Đáp án đề Reading VSTEP số 8
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | 11 | C | 21 | B | 31 | B |
| 2 | D | 12 | B | 22 | B | 32 | B |
| 3 | B | 13 | C | 23 | B | 33 | C |
| 4 | C | 14 | B | 24 | B | 34 | B |
| 5 | B | 15 | B | 25 | C | 35 | B |
| 6 | B | 16 | B | 26 | B | 36 | C |
| 7 | C | 17 | C | 27 | B | 37 | A |
| 8 | C | 18 | C | 28 | C | 38 | C |
| 9 | C | 19 | B | 29 | B | 39 | B |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 4 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "A staggering loss" — staggering nghĩa là gây kinh ngạc, choáng váng (astonishing). Mức giảm 69% quần thể động vật hoang dã là con số gây sốc.
Câu 8 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "These services deteriorate" — deteriorate nghĩa là xấu đi, suy thoái (become worse). Khi loài biến mất, dịch vụ hệ sinh thái suy giảm chất lượng.
Câu 14 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Catastrophic risks" — catastrophic nghĩa là thảm khốc, gây thiệt hại nghiêm trọng (disastrous). Chernobyl và Fukushima là ví dụ về rủi ro thảm khốc.
Câu 18 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "One of the most divisive questions" — divisive nghĩa là gây chia rẽ, gây bất đồng mạnh (causing strong disagreement). Năng lượng hạt nhân chia phe ủng hộ và phản đối rõ rệt.
Câu 19 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Tác giả trình bày lập luận hai phía (supporters vs. opponents) một cách cân bằng, không nghiêng về bên nào. Kết bài đặt câu hỏi mở: "Whether nuclear energy should play a significant role..." — thái độ trung lập.
Câu 24 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Replenishes soil nutrients" — replenish nghĩa là bổ sung lại, phục hồi (restore). Luân canh cây trồng giúp đất phục hồi chất dinh dưỡng đã mất.
Câu 28 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Soil degradation that reduces future productivity" — degradation nghĩa là sự xuống cấp, suy thoái (decline in quality). Đất bị khai thác quá mức sẽ giảm chất lượng theo thời gian.
Câu 34 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Arid regions naturally receive little rainfall" — arid nghĩa là khô cằn, rất ít mưa (very dry). Sa mạc Sahara, Trung Đông là ví dụ vùng arid.
Câu 38 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Industrial processes and urban expansion further strain water supplies" — strain nghĩa là gây áp lực, tạo gánh nặng (put pressure on). Công nghiệp và đô thị hóa khiến nguồn nước càng bị căng thẳng.
Câu 39 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Câu cuối: "technology alone cannot solve the water crisis; reducing waste, reforming water pricing, and improving governance... are equally essential." Suy ra: cần cả công nghệ lẫn thay đổi hành vi và chính sách.