Kỹ năng
Đọc hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
63
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nhiều thí sinh thắc mắc: "Đề thi Reading B1 và B2 khác nhau như thế nào?" Thực tế, trong kỳ thi VSTEP, tất cả thí sinh làm cùng một đề — sự khác biệt nằm ở ngưỡng điểm để đạt từng cấp độ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác nhau giữa yêu cầu B1 và B2 giúp bạn biết mình cần đạt mức nào.
Bảng so sánh tổng quan B1 vs B2
| Tiêu chí | B1 (Trung cấp) | B2 (Trung cấp cao) |
|---|---|---|
| Điểm cần đạt | 4.0 - 5.5 / 10 | 6.0 - 8.0 / 10 |
| Số câu đúng (ước tính) | 16-22 / 40 câu | 24-32 / 40 câu |
| Passage cần làm tốt | Passage 1-2 (dễ-trung bình) | Cả 4 passage, đặc biệt 3-4 |
| Từ vựng yêu cầu | ~2,500-3,500 từ cơ bản | ~4,500-6,000 từ, bao gồm academic |
| Tốc độ đọc | 120-150 từ/phút | 180-220 từ/phút |
| Chiến lược chính | Tập trung câu dễ, đoán câu khó | Phải hiểu sâu, suy luận chính xác |
Khác biệt về từ vựng
Từ vựng B1 (cơ bản - trung cấp)
Thí sinh B1 cần nắm vững từ vựng trong các chủ đề quen thuộc:
- Đời sống hàng ngày: family, health, food, travel, shopping
- Công việc cơ bản: job, salary, interview, experience, company
- Giáo dục phổ thông: school, teacher, student, exam, grade
- Từ nối cơ bản: however, because, therefore, although, moreover
Từ vựng B2 (trung cấp cao - academic)
Ngoài toàn bộ từ B1, thí sinh B2 cần thêm:
- Từ academic (AWL): analyze, significant, furthermore, consequently, hypothesis
- Từ chuyên ngành nhẹ: sustainable, infrastructure, methodology, preliminary
- Collocations: carry out (research), come to (a conclusion), give rise to
- Phrasal verbs academic: account for, result in, stem from, bring about
Khác biệt về dạng câu hỏi
| Dạng câu hỏi | B1 cần làm đúng | B2 cần làm đúng |
|---|---|---|
| Main idea | Câu dễ (Passage 1-2) | Tất cả, kể cả Passage 4 |
| Detail / Specific info | Câu rõ ràng, thông tin nằm trong 1 câu | Câu phức, thông tin rải rác nhiều đoạn |
| Vocabulary in context | Từ phổ biến, nghĩa thông dụng | Từ academic, nghĩa mở rộng/ẩn dụ |
| Inference | Có thể bỏ qua hoặc đoán | Bắt buộc phải làm đúng phần lớn |
| Reference | Pronoun reference đơn giản | Phrase reference, abstract concepts |
| Purpose / Tone | Có thể bỏ qua | Cần hiểu ý đồ tác giả |
Khác biệt về độ dài và cấu trúc passage
| Passage | Độ dài (từ) | Chủ đề | B1 cần | B2 cần |
|---|---|---|---|---|
| Passage 1 | 250-350 | Đời sống, giáo dục | Đúng 7-8/10 câu | Đúng 9-10/10 câu |
| Passage 2 | 300-400 | Xã hội, văn hóa | Đúng 6-7/10 câu | Đúng 8-9/10 câu |
| Passage 3 | 350-450 | Khoa học, công nghệ | Đúng 3-5/10 câu | Đúng 7-8/10 câu |
| Passage 4 | 400-500 | Academic/chuyên sâu | Đúng 1-3/10 câu | Đúng 5-7/10 câu |
Tốc độ đọc cần thiết
Với tổng 60 phút cho 4 passages (~1,500 từ tổng cộng) + 40 câu hỏi:
Thí sinh B1:
- Đọc kỹ Passage 1-2 (khoảng 25 phút)
- Scan nhanh Passage 3-4, tập trung câu detail dễ (khoảng 25 phút)
- Review + đoán câu còn lại (10 phút)
- Tốc độ đọc tối thiểu: 120-150 từ/phút
Thí sinh B2:
- Đọc kỹ cả 4 passage (khoảng 35-40 phút)
- Trả lời câu hỏi chính xác (15-20 phút)
- Review câu khó (5 phút)
- Tốc độ đọc cần: 180-220 từ/phút
Chiến lược riêng cho từng level
Chiến lược B1: "Chắc ăn câu dễ"
- Đọc kỹ Passage 1-2, đảm bảo đúng tối đa
- Ở Passage 3-4, chỉ tập trung câu detail (tìm keyword → locate → trả lời)
- Câu inference hoặc purpose ở Passage 3-4 → dùng kỹ thuật loại trừ hoặc đoán
- Không dành quá 2 phút cho 1 câu — nếu không biết, đoán rồi đi tiếp
Chiến lược B2: "Hiểu sâu, suy luận chuẩn"
- Đọc nhanh nhưng kỹ tất cả 4 passage
- Tóm tắt main idea mỗi đoạn trong đầu khi đọc
- Câu inference: quay lại đọc 2-3 câu xung quanh, tìm implied meaning
- Câu vocabulary: xác định nghĩa trong context, không dùng nghĩa thông thường
- Dành 1 phút cuối để review câu đã đánh dấu
Lưu ý: Nếu mục tiêu là B1, bạn không cần áp lực phải hiểu hết Passage 4. Tập trung làm tốt Passage 1-2 đã đủ đạt ngưỡng. Nhưng nếu muốn B2, bạn phải luyện đều cả 4 passage với độ khó tăng dần.