Đáp án đề Reading số 7

Đáp án và giải thích chi tiết 40 câu hỏi đề luyện Reading VSTEP số 7. Phân tích 10 câu khó nhất giúp hiểu rõ cách ra đề.

Bài 34/45 trong thread: doc-hieu
Đáp án đề Reading số 7
Ngày đăng: — — Bài 54
B1-B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
54
Ngày đăng
Lượt xem
2

Đáp án đề Reading VSTEP số 7

Bảng đáp án

CâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp án
1B11B21B31B
2B12C22B32D
3B13B23C33B
4C14B24B34C
5B15B25B35B
6C16B26B36B
7B17C27B37B
8B18B28C38C
9B19B29B39B
10B20B30B40B

Giải thích 10 câu khó nhất

Câu 5 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Deceptive emails" — deceptive nghĩa là lừa đảo, gây hiểu lầm (misleading). Email phishing được thiết kế để trông như thật nhằm đánh lừa nạn nhân.

Câu 8 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Cybercriminals become more sophisticated" — sophisticated nghĩa là tinh vi, phức tạp, tiên tiến. Tội phạm mạng ngày càng dùng kỹ thuật cao cấp hơn (AI, deepfake).

Câu 9 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Câu cuối: "the challenge of maintaining digital security continues to grow" — khi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, thách thức an ninh mạng sẽ tiếp tục tăng, không giảm.

Câu 14 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Harness AI's benefits" — harness nghĩa là khai thác, tận dụng (make use of). Giáo viên cần tìm cách tận dụng lợi ích của AI thay vì cấm hoàn toàn.

Câu 16 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Digital divide" — khoảng cách số, chỉ sự chênh lệch giữa người có và không có quyền tiếp cận công nghệ. Học sinh giàu có thiết bị tốt hơn, tạo bất bình đẳng giáo dục.

Câu 24 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Tamper-proof record" — tamper-proof nghĩa là chống giả mạo, không thể thay đổi trái phép. Blockchain tạo hồ sơ mà không ai có thể sửa đổi bất hợp pháp.

Câu 27 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Impossible to alter retroactively" — retroactively nghĩa là hồi tố, áp dụng cho quá khứ. Dữ liệu blockchain không thể bị sửa đổi ngược lại sau khi đã ghi.

Câu 29 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. "Blockchain is often promoted as a solution to problems that could be solved more simply" — phê bình rằng blockchain đôi khi là giải pháp phức tạp không cần thiết cho vấn đề đơn giản.

Câu 34 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Adverse weather conditions" — adverse nghĩa là bất lợi, có hại (unfavorable or harmful). Mưa lớn, tuyết, sương mù đều là điều kiện thời tiết bất lợi cho cảm biến xe tự lái.

Câu 37 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Obscure sensor readings" — obscure (động từ) nghĩa là che khuất, làm mờ (block or make unclear). Mưa và sương mù che khuất tín hiệu cảm biến.

← Quay lại danh sách