---
title: "Connected speech — Nối âm nuốt âm trong Listening"
excerpt: "Giải thích 3 hiện tượng connected speech trong tiếng Anh: linking (nối âm), elision (nuốt âm), assimilation (đồng hóa âm). 10 ví dụ thực tế cho VSTEP Listening."
kỹ_năng: "Nghe hiểu"
chuyên_đề: "nghe-hieu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "40"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-connected-speech/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-connected-speech/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Connected speech — Nối âm nuốt âm trong Listening

**Chuyên đề:** nghe-hieu
**Kỹ năng:** Nghe hiểu
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 40

## Connected Speech — Nối âm, nuốt âm trong Listening

Một trong những lý do chính khiến thí sinh VSTEP không nghe hiểu là **connected speech** — hiện tượng các từ bị nối, nuốt, hoặc biến đổi âm khi nói liền mạch. Trong bài thi, người nói không đọc từng-từ-một mà nói tự nhiên, khiến nhiều từ "biến mất" hoặc nghe khác hoàn toàn so với khi đọc riêng lẻ.

### 1. Linking (Nối âm)

Khi từ kết thúc bằng phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, hai từ được nối liền.

| Viết | Nói tự nhiên | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| pick it up | "pi-ki-tup" | /k/ nối sang /ɪ/, /t/ nối sang /ʌ/ |
| turn it off | "tur-ni-toff" | /n/ nối sang /ɪ/, /t/ nối sang /ɒ/ |
| an apple | "a-napple" | /n/ nối sang /æ/ |
| not at all | "no-ta-tall" | /t/ nối sang /æ/, /t/ nối sang /ɔː/ |

**Quy tắc:** Phụ âm cuối + Nguyên âm đầu = Nối liền thành 1 âm tiết.

### 2. Intrusive sounds (Âm xen giữa)

Khi hai nguyên âm gặp nhau, người nói thường thêm âm /w/, /j/, hoặc /r/ vào giữa.

| Viết | Nói tự nhiên | Âm xen |
| --- | --- | --- |
| go away | "go-waway" | thêm /w/ giữa /əʊ/ và /ə/ |
| I am | "I-yam" | thêm /j/ giữa /aɪ/ và /æ/ |
| law and order | "law-rand order" | thêm /r/ giữa /ɔː/ và /æ/ (BrE) |

### 3. Elision (Nuốt âm)

Một số âm bị "nuốt" (không phát âm) khi nói nhanh, đặc biệt là /t/ và /d/ giữa hai phụ âm.

| Viết | Nói tự nhiên | Âm bị nuốt |
| --- | --- | --- |
| last night | "las' night" | /t/ bị nuốt trước /n/ |
| next week | "nex' week" | /t/ bị nuốt trước /w/ |
| hand bag | "han' bag" | /d/ bị nuốt trước /b/ |
| old man | "ol' man" | /d/ bị nuốt trước /m/ |
| must be | "mus' be" | /t/ bị nuốt trước /b/ |

**Quy tắc:** /t/ hoặc /d/ giữa hai phụ âm khác thường bị nuốt.

### 4. Assimilation (Đồng hóa âm)

Âm cuối của từ trước bị biến đổi theo âm đầu của từ sau.

| Viết | Nói tự nhiên | Biến đổi |
| --- | --- | --- |
| ten bags | "tem bags" | /n/ → /m/ trước /b/ (cùng vị trí môi) |
| good girl | "goog girl" | /d/ → /g/ trước /g/ |
| in Paris | "im Paris" | /n/ → /m/ trước /p/ |
| don't you | "donchu" | /t/ + /j/ → /tʃ/ |
| would you | "woulju" | /d/ + /j/ → /dʒ/ |

### 5. Weak forms (Dạng yếu)

Các từ chức năng (a, the, to, of, for, and, can, have) thường đọc ở dạng yếu khi không nhấn mạnh.

| Từ | Dạng mạnh | Dạng yếu | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| and | /ænd/ | /ən/ hoặc /n/ | "bread 'n butter" |
| to | /tuː/ | /tə/ | "go tə school" |
| of | /ɒv/ | /əv/ hoặc /ə/ | "cup ə tea" |
| for | /fɔːr/ | /fər/ hoặc /fə/ | "wait fə me" |
| can | /kæn/ | /kən/ | "I kən do it" |
| have | /hæv/ | /həv/ hoặc /əv/ | "should əv gone" |

### 10 ví dụ thực tế trong VSTEP

Hãy đọc câu viết, rồi thử đọc theo cách nói tự nhiên (connected speech):

1. **"I would have told him"** → "I would-əv told-im" (have → əv, him → im)
2. **"What do you want to do?"** → "Whaddya wanna do?" (what do you → whaddya, want to → wanna)
3. **"I am going to leave"** → "I'm gonna leave" (going to → gonna)
4. **"Let me get a cup of tea"** → "Lemme gedda cup-ə tea" (let me → lemme, get a → gedda)
5. **"He must have been tired"** → "He must-əv bin tired" (have → əv, been → bin)
6. **"Can I ask you something?"** → "K'nai ask-you something?" (can I → k'nai)
7. **"I used to live there"** → "I yoostə live there" (used to → yoostə)
8. **"Give it to me"** → "Givi-tə me" (give it → givi-t, to → tə)
9. **"Did you eat yet?"** → "Djoo eat yet?" (did you → djoo)
10. **"I have got to go now"** → "I gotta go now" (have got to → gotta)

### Cách luyện nhận biết connected speech

1. **Xem phim có phụ đề tiếng Anh:** So sánh những gì bạn nghe với phụ đề, chú ý chỗ khác biệt
2. **Luyện shadowing:** Bắt chước cách nói tự nhiên, không đọc từng-từ-một
3. **Nghe podcast tốc độ thường:** BBC 6 Minute English, TED Talks — không dùng audio chậm
4. **Tập đọc câu liền mạch:** Đọc to 10 ví dụ trên theo cách connected speech

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-connected-speech/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-connected-speech/
