---
title: "Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống"
excerpt: "40 cặp minimal pairs thường gặp trong VSTEP Listening. Phân biệt phát âm theo nhóm: nguyên âm, phụ âm, trọng âm. Kèm phiên âm IPA chi tiết."
kỹ_năng: "Nghe hiểu"
chuyên_đề: "nghe-hieu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "34"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-minimal-pairs/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-minimal-pairs/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Minimal pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống

**Chuyên đề:** nghe-hieu
**Kỹ năng:** Nghe hiểu
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 34

## Minimal Pairs — 40 cặp từ phát âm gần giống

Minimal pairs là hai từ chỉ khác nhau một âm duy nhất. Luyện phân biệt minimal pairs là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe VSTEP.

### Nhóm A: /ɪ/ vs /iː/ — Ngắn vs Dài (8 cặp)

| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
| --- | --- | --- |
| bit / beat | /bɪt/ — /biːt/ | ngắn / dài |
| chip / cheap | /tʃɪp/ — /tʃiːp/ | ngắn / dài |
| dip / deep | /dɪp/ — /diːp/ | ngắn / dài |
| fit / feet | /fɪt/ — /fiːt/ | ngắn / dài |
| grin / green | /ɡrɪn/ — /ɡriːn/ | ngắn / dài |
| hill / heal | /hɪl/ — /hiːl/ | ngắn / dài |
| lip / leap | /lɪp/ — /liːp/ | ngắn / dài |
| still / steal | /stɪl/ — /stiːl/ | ngắn / dài |

### Nhóm B: /e/ vs /æ/ — Giữa vs Mở (8 cặp)

| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
| --- | --- | --- |
| bed / bad | /bed/ — /bæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| pen / pan | /pen/ — /pæn/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| set / sat | /set/ — /sæt/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| men / man | /men/ — /mæn/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| said / sad | /sed/ — /sæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| head / had | /hed/ — /hæd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| led / lad | /led/ — /læd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |
| send / sand | /send/ — /sænd/ | miệng hẹp hơn / mở rộng |

### Nhóm C: /p/ vs /b/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
| --- | --- | --- |
| pack / back | /pæk/ — /bæk/ | không rung / rung dây thanh |
| pat / bat | /pæt/ — /bæt/ | không rung / rung dây thanh |
| pin / bin | /pɪn/ — /bɪn/ | không rung / rung dây thanh |
| pear / bear | /peər/ — /beər/ | không rung / rung dây thanh |
| pie / buy | /paɪ/ — /baɪ/ | không rung / rung dây thanh |
| pull / bull | /pʊl/ — /bʊl/ | không rung / rung dây thanh |
| pest / best | /pest/ — /best/ | không rung / rung dây thanh |
| pond / bond | /pɒnd/ — /bɒnd/ | không rung / rung dây thanh |

### Nhóm D: /t/ vs /d/ — Vô thanh vs Hữu thanh (8 cặp)

| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
| --- | --- | --- |
| tie / die | /taɪ/ — /daɪ/ | không rung / rung dây thanh |
| time / dime | /taɪm/ — /daɪm/ | không rung / rung dây thanh |
| town / down | /taʊn/ — /daʊn/ | không rung / rung dây thanh |
| tear / dear | /tɪər/ — /dɪər/ | không rung / rung dây thanh |
| ten / den | /ten/ — /den/ | không rung / rung dây thanh |
| tip / dip | /tɪp/ — /dɪp/ | không rung / rung dây thanh |
| two / do | /tuː/ — /duː/ | không rung / rung dây thanh |
| train / drain | /treɪn/ — /dreɪn/ | không rung / rung dây thanh |

### Nhóm E: /s/ vs /ʃ/ — Xì vs Shhh (8 cặp)

| Cặp từ | Phiên âm | Khác biệt |
| --- | --- | --- |
| see / she | /siː/ — /ʃiː/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| so / show | /səʊ/ — /ʃəʊ/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sort / short | /sɔːt/ — /ʃɔːt/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| save / shave | /seɪv/ — /ʃeɪv/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sea / she | /siː/ — /ʃiː/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sell / shell | /sel/ — /ʃel/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| sip / ship | /sɪp/ — /ʃɪp/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |
| suit / shoot | /suːt/ — /ʃuːt/ | đầu lưỡi / giữa lưỡi |

### Cách luyện minimal pairs hiệu quả

1. **Nghe và lặp lại:** Dùng từ điển online (Cambridge Dictionary) để nghe phát âm chuẩn từng cặp
2. **Ghi âm so sánh:** Ghi âm bản thân đọc cả hai từ, so với audio chuẩn
3. **Bài tập nghe:** Nhờ bạn đọc ngẫu nhiên 1 trong 2 từ, bạn đoán từ nào
4. **Đặt câu:** Tạo 2 câu dùng 2 từ trong cặp, luyện đọc phân biệt rõ ràng

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-minimal-pairs/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-nghe-hieu-minimal-pairs/
