Đáp án đề Reading VSTEP số 7
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 11 | B | 21 | B | 31 | B |
| 2 | B | 12 | C | 22 | B | 32 | D |
| 3 | B | 13 | B | 23 | C | 33 | B |
| 4 | C | 14 | B | 24 | B | 34 | C |
| 5 | B | 15 | B | 25 | B | 35 | B |
| 6 | C | 16 | B | 26 | B | 36 | B |
| 7 | B | 17 | C | 27 | B | 37 | B |
| 8 | B | 18 | B | 28 | C | 38 | C |
| 9 | B | 19 | B | 29 | B | 39 | B |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 5 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Deceptive emails" — deceptive nghĩa là lừa đảo, gây hiểu lầm (misleading). Email phishing được thiết kế để trông như thật nhằm đánh lừa nạn nhân.
Câu 8 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Cybercriminals become more sophisticated" — sophisticated nghĩa là tinh vi, phức tạp, tiên tiến. Tội phạm mạng ngày càng dùng kỹ thuật cao cấp hơn (AI, deepfake).
Câu 9 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Câu cuối: "the challenge of maintaining digital security continues to grow" — khi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, thách thức an ninh mạng sẽ tiếp tục tăng, không giảm.
Câu 14 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Harness AI's benefits" — harness nghĩa là khai thác, tận dụng (make use of). Giáo viên cần tìm cách tận dụng lợi ích của AI thay vì cấm hoàn toàn.
Câu 16 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Digital divide" — khoảng cách số, chỉ sự chênh lệch giữa người có và không có quyền tiếp cận công nghệ. Học sinh giàu có thiết bị tốt hơn, tạo bất bình đẳng giáo dục.
Câu 24 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Tamper-proof record" — tamper-proof nghĩa là chống giả mạo, không thể thay đổi trái phép. Blockchain tạo hồ sơ mà không ai có thể sửa đổi bất hợp pháp.
Câu 27 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Impossible to alter retroactively" — retroactively nghĩa là hồi tố, áp dụng cho quá khứ. Dữ liệu blockchain không thể bị sửa đổi ngược lại sau khi đã ghi.
Câu 29 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. "Blockchain is often promoted as a solution to problems that could be solved more simply" — phê bình rằng blockchain đôi khi là giải pháp phức tạp không cần thiết cho vấn đề đơn giản.
Câu 34 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Adverse weather conditions" — adverse nghĩa là bất lợi, có hại (unfavorable or harmful). Mưa lớn, tuyết, sương mù đều là điều kiện thời tiết bất lợi cho cảm biến xe tự lái.
Câu 37 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Obscure sensor readings" — obscure (động từ) nghĩa là che khuất, làm mờ (block or make unclear). Mưa và sương mù che khuất tín hiệu cảm biến.