Đáp án đề Reading số 4 — Phân tích chi tiết từng câu

Đáp án và giải thích chi tiết 40 câu hỏi đề luyện Reading VSTEP số 4. Phân tích 10 câu khó nhất giúp hiểu rõ cách ra đề.

Bài 28/45 trong thread: doc-hieu
Đáp án đề Reading số 4 — Phân tích chi tiết từng câu
Ngày đăng: — — Bài 48
B1-B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
48
Ngày đăng
Lượt xem
1

Đáp án đề Reading VSTEP số 4

Bảng đáp án

CâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp án
1C11B21C31C
2C12C22A32C
3C13B23B33B
4B14D24C34C
5C15C25C35B
6B16C26B36B
7B17B27C37B
8B18B28B38C
9B19C29C39C
10B20B30C40B

Giải thích 10 câu khó nhất

Câu 4 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "A landmark study" — landmark nghĩa là mang tính bước ngoặt, có ý nghĩa quan trọng, đánh dấu một cột mốc trong lĩnh vực nghiên cứu. "Groundbreaking and significant" là nghĩa chính xác nhất.

Câu 9 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Prepare meals from scratch" — from scratch nghĩa là từ đầu, từ nguyên liệu cơ bản, không dùng thức ăn chế biến sẵn. Đối lập với mua đồ ăn nhanh hoặc đồ đông lạnh.

Câu 13 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Intermodal integration" — intermodal nghĩa là liên phương thức, kết hợp nhiều loại phương tiện giao thông khác nhau. Câu giải thích: "transfer seamlessly between bus, subway, and bicycle-sharing."

Câu 17 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Affordable pricing encourages ridership" — ridership là số lượng hành khách sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Giá hợp lý → nhiều người sử dụng hơn.

Câu 22 (Đáp án: A)

Dạng: Detail. Câu gốc: "A language is considered critically endangered when only the oldest generation speaks it, and children are no longer learning it." Đáp án A chính xác: chỉ thế hệ già nhất còn nói.

Câu 24 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Lost irreversibly" — irreversibly nghĩa là không thể đảo ngược, vĩnh viễn. Khi ngôn ngữ chết đi, kiến thức và văn hóa đi kèm mất vĩnh viễn.

Câu 28 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "The resurgence of Maori" — resurgence nghĩa là sự hồi sinh, trở lại mạnh mẽ sau thời kỳ suy giảm. "Revival and comeback" mô tả chính xác nghĩa này.

Câu 34 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Germline editing — modifying genes in reproductive cells or embryos." Câu gốc định nghĩa rõ: germline = tế bào sinh sản hoặc phôi thai.

Câu 36 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "A global moratorium on clinical germline editing" — moratorium nghĩa là lệnh tạm dừng, đình chỉ tạm thời một hoạt động. Không phải cấm vĩnh viễn, mà dừng lại cho đến khi hiểu rõ hơn.

Câu 39 (Đáp án: C)

Dạng: Inference. Tác giả trình bày cả tiềm năng lẫn rủi ro, kết bài nhấn mạnh cần "global moratorium" và hiểu rõ "safety and ethical implications." Từ đó suy ra: tác giả ủng hộ quy định chặt chẽ cho genetic engineering, không phải cấm hoàn toàn hay bỏ mặc.

← Quay lại danh sách