Đáp án đề Reading VSTEP số 3
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | B | 21 | B | 31 | C |
| 2 | C | 12 | C | 22 | A | 32 | B |
| 3 | C | 13 | A | 23 | C | 33 | B |
| 4 | D | 14 | D | 24 | C | 34 | C |
| 5 | B | 15 | B | 25 | C | 35 | B |
| 6 | B | 16 | C | 26 | C | 36 | C |
| 7 | C | 17 | B | 27 | C | 37 | B |
| 8 | B | 18 | B | 28 | B | 38 | B |
| 9 | B | 19 | C | 29 | C | 39 | C |
| 10 | B | 20 | B | 30 | C | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 2 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Hybrid models" — kết hợp cả trực tuyến và trực tiếp. "Hybrid" nghĩa là lai, kết hợp hai hình thức khác nhau. Câu gốc xác nhận: "combine in-person and online instruction."
Câu 5 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Digital divide" — khoảng cách số, sự bất bình đẳng trong tiếp cận internet và công nghệ. Câu sau giải thích: "students in rural areas or developing countries may lack reliable internet access."
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Passage nêu dropout rates lên tới 90%, sinh viên cảm thấy cô lập và thiếu động lực. Đây rõ ràng là vấn đề đáng lo ngại (significant problem), không phải "không quan trọng" hay "đang cải thiện nhanh".
Câu 13 (Đáp án: A)
Dạng: Vocabulary in Context. "Agricultural runoff" — nước chảy tràn từ nông nghiệp, mang theo phân bón và thuốc trừ sâu. "Water that flows over land carrying pollutants" mô tả chính xác hiện tượng này.
Câu 18 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "One of the most pressing challenges" — pressing nghĩa là cấp bách, cần giải quyết ngay. Trong ngữ cảnh 2 tỷ người thiếu nước sạch, "urgent" là nghĩa phù hợp nhất.
Câu 24 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Retrieval becomes more difficult" — retrieval là quá trình lấy lại, truy xuất thông tin đã lưu. Trong ngữ cảnh trí nhớ, "recovery or recall" (nhớ lại) là nghĩa chính xác.
Câu 25 (Đáp án: C)
Dạng: Detail. Câu gốc: "the amygdala, the brain's emotional center, enhances memory formation during heightened emotional states." Amygdala là cấu trúc não tăng cường trí nhớ trong các sự kiện cảm xúc mạnh.
Câu 28 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Stay up all night cramming" — cramming nghĩa là nhồi nhét kiến thức vào phút cuối, học dồn ngay trước khi thi. Đối lập với việc ngủ đủ giấc sau khi học.
Câu 33 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Planned obsolescence" — câu giải thích ngay sau: "the deliberate design of products with limited lifespans." Obsolescence = trở nên lỗi thời, không dùng được nữa.
Câu 39 (Đáp án: C)
Dạng: Detail. Câu gốc: "proponents contend that the circular economy is not merely an environmental ideal but an economic necessity, as finite resources become increasingly scarce and expensive." Đáp án C chính xác: an economic necessity.