Đáp án đề Reading VSTEP số 1
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | B | 21 | B | 31 | B |
| 2 | B | 12 | B | 22 | B | 32 | C |
| 3 | B | 13 | C | 23 | B | 33 | C |
| 4 | C | 14 | B | 24 | C | 34 | B |
| 5 | D | 15 | C | 25 | B | 35 | B |
| 6 | B | 16 | D | 26 | C | 36 | B |
| 7 | C | 17 | B | 27 | C | 37 | B |
| 8 | C | 18 | B | 28 | C | 38 | B |
| 9 | B | 19 | B | 29 | C | 39 | B |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | C |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 4 (Đáp án: C)
Dạng: Reference. "This" chỉ lại nội dung câu trước: "reading for just six minutes can reduce stress levels by up to 68 percent" — tức là hiệu quả giảm stress của việc đọc sách. Không phải trường đại học (A), uống trà (B) hay nghe nhạc (D).
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Toàn bài liệt kê nhiều lợi ích của đọc sách và bày tỏ lo ngại khi thói quen đọc giảm sút. Tác giả không ghét công nghệ (A), không nói sách sẽ biến mất (C), cũng không đề cập audiobook (D).
Câu 10 (Đáp án: B)
Dạng: Detail. Passage 1 nêu rõ: reading hiệu quả hơn "listening to music, drinking tea, or taking a walk" trong giảm stress. Trong 4 đáp án, chỉ có "listening to music" (B) được nhắc đến trong bài.
Câu 14 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Rooftop gardens help insulate buildings" — trong ngữ cảnh xây dựng, insulate nghĩa là cách nhiệt, giữ cho tòa nhà không bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhiệt độ bên ngoài.
Câu 17 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Resilient cities" — resilient nghĩa là có khả năng phục hồi sau khó khăn, thiên tai. Không liên quan đến đẹp (A), giàu (C) hay truyền thống (D).
Câu 19 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Tác giả trình bày cả lợi ích lẫn hạn chế của urban farming, nhưng kết bài vẫn nêu "supporters believe urban farming plays an important role" — cho thấy thái độ tích cực nhưng có thận trọng (cautiously positive).
Câu 23 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "The brain consolidates memories" — consolidate nghĩa là củng cố, kết hợp lại cho vững chắc hơn. Transferring from short-term to long-term storage là cách giải thích consolidate trong câu tiếp theo.
Câu 30 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Passage 3 nêu rõ: "Interruptions to these cycles... can significantly reduce sleep quality even if the total hours spent in bed appear sufficient." Vậy ngủ 8 tiếng nhưng bị thức dậy liên tục vẫn có chất lượng giấc ngủ kém.
Câu 37 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Questions about data privacy are paramount" — paramount nghĩa là quan trọng nhất, hàng đầu. Ngữ cảnh cho thấy đây là mối quan ngại lớn nhất khi triển khai AI.
Câu 39 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Passage 4 trình bày cả tiềm năng lớn (phát hiện ung thư, tăng tốc phát triển thuốc) lẫn rủi ro đáng kể (bias, privacy, liability). Tác giả kết luận "potential benefits are substantial" nhưng cần "robust regulatory frameworks" — cho thấy AI vừa có tiềm năng vừa có rủi ro.