Bảng đáp án 35 câu
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B | 8 | C | 15 | C | 22 | B | 29 | A |
| 2 | B | 9 | A | 16 | C | 23 | B | 30 | B |
| 3 | C | 10 | B | 17 | C | 24 | B | 31 | B |
| 4 | B | 11 | B | 18 | C | 25 | B | 32 | B |
| 5 | C | 12 | B | 19 | D | 26 | B | 33 | A |
| 6 | C | 13 | C | 20 | D | 27 | C | 34 | C |
| 7 | D | 14 | C | 21 | C | 28 | B | 35 | B |
Giải thích 8 câu khó nhất
Câu 2 — Đáp án: B (Show the app coupon at checkout)
Thông báo nói khách hàng cần mở ứng dụng và cho nhân viên quét mã coupon khi thanh toán. Bẫy: A (spend 500,000 VND) — đó là điều kiện để nhận coupon trên app, không phải cách nhận khuyến mãi tại quầy.
Câu 8 — Đáp án: C (Block the emergency exits)
Ban quản lý yêu cầu cư dân KHÔNG chặn lối thoát hiểm bằng đồ đạc. Câu hỏi dạng NOT — cần đọc kỹ. Bẫy: D (use elevator for furniture) — đoạn nghe có nhắc đến thang máy nhưng trong bối cảnh khác.
Câu 15 — Đáp án: C (One speaker cancelled at the last minute)
Người phụ nữ nói "one of our keynote speakers just informed us he can't make it." Bẫy: A (venue too small) — có nhắc đến venue nhưng nói "the venue is fine." Cần nghe toàn bộ, không chỉ bắt từ khóa.
Câu 19 — Đáp án: D (Contacting the career center)
Cố vấn khuyên sinh viên liên hệ trung tâm hướng nghiệp để tìm cơ hội thực tập. Bẫy: C (apply directly) — cố vấn nói nên qua career center trước thay vì tự nộp đơn, vì center có kết nối sẵn với doanh nghiệp.
Câu 22 — Đáp án: B (Indonesia)
Diễn giả xếp hạng: Trung Quốc đứng đầu, Indonesia đứng thứ hai về lượng rác nhựa thải ra đại dương. Bẫy: C (Vietnam) — Việt Nam được nhắc đến nhưng xếp thứ tư, không phải thứ hai.
Câu 27 — Đáp án: C (From primary school onwards)
Diễn giả nói chương trình STEM được triển khai từ cấp tiểu học trở lên. Bẫy: A (university only) — đó là mô hình cũ, hiện tại đã mở rộng xuống cấp thấp hơn.
Câu 32 — Đáp án: B (About 35%)
Phóng sự nói khoảng 35% người cao tuổi hiện đang nhận lương hưu. Bẫy: C (about 50%) — đó là mục tiêu Chính phủ đặt ra cho năm 2030, không phải con số hiện tại. Phân biệt số liệu thực tế và mục tiêu.
Câu 35 — Đáp án: B (More elderly people live alone due to smaller families)
Diễn giả nói xu hướng gia đình nhỏ hơn khiến nhiều người cao tuổi sống một mình. Bẫy: C (most elderly live with children) — đó là tình trạng trước đây, xu hướng hiện tại đang thay đổi. Cần nghe từ "however" và "increasingly."