Đáp án đề Reading VSTEP số 5
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | C | 21 | B | 31 | B |
| 2 | C | 12 | B | 22 | B | 32 | B |
| 3 | D | 13 | C | 23 | C | 33 | B |
| 4 | C | 14 | C | 24 | C | 34 | C |
| 5 | B | 15 | B | 25 | C | 35 | B |
| 6 | B | 16 | B | 26 | C | 36 | B |
| 7 | C | 17 | B | 27 | B | 37 | B |
| 8 | B | 18 | C | 28 | C | 38 | B |
| 9 | B | 19 | C | 29 | C | 39 | C |
| 10 | B | 20 | B | 30 | C | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 5 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Without financial compensation" — compensation nghĩa là sự đền bù, thanh toán, trả công. Trong ngữ cảnh tình nguyện, "without financial compensation" = không nhận tiền công.
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Toàn Passage 1 trình bày lợi ích cho cả cộng đồng (giảm tội phạm, kinh tế mạnh hơn) lẫn cá nhân (giảm trầm cảm, sống lâu hơn). Suy ra: tình nguyện có lợi cho cả hai bên.
Câu 16 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Through entanglement, ingestion, or habitat destruction" — ingestion nghĩa là nuốt vào, ăn phải. Rùa biển nuốt túi nhựa, chim biển cho con ăn mảnh nhựa — đều là ingestion.
Câu 20 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Đoạn cuối Passage 2 nhấn mạnh: "International cooperation is essential, as plastic pollution does not respect national borders." Suy ra: giải quyết ô nhiễm nhựa đòi hỏi hợp tác quốc tế, không thể chỉ dựa vào hành động cá nhân hay một quốc gia.
Câu 24 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Before educational disparities become entrenched" — entrenched nghĩa là bám rễ sâu, khó thay đổi. Tác giả cho rằng cần can thiệp sớm trước khi bất bình đẳng giáo dục trở nên cố hữu.
Câu 29 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Educational disparities" — disparities nghĩa là sự chênh lệch, bất bình đẳng. Trong ngữ cảnh: khoảng cách thành tích giữa học sinh giàu và học sinh nghèo.
Câu 32 (Đáp án: B)
Dạng: Detail. Câu gốc: "The challenge lies not in the total number of jobs but in the mismatch between displaced workers' skills and new job requirements." Thách thức chính là sự không tương thích kỹ năng.
Câu 34 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Physical dexterity" — dexterity nghĩa là sự khéo léo, khả năng sử dụng tay một cách chính xác và linh hoạt. Đây là kỹ năng mà AI/robot khó thay thế.
Câu 35 (Đáp án: B)
Dạng: Detail. Câu gốc: "both the highest-paid and lowest-paid jobs tend to be more resistant to AI replacement, while middle-skill, middle-income positions face the greatest disruption." Nhóm thu nhập trung bình chịu ảnh hưởng nặng nhất.
Câu 39 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Face existential threats" — existential nghĩa là đe dọa sự tồn tại, liên quan đến việc có tồn tại được hay không. Các cộng đồng phụ thuộc vào một ngành công nghiệp đối mặt nguy cơ biến mất khi ngành đó bị tự động hóa.