---
title: "Dạng câu hỏi Reference — Xác định đại từ thay thế"
excerpt: "Chiến lược làm dạng câu hỏi Reference trong Reading VSTEP: cách xác định đại từ (it, they, this, which) thay thế cho danh từ nào, kèm ví dụ minh họa và giải thích."
kỹ_năng: "Đọc hiểu"
chuyên_đề: "doc-hieu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "8"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-reference/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-reference/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Dạng câu hỏi Reference — Xác định đại từ thay thế

**Chuyên đề:** doc-hieu
**Kỹ năng:** Đọc hiểu
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 8

## Dạng câu hỏi Reference — Xác định đại từ thay thế

Dạng **Reference** yêu cầu bạn xác định một **đại từ** (pronoun) hoặc **từ thay thế** trong bài đọc đang chỉ đối tượng nào. Dạng này chiếm khoảng **2–4 câu** mỗi bài thi.

### Nhận diện câu hỏi Reference

- "The word '**it**' in line 5 **refers to** ..."
- "The word '**they**' in paragraph 2 refers to ..."
- "'**This**' in the passage refers to ..."
- "The word '**which**' in line 8 refers to ..."

### Các đại từ thường gặp

| Đại từ | Thay thế cho | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **it** | Danh từ số ít | "The university... *It* was founded in 1906." |
| **they/them** | Danh từ số nhiều | "Students... *They* must register early." |
| **this/that** | Ý hoặc sự việc trước đó | "Pollution increased. *This* alarmed scientists." |
| **which** | Danh từ/mệnh đề trước đó | "The plan, *which* was approved last week, ..." |
| **these/those** | Nhóm danh từ số nhiều | "The results... *These* suggest that ..." |
| **one/ones** | Danh từ đã nhắc trước | "I prefer the red *one*." (= the red shirt) |

### Chiến lược làm bài

1. **Đọc câu chứa đại từ** + câu trước đó
2. **Tìm danh từ gần nhất** phía trước đại từ (thường là đáp án)
3. **Kiểm tra số ít/số nhiều:** "it" → danh từ số ít; "they" → số nhiều
4. **Thử thay thế:** Thay đại từ bằng từng đáp án — câu nào hợp nghĩa nhất?
5. **Kiểm tra logic:** Đáp án phải hợp logic trong ngữ cảnh

### Đoạn văn mẫu

> The Vietnamese government has launched several programs to improve **public transportation** in major cities. ^[1]**It** aims to reduce traffic congestion and air pollution. One of the most ambitious projects is the Hanoi Metro, ^[2]**which** began construction in 2010. The metro system will have eight lines connecting the city center with suburban areas. ^[3]**These** lines are expected to serve over 2 million passengers daily once fully operational. However, the project has faced numerous delays. ^[4]**This** has frustrated many residents who rely on motorbikes for daily commuting.

#### Câu hỏi mẫu có đáp án giải thích

**Q1:** The word "It" [1] refers to:

- A. public transportation
- B. The Vietnamese government ✓
- C. traffic congestion
- D. air pollution

**Giải thích:** "It aims to reduce..." — ai "aims to" (nhắm mục tiêu)? → Chủ ngữ câu trước: "The Vietnamese government" → **B**. Kiểm tra: "The Vietnamese government aims to reduce traffic congestion" — hợp logic.

**Q2:** The word "which" [2] refers to:

- A. the government
- B. traffic congestion
- C. the Hanoi Metro ✓
- D. construction

**Giải thích:** "which" là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ ngay trước: "the Hanoi Metro, which began construction" → **C**.

**Q3:** The word "These" [3] refers to:

- A. major cities
- B. suburban areas
- C. eight lines ✓
- D. passengers

**Giải thích:** "These" (số nhiều) → tìm danh từ số nhiều phía trước: "eight lines" → "These lines are expected to serve..." → **C**.

**Q4:** The word "This" [4] refers to:

- A. The metro system
- B. The construction of eight lines
- C. The fact that the project has faced delays ✓
- D. Daily commuting by motorbike

**Giải thích:** "This" thường chỉ toàn bộ ý/sự việc ở câu trước: "the project has faced numerous delays" → việc bị trì hoãn gây bực bội cho cư dân → **C**.

### Mẹo nhanh

- **90% trường hợp:** Đáp án nằm trong câu ngay trước đại từ
- **"This/That" + noun:** "This problem" → "this" chỉ vấn đề ở câu trước
- **"This/That" đứng một mình:** Thường chỉ toàn bộ ý/sự việc (không chỉ 1 danh từ)

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-reference/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-reference/
