = giải pháp cho mọi vấn đề → a solution for all problems. |
| 40 | B | Quan điểm: có tiềm năng đáng kể cho các ngành khó điện khí hóa nhưng không phải là thuốc chữa bách bệnh và đối mặt với thách thức. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |