Đáp án đề Reading VSTEP số 9
Bảng đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | 11 | B | 21 | C | 31 | C |
| 2 | C | 12 | B | 22 | B | 32 | C |
| 3 | B | 13 | C | 23 | C | 33 | B |
| 4 | B | 14 | B | 24 | B | 34 | B |
| 5 | D | 15 | B | 25 | B | 35 | B |
| 6 | B | 16 | B | 26 | B | 36 | B |
| 7 | C | 17 | B | 27 | B | 37 | B |
| 8 | B | 18 | C | 28 | B | 38 | C |
| 9 | B | 19 | B | 29 | B | 39 | B |
| 10 | B | 20 | B | 30 | B | 40 | B |
Giải thích 10 câu khó nhất
Câu 3 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Paradoxically, increased tourism can threaten the very sites it celebrates" — paradoxically nghĩa là một cách nghịch lý, mâu thuẫn (in a contradictory way). Du lịch vừa mang lại lợi ích kinh tế vừa gây hại cho di sản — đó là nghịch lý.
Câu 8 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Intangible cultural practices" — intangible nghĩa là phi vật thể, không thể chạm vào (not physical). Ví dụ: lễ hội, phong tục, nghệ thuật truyền khẩu — khác với di sản vật thể như đền đài.
Câu 13 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Homogenization of diets" — homogenization nghĩa là đồng nhất hóa, làm cho mọi thứ giống nhau (making things more similar). Chế độ ăn toàn cầu ngày càng giống nhau do chuỗi fast food.
Câu 18 (Đáp án: C)
Dạng: Vocabulary in Context. "Food embodies cultural identity" — embody nghĩa là thể hiện, biểu đạt (represent and express). Ẩm thực không chỉ là dinh dưỡng mà còn thể hiện bản sắc văn hóa.
Câu 24 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "A landmark study" — landmark nghĩa là mang tính bước ngoặt, quan trọng (groundbreaking and significant). Nghiên cứu này đã thay đổi cách hiểu về tác động của âm nhạc lên trí tuệ.
Câu 26 (Đáp án: B)
Dạng: Detail/Reasoning. Câu gốc: "singing can help restore speech... because singing and speaking use different neural pathways." Khi đường dẫn thần kinh cho lời nói bị tổn thương (do đột quỵ), hát sử dụng đường khác — giúp bệnh nhân giao tiếp bằng cách "vòng" qua con đường thần kinh còn nguyên vẹn.
Câu 28 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "These benefits appear to persist into adulthood" — persist nghĩa là kéo dài, tiếp tục (continue). Lợi ích của việc học nhạc không mất đi khi trưởng thành mà vẫn duy trì.
Câu 33 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Digital museums democratize access to cultural heritage" — democratize nghĩa là dân chủ hóa, mở rộng cho tất cả mọi người (make available to everyone). Trước đây chỉ người giàu mới được xem; giờ ai cũng xem được qua mạng.
Câu 35 (Đáp án: B)
Dạng: Vocabulary in Context. "Cannot replicate the emotional impact" — replicate nghĩa là tái tạo chính xác, sao chép (reproduce exactly). Màn hình không thể tái tạo cảm giác đứng trước tác phẩm gốc.
Câu 39 (Đáp án: B)
Dạng: Inference. Câu cuối: "Museums must therefore pursue hybrid strategies that embrace digital innovation while preserving... physical engagement." Tác giả khuyến nghị kết hợp cả hai: số hóa và trải nghiệm trực tiếp.