Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Đáp án đề Reading số 8

Đáp án và giải thích chi tiết 40 câu hỏi đề luyện Reading VSTEP số 8. Phân tích 10 câu khó nhất giúp hiểu rõ cách ra đề.

Bài 32/41 trong thread: doc-hieu
Đáp án đề Reading số 8
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 56
B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B2
Bài số
56
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Đáp án đề Reading VSTEP số 8

Bảng đáp án

CâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp ánCâuĐáp án
1C11C21B31B
2D12B22B32B
3B13C23B33C
4C14B24B34B
5B15B25C35B
6B16B26B36C
7C17C27B37A
8C18C28C38C
9C19B29B39B
10B20B30B40B

Giải thích 10 câu khó nhất

Câu 4 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "A staggering loss" — staggering nghĩa là gây kinh ngạc, choáng váng (astonishing). Mức giảm 69% quần thể động vật hoang dã là con số gây sốc.

Câu 8 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "These services deteriorate" — deteriorate nghĩa là xấu đi, suy thoái (become worse). Khi loài biến mất, dịch vụ hệ sinh thái suy giảm chất lượng.

Câu 14 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Catastrophic risks" — catastrophic nghĩa là thảm khốc, gây thiệt hại nghiêm trọng (disastrous). Chernobyl và Fukushima là ví dụ về rủi ro thảm khốc.

Câu 18 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "One of the most divisive questions" — divisive nghĩa là gây chia rẽ, gây bất đồng mạnh (causing strong disagreement). Năng lượng hạt nhân chia phe ủng hộ và phản đối rõ rệt.

Câu 19 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Tác giả trình bày lập luận hai phía (supporters vs. opponents) một cách cân bằng, không nghiêng về bên nào. Kết bài đặt câu hỏi mở: "Whether nuclear energy should play a significant role..." — thái độ trung lập.

Câu 24 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Replenishes soil nutrients" — replenish nghĩa là bổ sung lại, phục hồi (restore). Luân canh cây trồng giúp đất phục hồi chất dinh dưỡng đã mất.

Câu 28 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Soil degradation that reduces future productivity" — degradation nghĩa là sự xuống cấp, suy thoái (decline in quality). Đất bị khai thác quá mức sẽ giảm chất lượng theo thời gian.

Câu 34 (Đáp án: B)

Dạng: Vocabulary in Context. "Arid regions naturally receive little rainfall" — arid nghĩa là khô cằn, rất ít mưa (very dry). Sa mạc Sahara, Trung Đông là ví dụ vùng arid.

Câu 38 (Đáp án: C)

Dạng: Vocabulary in Context. "Industrial processes and urban expansion further strain water supplies" — strain nghĩa là gây áp lực, tạo gánh nặng (put pressure on). Công nghiệp và đô thị hóa khiến nguồn nước càng bị căng thẳng.

Câu 39 (Đáp án: B)

Dạng: Inference. Câu cuối: "technology alone cannot solve the water crisis; reducing waste, reforming water pricing, and improving governance... are equally essential." Suy ra: cần cả công nghệ lẫn thay đổi hành vi và chính sách.

Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách