Đáp án đề Reading số 8

Đáp án và giải thích chi tiết 40 câu hỏi đề luyện Reading VSTEP số 8. Phân tích 10 câu khó nhất giúp hiểu rõ cách ra đề.

Bài 36/45 trong thread: doc-hieu
Đáp án đề Reading số 8
Ngày đăng: — — Bài 56
B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B2
Bài số
56
Ngày đăng
Lượt xem
1

Đáp án đề Reading VSTEP số 8

Bảng đáp án

CâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp án
1C11C21B31B
2D12B22B32B
3B13C23B33C
4C14B24B34B
5B15B25C35B
6B16B26B36C
7C17C27B37A
8C18C28C38C
9C19B29B39B
10B20B30B40B

Giải thích 10 câu khó nhất

Câu 4 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "A staggering loss" — staggering nghĩa là gây kinh ngạc, choáng váng (astonishing). Mức giảm 69% quần thể động vật hoang dã là con số gây sốc.

Câu 8 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "These services deteriorate" — deteriorate nghĩa là xấu đi, suy thoái (become worse). Khi loài biến mất, dịch vụ hệ sinh thái suy giảm chất lượng.

Câu 14 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Catastrophic risks" — catastrophic nghĩa là thảm khốc, gây thiệt hại nghiêm trọng (disastrous). Chernobyl và Fukushima là ví dụ về rủi ro thảm khốc.

Câu 18 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "One of the most divisive questions" — divisive nghĩa là gây chia rẽ, gây bất đồng mạnh (causing strong disagreement). Năng lượng hạt nhân chia phe ủng hộ và phản đối rõ rệt.

Câu 19 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Tác giả trình bày lập luận hai phía (supporters vs. opponents) một cách cân bằng, không nghiêng về bên nào. Kết bài đặt câu hỏi mở: "Whether nuclear energy should play a significant role..." — thái độ trung lập.

Câu 24 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Replenishes soil nutrients" — replenish nghĩa là bổ sung lại, phục hồi (restore). Luân canh cây trồng giúp đất phục hồi chất dinh dưỡng đã mất.

Câu 28 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Soil degradation that reduces future productivity" — degradation nghĩa là sự xuống cấp, suy thoái (decline in quality). Đất bị khai thác quá mức sẽ giảm chất lượng theo thời gian.

Câu 34 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Arid regions naturally receive little rainfall" — arid nghĩa là khô cằn, rất ít mưa (very dry). Sa mạc Sahara, Trung Đông là ví dụ vùng arid.

Câu 38 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Industrial processes and urban expansion further strain water supplies" — strain nghĩa là gây áp lực, tạo gánh nặng (put pressure on). Công nghiệp và đô thị hóa khiến nguồn nước càng bị căng thẳng.

Câu 39 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Câu cuối: "technology alone cannot solve the water crisis; reducing waste, reforming water pricing, and improving governance... are equally essential." Suy ra: cần cả công nghệ lẫn thay đổi hành vi và chính sách.

← Quay lại danh sách