---
title: "50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong đề thi VSTEP"
excerpt: "Tổng hợp 50 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà thí sinh Việt Nam hay mắc khi làm đề VSTEP: lỗi hòa hợp chủ-vị, thì, mạo từ, giới từ, trật tự từ, gerund/infinitive, so sánh..."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "50"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-50-loi-thuong-gap-de-thi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-50-loi-thuong-gap-de-thi/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# 50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong đề thi VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 50

## 50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong đề thi VSTEP

Dưới đây là bảng tổng hợp **50 lỗi ngữ pháp** thực tế mà thí sinh Việt Nam thường mắc phải khi làm bài thi VSTEP. Mỗi lỗi đều có **câu sai**, **câu đúng** và **giải thích** ngắn gọn giúp bạn nhận diện và tránh lặp lại.

### Nhóm 1: Hòa hợp chủ ngữ — vị ngữ (S-V Agreement)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 | The news **are** shocking. | The news **is** shocking. | News là danh từ không đếm được → động từ số ít. |
| 2 | Each of the students **have** a book. | Each of the students **has** a book. | Each of → luôn số ít. |
| 3 | The number of accidents **are** increasing. | The number of accidents **is** increasing. | The number of → số ít. (A number of → số nhiều.) |
| 4 | Neither Tom nor his friends **is** coming. | Neither Tom nor his friends **are** coming. | Neither...nor → chia theo chủ ngữ gần nhất (friends). |
| 5 | Mathematics **are** my favourite subject. | Mathematics **is** my favourite subject. | Tên môn học kết thúc -s nhưng là số ít. |

### Nhóm 2: Lỗi về thì (Tenses)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 6 | I **am living** here since 2010. | I **have lived** here since 2010. | Since + mốc thời gian → hiện tại hoàn thành. |
| 7 | When I **arrived**, she **already left**. | When I arrived, she **had already left**. | Hành động xảy ra trước → quá khứ hoàn thành. |
| 8 | By next year, I **will finish** my degree. | By next year, I **will have finished** my degree. | By + thời điểm tương lai → tương lai hoàn thành. |
| 9 | If it **will rain**, we will stay home. | If it **rains**, we will stay home. | Mệnh đề if loại 1 → hiện tại đơn, KHÔNG dùng will. |
| 10 | She **is working** here for five years. | She **has been working** here for five years. | For + khoảng thời gian → hiện tại hoàn thành tiếp diễn. |

### Nhóm 3: Mạo từ (Articles)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 11 | She is **a** honest person. | She is **an** honest person. | Honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ → dùng an. |
| 12 | He went to **the** school to study. | He went to school to study. | Go to school (mục đích học) → không dùng the. |
| 13 | **A** information is very useful. | **The** information is very useful. | Information là danh từ không đếm được → không dùng a/an. |
| 14 | I like **the** music in general. | I like music in general. | Nói chung về thể loại → không dùng the. |
| 15 | She plays **violin** very well. | She plays **the violin** very well. | Nhạc cụ → dùng the trước tên nhạc cụ. |

### Nhóm 4: Giới từ (Prepositions)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 16 | I am interested **on** history. | I am interested **in** history. | Interested in → giới từ cố định. |
| 17 | She is good **in** English. | She is good **at** English. | Good at → giỏi về lĩnh vực nào đó. |
| 18 | He depends **from** his parents. | He depends **on** his parents. | Depend on → phụ thuộc vào. |
| 19 | I arrived **to** the airport late. | I arrived **at** the airport late. | Arrive at (địa điểm nhỏ) / arrive in (thành phố, quốc gia). |
| 20 | She married **with** a doctor. | She married a doctor. | Marry + somebody (không dùng with). |

### Nhóm 5: Trật tự từ (Word Order)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 21 | She speaks **English fluently** very. | She speaks English **very fluently**. | Very đứng trước trạng từ nó bổ nghĩa. |
| 22 | I **always am** happy to help. | I **am always** happy to help. | Trạng từ tần suất đứng sau to be. |
| 23 | She bought **a red beautiful dress**. | She bought **a beautiful red dress**. | Thứ tự tính từ: opinion trước color. |
| 24 | He asked me **where did I live**. | He asked me **where I lived**. | Câu hỏi gián tiếp → trật tự S + V (không đảo). |
| 25 | **Enough old** to drive. | **Old enough** to drive. | Adj + enough (không phải enough + adj). |

### Nhóm 6: Gerund và Infinitive

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 26 | I enjoy **to read** books. | I enjoy **reading** books. | Enjoy + V-ing. |
| 27 | She suggested **to go** to the park. | She suggested **going** to the park. | Suggest + V-ing. |
| 28 | He wants **studying** abroad. | He wants **to study** abroad. | Want + to V. |
| 29 | I look forward to **hear** from you. | I look forward to **hearing** from you. | Look forward to + V-ing (to là giới từ). |
| 30 | He avoided **to answer** the question. | He avoided **answering** the question. | Avoid + V-ing. |

### Nhóm 7: So sánh (Comparatives / Superlatives)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 31 | She is **more taller** than me. | She is **taller** than me. | Tính từ ngắn dùng -er, KHÔNG thêm more. |
| 32 | This is the **most best** solution. | This is the **best** solution. | Best đã là dạng so sánh nhất → không thêm most. |
| 33 | He runs **more faster** than his brother. | He runs **faster** than his brother. | Fast → faster (không dùng more). |
| 34 | The **more** harder you try, the better. | The **harder** you try, the better. | The + comparative → không cần more trước tính từ ngắn. |
| 35 | She sings as **beautiful** as a bird. | She sings as **beautifully** as a bird. | Bổ nghĩa cho động từ → dùng trạng từ (beautifully). |

### Nhóm 8: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 36 | The man **which** called you is my uncle. | The man **who** called you is my uncle. | Thay thế cho người → who/that (không dùng which). |
| 37 | The book **who** I bought is interesting. | The book **which/that** I bought is interesting. | Thay thế cho vật → which/that. |
| 38 | Ha Noi, **that** is the capital, is very old. | Ha Noi, **which** is the capital, is very old. | Mệnh đề quan hệ không xác định → KHÔNG dùng that. |
| 39 | The reason **which** he failed is unclear. | The reason **why** he failed is unclear. | The reason + why (hoặc for which). |
| 40 | This is the house **where** I bought it. | This is the house **which/that** I bought. | Bought cần tân ngữ → dùng which/that, không dùng where. |

### Nhóm 9: Câu bị động và các lỗi khác

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 41 | The car was **stole** last night. | The car was **stolen** last night. | Bị động: be + V3 (steal-stole-stolen). |
| 42 | This house **built** in 1990. | This house **was built** in 1990. | Bị động cần be + V3 (thiếu was). |
| 43 | Despite **of** the rain, we went out. | Despite the rain, we went out. | Despite + N (không có of). In spite of + N. |
| 44 | **Although** the rain, we went out. | **Although** it rained, we went out. | Although + clause (S+V), không dùng với danh từ đơn lẻ. |
| 45 | He **said me** to wait. | He **told me** to wait. | Tell + somebody + to V. (Say không dùng + somebody trực tiếp.) |
| 46 | I **am agree** with you. | I **agree** with you. | Agree là động từ → không cần be phía trước. |
| 47 | She has **much** friends. | She has **many** friends. | Friends là danh từ đếm được → dùng many. |
| 48 | He gave me **an advice**. | He gave me **some advice**. | Advice là danh từ không đếm được → không dùng a/an. |
| 49 | The teacher made him **to rewrite** the essay. | The teacher made him **rewrite** the essay. | Make + O + V (nguyên mẫu không to). |
| 50 | I have been to Paris **last year**. | I **went** to Paris last year. | Last year = mốc quá khứ cụ thể → quá khứ đơn, không dùng HTHT. |

## Lời khuyên

Hãy đọc kỹ bảng trên và **đánh dấu** những lỗi bạn hay mắc phải. Khi làm bài thi VSTEP (đặc biệt phần Use of Language và Writing), hãy rà soát lại bài làm theo từng nhóm lỗi để tránh mất điểm oan.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-50-loi-thuong-gap-de-thi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-50-loi-thuong-gap-de-thi/
