Bảng tổng hợp từ vựng Reading — 300 từ xuất hiện nhiều nhất

Bảng tổng hợp ~150 từ đại diện trong 300 từ vựng Reading VSTEP xuất hiện nhiều nhất, chia theo 5 chủ đề chính kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

Bài 45/45 trong thread: doc-hieu
Bảng tổng hợp từ vựng Reading — 300 từ xuất hiện nhiều nhất
Ngày đăng: — — Bài 65
B1-B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
65
Ngày đăng
Lượt xem
2

Dưới đây là bảng tổng hợp 150 từ đại diện trong số 300 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong phần thi Reading VSTEP, được phân loại theo 5 chủ đề chính. Mỗi từ kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Hãy học thuộc và sử dụng thành thạo các từ này trước kỳ thi.

1. Giáo dục và Học tập (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình giảng dạy
syllabus/ˈsɪləbəs/đề cương môn học
assessment/əˈsesmənt/đánh giá, kiểm tra
enrollment/ɪnˈroʊlmənt/sự đăng ký, ghi danh
academic/ˌækəˈdemɪk/thuộc học thuật
scholarship/ˈskɑːlərʃɪp/học bổng
methodology/ˌmeθəˈdɑːlədʒi/phương pháp luận
literacy/ˈlɪtərəsi/khả năng đọc viết
cognitive/ˈkɑːɡnətɪv/thuộc nhận thức
pedagogy/ˈpedəɡɑːdʒi/phương pháp sư phạm
undergraduate/ˌʌndərˈɡrædʒuət/sinh viên đại học
postgraduate/ˌpoʊstˈɡrædʒuət/sinh viên sau đại học
thesis/ˈθiːsɪs/luận văn, luận điểm
dissertation/ˌdɪsərˈteɪʃn/luận án tiến sĩ
vocational/voʊˈkeɪʃənl/thuộc dạy nghề
tuition/tuˈɪʃn/học phí
seminar/ˈsemɪnɑːr/hội thảo chuyên đề
compulsory/kəmˈpʌlsəri/bắt buộc
extracurricular/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ngoại khóa
proficiency/prəˈfɪʃnsi/trình độ thành thạo
qualification/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/bằng cấp, trình độ
discipline/ˈdɪsəplɪn/kỷ luật; lĩnh vực
collaborate/kəˈlæbəreɪt/hợp tác, cộng tác
comprehension/ˌkɑːmprɪˈhenʃn/sự hiểu, đọc hiểu
innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/sự đổi mới, sáng tạo
supplement/ˈsʌplɪmənt/bổ sung, phụ trợ
perspective/pərˈspektɪv/quan điểm, góc nhìn
curriculum vitae/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/sơ yếu lý lịch (CV)
institution/ˌɪnstɪˈtuːʃn/tổ chức, cơ sở
evaluate/ɪˈvæljueɪt/đánh giá, thẩm định

2. Môi trường và Khoa học (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
sustainable/səˈsteɪnəbl/bền vững
ecosystem/ˈiːkoʊsɪstəm/hệ sinh thái
biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/đa dạng sinh học
renewable/rɪˈnuːəbl/có thể tái tạo
emission/ɪˈmɪʃn/sự phát thải
conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃn/bảo tồn
deforestation/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/phá rừng
pollution/pəˈluːʃn/ô nhiễm
endangered/ɪnˈdeɪndʒərd/có nguy cơ tuyệt chủng
hypothesis/haɪˈpɑːθəsɪs/giả thuyết
phenomenon/fəˈnɑːmɪnɑːn/hiện tượng
significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/đáng kể, quan trọng
preliminary/prɪˈlɪmɪneri/sơ bộ, ban đầu
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/cơ sở hạ tầng
contaminate/kənˈtæmɪneɪt/làm ô nhiễm
erosion/ɪˈroʊʒn/sự xói mòn
drought/draʊt/hạn hán
glacier/ˈɡleɪʃər/sông băng
ozone/ˈoʊzoʊn/tầng ozone
fossil fuel/ˈfɑːsl fjuːəl/nhiên liệu hóa thạch
carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/dấu chân carbon
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống
organism/ˈɔːrɡənɪzəm/sinh vật
photosynthesis/ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/quang hợp
precipitation/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/lượng mưa
recycle/riːˈsaɪkl/tái chế
solar/ˈsoʊlər/thuộc mặt trời
toxic/ˈtɑːksɪk/độc hại
vegetation/ˌvedʒəˈteɪʃn/thảm thực vật
wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động vật hoang dã

3. Công nghệ và Truyền thông (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
artificial intelligence/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ nhân tạo
automation/ˌɔːtəˈmeɪʃn/tự động hóa
algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toán
cybersecurity/ˈsaɪbərsɪkjʊrəti/an ninh mạng
database/ˈdeɪtəbeɪs/cơ sở dữ liệu
digital/ˈdɪdʒɪtl/kỹ thuật số
innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/đổi mới, sáng kiến
bandwidth/ˈbændwɪdθ/băng thông
broadcast/ˈbrɔːdkæst/phát sóng
connectivity/ˌkɑːnekˈtɪvəti/kết nối
encryption/ɪnˈkrɪpʃn/mã hóa
interface/ˈɪntərfeɪs/giao diện
navigate/ˈnævɪɡeɪt/điều hướng
platform/ˈplætfɔːrm/nền tảng
privacy/ˈpraɪvəsi/quyền riêng tư
simulation/ˌsɪmjuˈleɪʃn/mô phỏng
software/ˈsɔːftwer/phần mềm
surveillance/sərˈveɪləns/giám sát
telecommunications/ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/viễn thông
virtual/ˈvɜːrtʃuəl/ảo, không thực
mainstream/ˈmeɪnstriːm/dòng chính, phổ biến
bias/ˈbaɪəs/thiên kiến, thiên lệch
misinformation/ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃn/thông tin sai lệch
anonymous/əˈnɑːnɪməs/ẩn danh, nặc danh
obsolete/ˌɑːbsəˈliːt/lỗi thời
compatible/kəmˈpætəbl/tương thích
download/ˈdaʊnloʊd/tải xuống
gadget/ˈɡædʒɪt/thiết bị điện tử nhỏ
network/ˈnetwɜːrk/mạng lưới
upgrade/ˈʌpɡreɪd/nâng cấp

4. Sức khỏe và Xã hội (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/chẩn đoán
symptom/ˈsɪmptəm/triệu chứng
therapy/ˈθerəpi/liệu pháp, trị liệu
vaccine/vækˈsiːn/vắc-xin
nutrition/nuˈtrɪʃn/dinh dưỡng
obesity/oʊˈbiːsəti/béo phì
chronic/ˈkrɑːnɪk/mãn tính
epidemic/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh
pandemic/pænˈdemɪk/đại dịch
mental health/ˈmentl helθ/sức khỏe tâm thần
prescription/prɪˈskrɪpʃn/đơn thuốc
rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/phục hồi chức năng
immune/ɪˈmjuːn/miễn dịch
sedentary/ˈsednteri/ít vận động
well-being/ˌwel ˈbiːɪŋ/sức khỏe, hạnh phúc
demographic/ˌdeməˈɡræfɪk/thuộc nhân khẩu học
urbanization/ˌɜːrbənɪˈzeɪʃn/đô thị hóa
inequality/ˌɪnɪˈkwɑːləti/bất bình đẳng
poverty/ˈpɑːvərti/nghèo đói
discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/phân biệt đối xử
welfare/ˈwelfer/phúc lợi
volunteer/ˌvɑːlənˈtɪr/tình nguyện viên
community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng
legislation/ˌledʒɪsˈleɪʃn/pháp luật, lập pháp
advocate/ˈædvəkeɪt/ủng hộ, người bênh vực
migration/maɪˈɡreɪʃn/di cư
indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/bản địa
stereotype/ˈsteriətaɪp/khuôn mẫu, định kiến
diversity/daɪˈvɜːrsəti/sự đa dạng
campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch

5. Kinh tế và Việc làm (30 từ)

TừPhiên âmNghĩa
recession/rɪˈseʃn/suy thoái kinh tế
inflation/ɪnˈfleɪʃn/lạm phát
unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/thất nghiệp
revenue/ˈrevənuː/doanh thu
commodity/kəˈmɑːdəti/hàng hóa
entrepreneur/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/doanh nhân
investment/ɪnˈvestmənt/đầu tư
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
subsidy/ˈsʌbsədi/trợ cấp
tariff/ˈtærɪf/thuế quan
export/ˈekspɔːrt/xuất khẩu
import/ˈɪmpɔːrt/nhập khẩu
GDP/ˌdʒiːdiːˈpiː/tổng sản phẩm quốc nội
stock market/stɑːk ˈmɑːrkɪt/thị trường chứng khoán
outsourcing/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/thuê ngoài
freelance/ˈfriːlæns/làm tự do
remote work/rɪˈmoʊt wɜːrk/làm việc từ xa
productivity/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/năng suất
competitiveness/kəmˈpetɪtɪvnəs/sức cạnh tranh
merger/ˈmɜːrdʒər/sáp nhập
bankruptcy/ˈbæŋkrʌptsi/phá sản
startup/ˈstɑːrtʌp/công ty khởi nghiệp
consumption/kənˈsʌmpʃn/tiêu dùng, tiêu thụ
sustainable development/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/phát triển bền vững
workforce/ˈwɜːrkfɔːrs/lực lượng lao động
globalization/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/toàn cầu hóa
monopoly/məˈnɑːpəli/độc quyền
supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng
transaction/trænˈzækʃn/giao dịch
incentive/ɪnˈsentɪv/động lực, ưu đãi

Cách học hiệu quả 300 từ này

  1. Chia nhỏ: Mỗi ngày học 10 từ, trong 15 ngày hoàn thành 150 từ trên. Sau đó mở rộng thêm 150 từ còn lại.
  2. Flashcard: Viết từ mặt trước, phiên âm + nghĩa mặt sau. Ôn theo phương pháp Spaced Repetition (ngày 1, 3, 7, 14, 30).
  3. Đọc trong context: Tìm các từ này trong bài đọc thật. Gạch chân và ghi chú nghĩa bên cạnh.
  4. Nhóm từ: Học theo chủ đề (như bảng trên), không học random. Não ghi nhớ tốt hơn khi từ có liên quan.
  5. Tự kiểm tra: Mỗi tuần tự test 50 từ: che nghĩa, đọc từ tiếng Anh và nói nghĩa tiếng Việt. Đánh dấu từ chưa thuộc để ôn lại.
Lưu ý: Bảng trên liệt kê 150 từ đại diện. Để có danh sách đầy đủ 300 từ, hãy bổ sung thêm các từ trong Academic Word List (AWL) và từ vựng xuất hiện trong các đề thi VSTEP mẫu bạn đã luyện. Ghi chép lại mọi từ mới gặp trong quá trình ôn tập.
← Quay lại danh sách