Kỹ năng
Nghe hiểu
Cấp độ
B1-B2
Bài số
62
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
20 bẫy hay gặp nhất trong Listening VSTEP
Listening VSTEP không chỉ kiểm tra khả năng nghe mà còn kiểm tra khả năng phân biệt thông tin đúng-sai. Dưới đây là 20 bẫy phổ biến nhất, kèm ví dụ và cách tránh.
| STT | Bẫy | Ví dụ | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| 1 | Thông tin bị thay đổi (correction) | "The meeting is at 3... sorry, I mean 4 p.m." | Luôn chờ nghe hết câu, chú ý từ sửa: actually, I mean, sorry |
| 2 | Từ đồng âm (homophones) | wear/where, right/write, their/there | Dựa vào ngữ cảnh câu để phân biệt |
| 3 | Số liệu gần nhau | "fifteen" vs "fifty", "13" vs "30" | Luyện nghe phân biệt -teen và -ty, ghi chú số ngay khi nghe |
| 4 | Phủ định kép | "It's not uncommon" = phổ biến | Đếm số lần phủ định: chẵn = khẳng định, lẻ = phủ định |
| 5 | Đáp án dùng từ trong bài nhưng sai ý | Nghe "library" nhưng đáp án ghi "go to library" (thực ra là "leave library") | Nghe cả cụm từ, không chỉ bắt từ đơn lẻ |
| 6 | Thông tin của người khác | A nói ý kiến, B phản bác — đề hỏi ý kiến của B | Xác định rõ đề hỏi về ai trước khi nghe |
| 7 | Thì quá khứ vs hiện tại | "I used to work" vs "I work" | Chú ý thì động từ, đặc biệt "used to", "no longer" |
| 8 | Ý kiến vs sự thật | "I think it might rain" vs "It will rain" | Phân biệt modal verbs: might, could, should vs will, is |
| 9 | Liệt kê nhiều lựa chọn | "You can take bus 5, 7, or 12" — đề hỏi bus nào nhanh nhất | Nghe đến cuối danh sách, thường có gợi ý ưu tiên |
| 10 | Từ nối gây hiểu lầm | "Although it's expensive, it's worth it" — đáp án bẫy: "too expensive" | Chú ý although, however, but, despite — ý chính sau từ nối |
| 11 | Điều kiện chưa xảy ra | "If we had more time, we would visit" — chưa visit | Nhận diện câu điều kiện loại 2, 3 — sự việc chưa/không xảy ra |
| 12 | Giọng nhấn mạnh gây nhiễu | Speaker nhấn mạnh từ "NOT" nhưng nói nhanh | Tập trung nghe stressed words, đặc biệt phủ định |
| 13 | Thông tin ở đầu bị quên | Đáp án đúng nằm ở câu đầu tiên của đoạn nghe | Tập trung ngay từ câu đầu, không chờ "warm up" |
| 14 | Paraphrase (diễn đạt lại) | Nghe: "affordable" — Đáp án đúng: "reasonable price" | Học synonym theo chủ đề, không tìm từ giống hệt |
| 15 | Thông tin phụ được nhắc nhiều | Chi tiết phụ được lặp lại 2 lần, ý chính chỉ nói 1 lần | Nghe toàn bộ rồi mới chọn, đừng chọn vì nghe thấy nhiều lần |
| 16 | Ngữ điệu mỉa mai (sarcasm) | "Oh, that's just great" (thực ra là không tốt) | Kết hợp ngữ điệu + ngữ cảnh để hiểu đúng ý |
| 17 | Câu hỏi hỏi ngược | "What does the speaker NOT mention?" | Đọc kỹ câu hỏi, gạch chân NOT, EXCEPT, LEAST |
| 18 | Thời gian tương đối | "The day after tomorrow", "last Wednesday" | Ghi nhanh mốc thời gian tham chiếu rồi tính |
| 19 | Abbreviation và viết tắt | "ASAP", "FYI", "dept." — nghe nhanh dễ bỏ lỡ | Làm quen với viết tắt thông dụng trong tiếng Anh |
| 20 | Kết luận ẩn (implied conclusion) | Speaker nói triệu chứng nhưng không nói bệnh — đề hỏi bệnh gì | Rèn suy luận: kết nối các chi tiết để rút ra kết luận |
Phân loại bẫy theo Part
| Part | Bẫy hay gặp nhất |
|---|---|
| Part 1 | Bẫy 1 (correction), 3 (số liệu), 5 (từ trong bài sai ý), 13 (thông tin đầu) |
| Part 2 | Bẫy 6 (người khác), 7 (thì), 8 (ý kiến vs sự thật), 10 (từ nối) |
| Part 3 | Bẫy 4 (phủ định kép), 14 (paraphrase), 17 (hỏi ngược), 20 (kết luận ẩn) |
Cách luyện tập nhận diện bẫy
- Làm đề có transcript: Sau khi làm xong, đọc transcript và đánh dấu chỗ bẫy
- Ghi chép sai lầm: Lập sổ ghi lại mỗi lần sai vì bẫy nào, theo dõi xu hướng
- Luyện dictation: Nghe và viết lại từng câu, so sánh với transcript
- Tập chậm trước: Nghe ở tốc độ 0.75x để nhận diện bẫy, sau đó tăng dần