Đáp án đề Reading số 2 — Phân tích chi tiết từng câu

Đáp án và giải thích chi tiết 40 câu hỏi đề luyện Reading VSTEP số 2. Phân tích 10 câu khó nhất giúp hiểu rõ cách ra đề.

Bài 24/45 trong thread: doc-hieu
Đáp án đề Reading số 2 — Phân tích chi tiết từng câu
Ngày đăng: — — Bài 44
B1-B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
44
Ngày đăng
Lượt xem
1

Đáp án đề Reading VSTEP số 2

Bảng đáp án

CâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp án
1B11D21B31B
2C12B22C32C
3B13C23B33B
4B14B24C34B
5C15C25C35C
6B16C26B36C
7B17C27C37B
8B18B28B38B
9B19B29C39C
10B20B30B40B

Giải thích 10 câu khó nhất

Câu 3 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Incentive" nghĩa là động lực, lý do thúc đẩy hành động. Câu gốc: tạo incentive cho người dân bảo vệ tài nguyên thay vì khai thác — tức là tạo động lực kinh tế.

Câu 6 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Exploit" trong ngữ cảnh "exploit through logging or mining" nghĩa là khai thác một cách ích kỷ vì lợi nhuận, không quan tâm đến hậu quả lâu dài.

Câu 9 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Passage 1 đối lập mass tourism (gây hại) với ecotourism (bảo vệ). Từ đó suy ra mass tourism thường gây thiệt hại môi trường. Không có thông tin nào nói mass tourism "luôn tốt hơn" hay "rẻ hơn".

Câu 14 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Intermittency" — tính không liên tục, gián đoạn. Câu sau giải thích: "the sun does not shine at night, and cloudy weather reduces output" — xác nhận intermittency = nguồn cung ánh sáng không ổn định.

Câu 20 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Toàn Passage 2 cho thấy solar energy đang tăng trưởng mạnh (chi phí giảm 80%, tỷ trọng tăng) dù có hạn chế (intermittency, diện tích). Kết luận: "growing despite limitations" là chính xác nhất.

Câu 22 (Đáp án: C)

Dạng: Detail. Câu gốc: "procrastination is not primarily a time management problem but rather an emotional regulation issue." Đáp án C đúng vì trích dẫn chính xác "emotional regulation".

Câu 28 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Vicious cycle" — vòng xoáy tiêu cực, tự củng cố. Kết quả kém → cảm xúc tiêu cực → trì hoãn thêm → kết quả kém hơn. "Harmful and self-reinforcing" mô tả chính xác nghĩa này.

Câu 30 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Passage nêu: "Self-compassion, rather than self-criticism, helps" và "people who forgive themselves are less likely to procrastinate." Suy ra ngược lại: tự chỉ trích (self-criticism) có thể làm tăng xu hướng trì hoãn.

Câu 33 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Homogeneous global culture" — đồng nhất, giống nhau. Ngữ cảnh: người trẻ ở Tokyo, Lagos, São Paulo mặc cùng thương hiệu, xem cùng nội dung — tất cả giống nhau = uniform and similar.

Câu 35 (Đáp án: C)

Dạng: Detail/Inference. K-pop được dùng làm ví dụ cho "glocalization" — ban đầu chịu ảnh hưởng nhạc Mỹ nhưng đã phát triển thành sản phẩm văn hóa Hàn Quốc riêng biệt, giờ đang định hình lại xu hướng âm nhạc toàn cầu. Đây là ví dụ về văn hóa địa phương biến đổi ảnh hưởng toàn cầu.

← Quay lại danh sách