So sánh độ khó Reading B1 và B2 — Khác biệt từ vựng câu hỏi

Bảng so sánh chi tiết giữa Reading B1 và B2 trong VSTEP: từ vựng, độ dài passage, dạng câu hỏi, tốc độ đọc cần thiết và chiến lược phù hợp từng level.

Bài 43/45 trong thread: doc-hieu
So sánh độ khó Reading B1 và B2 — Khác biệt từ vựng câu hỏi
Ngày đăng: — — Bài 63
B1-B2
Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
63
Ngày đăng
Lượt xem
0

Nhiều thí sinh thắc mắc: "Đề thi Reading B1 và B2 khác nhau như thế nào?" Thực tế, trong kỳ thi VSTEP, tất cả thí sinh làm cùng một đề — sự khác biệt nằm ở ngưỡng điểm để đạt từng cấp độ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác nhau giữa yêu cầu B1 và B2 giúp bạn biết mình cần đạt mức nào.

Bảng so sánh tổng quan B1 vs B2

Tiêu chíB1 (Trung cấp)B2 (Trung cấp cao)
Điểm cần đạt4.0 - 5.5 / 106.0 - 8.0 / 10
Số câu đúng (ước tính)16-22 / 40 câu24-32 / 40 câu
Passage cần làm tốtPassage 1-2 (dễ-trung bình)Cả 4 passage, đặc biệt 3-4
Từ vựng yêu cầu~2,500-3,500 từ cơ bản~4,500-6,000 từ, bao gồm academic
Tốc độ đọc120-150 từ/phút180-220 từ/phút
Chiến lược chínhTập trung câu dễ, đoán câu khóPhải hiểu sâu, suy luận chính xác

Khác biệt về từ vựng

Từ vựng B1 (cơ bản - trung cấp)

Thí sinh B1 cần nắm vững từ vựng trong các chủ đề quen thuộc:

  • Đời sống hàng ngày: family, health, food, travel, shopping
  • Công việc cơ bản: job, salary, interview, experience, company
  • Giáo dục phổ thông: school, teacher, student, exam, grade
  • Từ nối cơ bản: however, because, therefore, although, moreover

Từ vựng B2 (trung cấp cao - academic)

Ngoài toàn bộ từ B1, thí sinh B2 cần thêm:

  • Từ academic (AWL): analyze, significant, furthermore, consequently, hypothesis
  • Từ chuyên ngành nhẹ: sustainable, infrastructure, methodology, preliminary
  • Collocations: carry out (research), come to (a conclusion), give rise to
  • Phrasal verbs academic: account for, result in, stem from, bring about

Khác biệt về dạng câu hỏi

Dạng câu hỏiB1 cần làm đúngB2 cần làm đúng
Main ideaCâu dễ (Passage 1-2)Tất cả, kể cả Passage 4
Detail / Specific infoCâu rõ ràng, thông tin nằm trong 1 câuCâu phức, thông tin rải rác nhiều đoạn
Vocabulary in contextTừ phổ biến, nghĩa thông dụngTừ academic, nghĩa mở rộng/ẩn dụ
InferenceCó thể bỏ qua hoặc đoánBắt buộc phải làm đúng phần lớn
ReferencePronoun reference đơn giảnPhrase reference, abstract concepts
Purpose / ToneCó thể bỏ quaCần hiểu ý đồ tác giả

Khác biệt về độ dài và cấu trúc passage

PassageĐộ dài (từ)Chủ đềB1 cầnB2 cần
Passage 1250-350Đời sống, giáo dụcĐúng 7-8/10 câuĐúng 9-10/10 câu
Passage 2300-400Xã hội, văn hóaĐúng 6-7/10 câuĐúng 8-9/10 câu
Passage 3350-450Khoa học, công nghệĐúng 3-5/10 câuĐúng 7-8/10 câu
Passage 4400-500Academic/chuyên sâuĐúng 1-3/10 câuĐúng 5-7/10 câu

Tốc độ đọc cần thiết

Với tổng 60 phút cho 4 passages (~1,500 từ tổng cộng) + 40 câu hỏi:

Thí sinh B1:

  • Đọc kỹ Passage 1-2 (khoảng 25 phút)
  • Scan nhanh Passage 3-4, tập trung câu detail dễ (khoảng 25 phút)
  • Review + đoán câu còn lại (10 phút)
  • Tốc độ đọc tối thiểu: 120-150 từ/phút

Thí sinh B2:

  • Đọc kỹ cả 4 passage (khoảng 35-40 phút)
  • Trả lời câu hỏi chính xác (15-20 phút)
  • Review câu khó (5 phút)
  • Tốc độ đọc cần: 180-220 từ/phút

Chiến lược riêng cho từng level

Chiến lược B1: "Chắc ăn câu dễ"

  1. Đọc kỹ Passage 1-2, đảm bảo đúng tối đa
  2. Ở Passage 3-4, chỉ tập trung câu detail (tìm keyword → locate → trả lời)
  3. Câu inference hoặc purpose ở Passage 3-4 → dùng kỹ thuật loại trừ hoặc đoán
  4. Không dành quá 2 phút cho 1 câu — nếu không biết, đoán rồi đi tiếp

Chiến lược B2: "Hiểu sâu, suy luận chuẩn"

  1. Đọc nhanh nhưng kỹ tất cả 4 passage
  2. Tóm tắt main idea mỗi đoạn trong đầu khi đọc
  3. Câu inference: quay lại đọc 2-3 câu xung quanh, tìm implied meaning
  4. Câu vocabulary: xác định nghĩa trong context, không dùng nghĩa thông thường
  5. Dành 1 phút cuối để review câu đã đánh dấu
Lưu ý: Nếu mục tiêu là B1, bạn không cần áp lực phải hiểu hết Passage 4. Tập trung làm tốt Passage 1-2 đã đủ đạt ngưỡng. Nhưng nếu muốn B2, bạn phải luyện đều cả 4 passage với độ khó tăng dần.
← Quay lại danh sách