Bảng đáp án 35 câu
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 8 | C | 15 | C | 22 | C | 29 | B |
| 2 | C | 9 | D | 16 | D | 23 | C | 30 | C |
| 3 | B | 10 | B | 17 | B | 24 | C | 31 | B |
| 4 | A | 11 | B | 18 | B | 25 | B | 32 | B |
| 5 | C | 12 | C | 19 | B | 26 | A | 33 | B |
| 6 | C | 13 | B | 20 | B | 27 | C | 34 | B |
| 7 | B | 14 | C | 21 | B | 28 | C | 35 | B |
Giải thích 8 câu khó nhất
Câu 1 — Đáp án: B (The last bus leaves at 9 p.m. instead of 11 p.m.)
Thông báo nói lịch xe buýt thay đổi: chuyến cuối rời bến lúc 9 giờ tối thay vì 11 giờ tối. Bẫy: C (Route 7 cancelled) — tuyến 7 vẫn hoạt động, chỉ thay đổi giờ. Cần nghe kỹ "last bus" và "instead of".
Câu 5 — Đáp án: C (Sorting garbage for recycling)
Ban quản lý nhắc nhở cư dân phân loại rác để tái chế. Bẫy: A (paying rent) là thông tin dễ liên tưởng khi nghe "tenants" nhưng không phải nội dung nhắc nhở này.
Câu 11 — Đáp án: B (Hotel, meals, and transportation)
Nhân viên liệt kê gói tour bao gồm khách sạn, bữa ăn, và phương tiện đi lại. Bẫy: A (flights and meals only) — thiếu hotel; D (everything except meals) — ngược lại, bữa ăn được bao gồm.
Câu 14 — Đáp án: C (In two weeks)
Bạn nữ nói "the deadline is two weeks from now." Bẫy: A (this Friday) — đó là ngày họ hẹn gặp để làm việc nhóm, không phải deadline nộp bài.
Câu 18 — Đáp án: B (For about a week)
Người thuê nhà nói "it's been about a week now." Bẫy: A (since yesterday) là khi vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn, nhưng vấn đề đã tồn tại từ khoảng 1 tuần trước.
Câu 27 — Đáp án: C (Over 100)
Phóng viên nói "more than 100 people were hospitalized." Bẫy: B (about 50) — 50 là số ca nặng nhất, tổng số bị ảnh hưởng là trên 100.
Câu 30 — Đáp án: C (Check hygiene ratings before dining out)
Phóng viên khuyên người tiêu dùng kiểm tra xếp hạng vệ sinh trước khi ăn ngoài. Bẫy: A và D quá cực đoan (nấu ở nhà tất cả / tránh hàng rong hoàn toàn). Đáp án hợp lý là giải pháp thực tế.
Câu 33 — Đáp án: B (Students may become too dependent on AI)
Diễn giả lo ngại học sinh có thể phụ thuộc quá mức vào AI, mất khả năng tư duy độc lập. Bẫy: C (teachers lose jobs) — diễn giả đã nói rõ AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế giáo viên.