---
title: "Dạng câu hỏi Text Completion — Chèn câu đúng vị trí"
excerpt: "Chiến lược làm dạng câu hỏi Text Completion (Sentence Insertion) trong Reading VSTEP: cách xác định vị trí chèn câu phù hợp, dựa vào liên kết logic và từ nối."
kỹ_năng: "Đọc hiểu"
chuyên_đề: "doc-hieu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "9"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-text-completion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-text-completion/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Dạng câu hỏi Text Completion — Chèn câu đúng vị trí

**Chuyên đề:** doc-hieu
**Kỹ năng:** Đọc hiểu
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 9

## Dạng câu hỏi Text Completion — Chèn câu đúng vị trí

Dạng **Text Completion** (hay Sentence Insertion) yêu cầu bạn chèn một câu cho sẵn vào **vị trí phù hợp nhất** trong đoạn văn. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu **liên kết logic** (cohesion) và **mạch văn** (coherence).

### Nhận diện câu hỏi

- "Look at the four squares [■] that indicate where the following sentence could be added to the passage."
- "Where would the following sentence best fit?"
- "Which position (A, B, C, or D) is the best place for the following sentence?"

### Chiến lược làm bài

1. **Đọc câu cần chèn** — tìm manh mối: đại từ, từ nối, từ khóa
2. **Tìm "hook" phía trước:** Câu cần chèn có đại từ (this, it, they) → tìm danh từ mà đại từ chỉ
3. **Tìm "flow" phía sau:** Câu tiếp theo phải tiếp nối logic với câu được chèn
4. **Thử từng vị trí:** Đọc câu trước → câu chèn → câu sau — kiểm tra mạch văn
5. **Kiểm tra từ nối:** "However" → trước đó phải là ý trái ngược; "For example" → trước đó phải là ý chung

### Manh mối quan trọng

| Manh mối trong câu chèn | Ý nghĩa | Vị trí |
| --- | --- | --- |
| "**However**, ..." | Đối lập với ý trước | Sau câu có ý tích cực/tiêu cực ngược lại |
| "**For example**, ..." | Minh họa cho ý trước | Sau câu nêu ý chung/khái quát |
| "**This** + noun" | Chỉ đối tượng đã nhắc | Sau câu chứa danh từ đó |
| "**In addition**, ..." | Bổ sung ý tương tự | Sau câu có ý cùng hướng |
| "**As a result**, ..." | Kết quả của ý trước | Sau câu nêu nguyên nhân |

### Đoạn văn mẫu

> Recycling has become an essential part of waste management in many countries. [A] ■ Governments around the world have introduced recycling programs to reduce the amount of waste sent to landfills. [B] ■ In some countries, households are required by law to separate their waste into categories such as paper, plastic, glass, and organic matter. [C] ■ Despite these efforts, recycling rates vary significantly. For example, Germany recycles about 67% of its waste, while the global average is only around 13%. [D] ■

**Câu cần chèn:** "*This practice not only conserves natural resources but also reduces greenhouse gas emissions.*"

#### Phân tích từng vị trí

| Vị trí | Câu trước | Phù hợp? | Lý do |
| --- | --- | --- | --- |
| [A] | "Recycling has become essential..." | Có thể | "This practice" có thể chỉ "recycling" |
| [B] | "...reduce waste sent to landfills." | ✓ Tốt nhất | "This practice" = recycling programs; "conserves resources" + "reduces emissions" bổ sung cho "reduce waste" |
| [C] | "...separate waste into categories." | Không tốt | "This practice" sẽ chỉ "separating waste", quá hẹp |
| [D] | "...global average is only 13%." | Không | Câu chèn nói lợi ích, không liên quan đến số liệu |

**Đáp án: [B]** — "This practice" chỉ recycling programs (câu trước), và ý "conserves resources, reduces emissions" bổ sung thêm lợi ích trước khi chuyển sang chi tiết cụ thể ở câu tiếp theo.

### Câu hỏi luyện tập thêm

> [A] ■ Working from home has become increasingly popular since 2020. [B] ■ Many companies discovered that employees could be just as productive outside the office. [C] ■ Some workers, however, reported feeling isolated and struggled to maintain work-life boundaries. [D] ■

**Câu cần chèn:** "*As a result, several major corporations have adopted permanent remote work policies.*"

**Đáp án: [C]** — "As a result" chỉ kết quả của việc nhân viên vẫn năng suất (câu B). Câu sau (D) chuyển sang "however" nói hạn chế → mạch văn hợp lý: lợi ích → kết quả → hạn chế.

### Mẹo nhanh

- **Đọc câu chèn 2 lần** trước khi nhìn các vị trí
- **Thử đọc to:** Đọc "câu trước + câu chèn + câu sau" — nếu mạch văn trôi chảy → đúng vị trí
- **"This/These" → luôn đặt SAU** danh từ mà nó chỉ

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-text-completion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-doc-hieu-dang-text-completion/
