Đáp án đề Reading VSTEP số 10
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | B | 21 | C | 31 | C |
| 2 | B | 12 | B | 22 | B | 32 | B |
| 3 | B | 13 | C | 23 | C | 33 | B |
| 4 | B | 14 | B | 24 | B | 34 | B |
| 5 | C | 15 | B | 25 | C | 35 | B |
| 6 | B | 16 | B | 26 | B | 36 | B |
| 7 | C | 17 | C | 27 | B | 37 | B |
| 8 | B | 18 | C | 28 | B | 38 | C |
| 9 | B | 19 | B | 29 | B | 39 | B |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 4 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "The anchoring effect, where people rely too heavily on the first piece of information they encounter" — anchoring là hiệu ứng neo, thiên kiến nhận thức khiến người ta bám vào thông tin đầu tiên nhận được, dù thông tin đó có thể không liên quan.
Câu 7 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Systematically influenced by cognitive biases" — systematically nghĩa là một cách có hệ thống, theo mẫu nhất quán và dự đoán được (in a consistent and predictable pattern). Thiên kiến nhận thức không ngẫu nhiên mà lặp lại theo quy luật.
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Tác giả giải thích chi tiết các thiên kiến và ứng dụng nudge, nhưng cũng nêu ý kiến phê bình ("Critics argue that nudging can be manipulative"). Thái độ: thấy giá trị nhưng thừa nhận có phản biện hợp lý.
Câu 14 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Widely condemned as reckless and premature" — reckless nghĩa là liều lĩnh, thiếu trách nhiệm (irresponsible and dangerous). Thí nghiệm chỉnh sửa gene trên người khi công nghệ chưa đủ an toàn là hành vi reckless.
Câu 17 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Premature" nghĩa là quá sớm (too early). He Jiankui thực hiện thí nghiệm khi cộng đồng khoa học chưa sẵn sàng và chưa có đủ bằng chứng an toàn.
Câu 24 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "A curated, idealized version of other people's lives" — curated nghĩa là được chọn lọc cẩn thận (carefully selected and presented). Người dùng mạng xã hội chỉ đăng những khoảnh khắc đẹp nhất, tạo hình ảnh hoàn hảo không thực.
Câu 27 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Sleep disruption compounds these effects" — compound (động từ) nghĩa là làm trầm trọng thêm (make worse). Thiếu ngủ cộng hưởng với tác động tiêu cực của mạng xã hội, khiến tình trạng tệ hơn.
Câu 34 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Reduced bureaucracy" — bureaucracy nghĩa là bộ máy hành chính cồng kềnh, thủ tục rườm rà (excessive administrative procedures). E-governance giúp giảm thủ tục giấy tờ phức tạp.
Câu 37 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Robust privacy protections" — robust nghĩa là mạnh mẽ, hiệu quả, chắc chắn (strong and effective). Bảo vệ quyền riêng tư cần phải vững chắc, không phải hình thức.
Câu 39 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Câu cuối: "Building truly smart cities requires not just technological sophistication but robust privacy protections, transparent data governance, and meaningful citizen oversight." Suy ra: thành phố thông minh cần cả công nghệ lẫn bảo vệ quyền riêng tư và giám sát của công dân.