Kỹ năng
Đề thi thử
Cấp độ
B1-B2
Bài số
76
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Đáp án Đề thi thử VSTEP Reading số 19 + Giải thích chi tiết
Hướng dẫn: Đáp án được highlight bằng chữ đậm. Phần giải thích phân tích kỹ thuật suy luận và từ vựng.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Ý chính: việc tích hợp AI ngày càng tăng vào cuộc số hàng ngày đặt ra các lo ngại đạo đức cấp bách về thiên kiến, minh bạch, quyền riêng tư và trách nhiệm đòi hỏi cả giải pháp kỹ thuật lẫn chính sách. |
| 2 | C | Ngoại lệ: người ăn sáng gì. |
| 3 | B | "Profoundly" = sâu sắc và đáng kể → deeply and significantly. |
| 4 | B | Nguyên nhân: AI học từ dữ liệu phản ánh bất bình đẳng lịch sử hoặc định kiến xã hội, tái tạo và thường khuếch đại chúng. |
| 5 | B | Ví dụ: công cụ tuyển dụng phân biệt đối xử phụ nữ, hệ thống nhận diện khuôn mặt hoạt động kém trên da tối, và cảnh sát dự đoán nhắm vào khu dân cư thiểu số. |
| 6 | B | "Amplify" = tăng hoặc phóng đại → increase or magnify. |
| 7 | B | Quyền giải thích: quy định thiết lập quyền hiểu cách quyết định tự động được đưa ra. |
| 8 | B | Thách thức kỹ thuật: nhiều hệ thống AI tiên tiến hoạt động như "hộp đen" không cung cấp giải thích rõ ràng về quy trình ra quyết định. |
| 9 | A | "Commodification" = đối xử với một thứ gì đó như hàng hóa có giá trị để mua bán. |
| 10 | B | Quan điểm: mối quan tâm thực tiễn cấp bách đòi hỏi giải pháp kỹ thuật, chính sách chu đáo, đối thoại công cộng mạnh mẽ, và cam kết chia sẻ lợi ích rộng rãi. |
| 11 | B | Ý chính: AI tạo sinh đại diện cho công nghệ chuyển đổi với ứng dụng rộng rãi trên nhiều ngành, nhưng cũng đặt ra hạn chế và rủi ro đáng kể phải được quản lý. |
| 12 | B | Phát hành: tháng 11 năm 2022. |
| 13 | B | "Watershed" = bước ngoặt hoặc khoảnh khắc quan trọng → a turning point or critical moment. |
| 14 | C | Số người dùng: 100 triệu. |
| 15 | B | Phạm vi: danh mục rộng các hệ thống có thể tạo nội dung mới, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và cả mã máy tính. |
| 16 | B | "Stunning" = ấn tượng đáng kinh ngạc → astonishingly impressive. |
| 17 | B | Lo ngại giáo dục: giáo viên đang vật lộn với cách thích ứng bài tập trong thế giới nơi học sinh có thể tạo bài luận trong vài giây. |
| 18 | B | Ảo giác: vấn đề hệ thống AI có thể tạo ra thông tin nghe có vẻ tự tin nhưng sai. |
| 19 | B | "Perpetuate" = tiếp tục hoặc duy trì → continue or maintain. |
| 20 | B | Quan điểm: công nghệ chuyển đổi với ứng dụng rộng nhưng hạn chế và rủi ro đáng kể phải được quản lý. |
| 21 | B | Ý chính: AI đang chuyển đổi chăm sóc sức khỏe với các ứng dụng hứa hẹn trong chẩn đoán và khám phá thuốc, nhưng những lo ngại quan trọng về trách nhiệm, quyền riêng tư, thiên kiến và yếu tố con người vẫn còn. |
| 22 | B | Lợi ích: tiếp cận kiến thức y tế cấp chuyên gia ở các khu vực chưa được phục vụ trên toàn thế giới. |
| 23 | B | "Unprecedented" = chưa từng xảy ra trước đây → never having happened before. |
| 24 | B | Số bệnh mắt: hơn 50. |
| 25 | B | Mục đích: tăng cường khả năng của bác sĩ X-quang, giúp họ làm việc nhanh hơn và phát hiện những thứ có thể bỏ sót. |
| 26 | B | "Augment" = nâng cao hoặc bổ sung → enhance or supplement. |
| 27 | B | Thời gian phát triển thuốc: một thập kỷ hoặc hơn. |
| 28 | B | Lo ngại: câu hỏi về trách nhiệm khi hệ thống AI mắc lỗi, và lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu bệnh nhân. |
| 29 | B | "Essential" = hoàn toàn cần thiết → absolutely necessary. |
| 30 | B | Tương lai hứa hẹn: AI tăng cường và trao quyền cho các chuyên gia y tế, dẫn đến kết quả tốt hơn cho bệnh nhân. |
| 31 | B | Ý chính: xe tự hành đang thành hiện thực và mang lại lợi ích tiềm năng đáng kể, nhưng cũng đặt ra thách thức kỹ thuật, pháp lý, đạo đức và kinh tế phức tạp. |
| 32 | B | Tình trạng: dịch vụ lái xe tự động giới hạn đang hoạt động ở một số thành phố trên thế giới. |
| 33 | B | "Captivated" = mê hoặc hoặc giữ chú ý của → fascinated or held the attention of. |
| 34 | B | Cảm biến: camera, radar và lidar kết hợp với hệ thống AI mạnh mẽ. |
| 35 | B | "Elusive" = khó đạt được hoặc tìm thấy → difficult to achieve or find. |
| 36 | B | Số người chết: hơn một triệu. |
| 37 | B | Lợi ích: có thể cung cấp khả năng di chuyển cho những người không thể tự lái xe, bao gồm người già và người khuyết tật. |
| 38 | B | Trách nhiệm: có thể là chủ sở hữu, nhà sản xuất, hoặc nhà phát triển phần mềm. |
| 39 | B | "Liability" = trách nhiệm pháp lý → legal responsibility. |
| 40 | B | Quan điểm: quỹ đạo hướng tới tăng quyền tự chủ của xe dường như rõ ràng, với hầu hết các nhà sản xuất ô tô và công ty công nghệ lớn đầu tư mạnh. |
Phân tích dạng câu hỏi
Mỗi bài đọc gồm 10 câu hỏi thuộc 6 dạng:
- Main Idea (1 câu): Ý chính đoạn văn
- Detail/Fact (3-4 câu): Chi tiết trong bài
- Vocabulary-in-Context (1-2 câu): Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
- Inference (1-2 câu): Suy luận từ thông tin ngầm
- Reference (1 câu): Đại từ chỉ về đâu
- Author's Purpose (1 câu): Mục đích tác giả
Tính điểm Reading
Điểm = (Số câu đúng / 40) × 10. Làm tròn 0.5.
| Số câu đúng | Điểm quy đổi | Bậc VSTEP |
|---|---|---|
| 12–20 | 3.0–4.5 | Bậc 2 (A2) |
| 21–28 | 5.0–6.0 | Bậc 3 (B1) |
| 29–34 | 6.5–8.0 | Bậc 4 (B2) |
| 35–40 | 8.5–10.0 | Bậc 5 (C1) |