Đáp án đề Reading VSTEP số 2
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | D | 21 | B | 31 | B |
| 2 | C | 12 | B | 22 | C | 32 | C |
| 3 | B | 13 | C | 23 | B | 33 | B |
| 4 | B | 14 | B | 24 | C | 34 | B |
| 5 | C | 15 | C | 25 | C | 35 | C |
| 6 | B | 16 | C | 26 | B | 36 | C |
| 7 | B | 17 | C | 27 | C | 37 | B |
| 8 | B | 18 | B | 28 | B | 38 | B |
| 9 | B | 19 | B | 29 | C | 39 | C |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 3 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Incentive" nghĩa là động lực, lý do thúc đẩy hành động. Câu gốc: tạo incentive cho người dân bảo vệ tài nguyên thay vì khai thác — tức là tạo động lực kinh tế.
Câu 6 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Exploit" trong ngữ cảnh "exploit through logging or mining" nghĩa là khai thác một cách ích kỷ vì lợi nhuận, không quan tâm đến hậu quả lâu dài.
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Passage 1 đối lập mass tourism (gây hại) với ecotourism (bảo vệ). Từ đó suy ra mass tourism thường gây thiệt hại môi trường. Không có thông tin nào nói mass tourism "luôn tốt hơn" hay "rẻ hơn".
Câu 14 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Intermittency" — tính không liên tục, gián đoạn. Câu sau giải thích: "the sun does not shine at night, and cloudy weather reduces output" — xác nhận intermittency = nguồn cung ánh sáng không ổn định.
Câu 20 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Toàn Passage 2 cho thấy solar energy đang tăng trưởng mạnh (chi phí giảm 80%, tỷ trọng tăng) dù có hạn chế (intermittency, diện tích). Kết luận: "growing despite limitations" là chính xác nhất.
Câu 22 (Đáp án: C)
Dạng: Detail. Câu gốc: "procrastination is not primarily a time management problem but rather an emotional regulation issue." Đáp án C đúng vì trích dẫn chính xác "emotional regulation".
Câu 28 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Vicious cycle" — vòng xoáy tiêu cực, tự củng cố. Kết quả kém → cảm xúc tiêu cực → trì hoãn thêm → kết quả kém hơn. "Harmful and self-reinforcing" mô tả chính xác nghĩa này.
Câu 30 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Passage nêu: "Self-compassion, rather than self-criticism, helps" và "people who forgive themselves are less likely to procrastinate." Suy ra ngược lại: tự chỉ trích (self-criticism) có thể làm tăng xu hướng trì hoãn.
Câu 33 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Homogeneous global culture" — đồng nhất, giống nhau. Ngữ cảnh: người trẻ ở Tokyo, Lagos, São Paulo mặc cùng thương hiệu, xem cùng nội dung — tất cả giống nhau = uniform and similar.
Câu 35 (Đáp án: C)
Dạng: Detail/Inference. K-pop được dùng làm ví dụ cho "glocalization" — ban đầu chịu ảnh hưởng nhạc Mỹ nhưng đã phát triển thành sản phẩm văn hóa Hàn Quốc riêng biệt, giờ đang định hình lại xu hướng âm nhạc toàn cầu. Đây là ví dụ về văn hóa địa phương biến đổi ảnh hưởng toàn cầu.