---
title: "Mạo từ tiếng Anh — A An The và Zero Article quy tắc và ngoại lệ kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết mạo từ (Articles): quy tắc dùng a/an với danh từ đếm được số ít, the với danh từ xác định, zero article với danh từ chung, ngoại lệ về địa danh, bữa ăn, phương tiện, nhạc cụ, kèm 20 câu bài tập."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "19"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-articles-mao-tu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-articles-mao-tu/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Mạo từ tiếng Anh — A An The và Zero Article quy tắc và ngoại lệ kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 19

## Mạo từ (Articles) là gì?

Mạo từ là từ đứng trước danh từ để xác định danh từ đó là **xác định** hay **không xác định**, **đếm được** hay **không đếm được**. Tiếng Anh có 3 mạo từ: **a**, **an**, **the**, và trường hợp **không dùng mạo từ** (zero article).

Trong đề thi VSTEP, mạo từ là chủ đề **dễ mất điểm nhất** vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Nhiều thí sinh Việt Nam bỏ sót mạo từ hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc và ngoại lệ giúp bạn tránh lỗi cơ bản.

## 1. Mạo từ không xác định: A / An

### Quy tắc chọn A hay An

| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **a** | Trước phụ âm (consonant sound) | a book, a car, a university (phát âm /juː/), a one-way street |
| **an** | Trước nguyên âm (vowel sound) | an apple, an egg, an hour (h câm), an MBA (phát âm /em/) |

**Lưu ý quan trọng:** Chọn a/an dựa vào **ÂM đầu tiên**, không phải chữ cái đầu tiên!

- **a** university (chữ u nhưng đọc /juː/ = phụ âm)
- **an** hour (chữ h nhưng h câm, đọc /aʊə/ = nguyên âm)
- **a** European country (eu đọc /juː/ = phụ âm)
- **an** honest man (h câm, đọc /ɒnɪst/ = nguyên âm)

### Khi nào dùng A/An

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| Danh từ **đếm được số ít**, nhắc đến **lần đầu** | I saw **a** cat in the garden. |
| Nghề nghiệp | She is **a** teacher. He is **an** engineer. |
| Một (= one) | I'd like **a** cup of coffee, please. |
| Sau *what* trong câu cảm thán | **What a** beautiful day! |
| Giá / tốc độ / tần suất | 50 km **an** hour, twice **a** week |

## 2. Mạo từ xác định: The

### Khi nào dùng The

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| Danh từ đã **nhắc đến trước đó** | I saw a cat. **The** cat was black. |
| Danh từ **duy nhất** (ai cũng biết) | **The** sun, **the** moon, **the** Earth |
| Có **mệnh đề quan hệ** hoặc **of** xác định | **The** book that I bought... / **The** capital of Vietnam |
| So sánh **nhất** | **The** tallest building in the city |
| **Nhạc cụ** | She plays **the** piano. |
| **Số thứ tự** | **The** first, **the** second, **the** last |

### Dùng The với địa danh

| CÓ the | KHÔNG có the |
| --- | --- |
| Sông: **the** Mekong River | Hồ: Lake Ba Be (không the) |
| Đại dương: **the** Pacific Ocean | Núi (đơn): Mount Everest |
| Sa mạc: **the** Sahara Desert | Châu lục: Asia, Europe |
| Quần đảo: **the** Philippines | Nước (đơn): Vietnam, Japan |
| Nước có Republic/Kingdom: **the** UK, **the** USA | Thành phố: Ha Noi, Paris |
| Dãy núi: **the** Alps, **the** Himalayas | Đường phố: Trang Tien Street |

## 3. Zero Article (Không dùng mạo từ)

| Cách dùng | Ví dụ |
| --- | --- |
| Danh từ **số nhiều / không đếm được** nói **chung** | **Ø** Dogs are friendly. **Ø** Water is essential. |
| **Bữa ăn** | I have **Ø** breakfast at 7 a.m. |
| **Môn thể thao** | He plays **Ø** football. |
| **Ngôn ngữ** | She speaks **Ø** English. |
| **Phương tiện** (by + phương tiện) | I go to work by **Ø** bus. |
| **Ngày, tháng, mùa** (nói chung) | in **Ø** summer, on **Ø** Monday |
| **Tên người, tên nước** (đơn) | **Ø** Nguyen Van A, **Ø** Vietnam |

## 4. Bảng tổng hợp nhanh

| Loại danh từ | Lần đầu (chung) | Xác định |
| --- | --- | --- |
| Đếm được số ít | **a/an** book | **the** book |
| Đếm được số nhiều | **Ø** books | **the** books |
| Không đếm được | **Ø** water | **the** water |

## 5. Lỗi thường gặp trong đề VSTEP

- **Lỗi 1:** Quên mạo từ trước nghề nghiệp. Sai: *She is teacher.* → Đúng: *She is **a** teacher.*
- **Lỗi 2:** Thêm the khi nói chung. Sai: ***The** dogs are friendly.* (nói chung về loài chó) → Đúng: *Dogs are friendly.*
- **Lỗi 3:** Nhầm a/an theo chữ cái. Sai: ***a** hour* → Đúng: ***an** hour* (h câm).
- **Lỗi 4:** Dùng the với by + phương tiện. Sai: *by **the** bus* → Đúng: *by bus*.

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau. Ø = không cần mạo từ.*

**Câu 1.** She is ______ teacher at a primary school.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 2.** ______ sun rises in the east.

A. A B. An C. The D. Ø

**Câu 3.** I usually have ______ breakfast at 7 a.m.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 4.** He is ______ honest man.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 5.** ______ water is essential for life.

A. A B. An C. The D. Ø

**Câu 6.** She plays ______ piano very well.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 7.** We went to ______ USA last summer.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 8.** He goes to school by ______ bus.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 9.** I bought ______ umbrella yesterday.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 10.** ______ children need love and care.

A. A B. An C. The D. Ø

**Câu 11.** This is ______ most interesting book I've ever read.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 12.** He lives on ______ Nguyen Hue Street.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 13.** She can speak ______ French fluently.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 14.** We had ______ wonderful time at the party.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 15.** ______ Mekong River flows through Vietnam.

A. A B. An C. The D. Ø

**Câu 16.** My brother is ______ university student.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 17.** I like ______ football, but I don't play it often.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 18.** ______ book on the table is mine.

A. A B. An C. The D. Ø

**Câu 19.** Mount Everest is ______ highest mountain in the world.

A. a B. an C. the D. Ø

**Câu 20.** He had ______ egg and a glass of milk for breakfast.

A. a B. an C. the D. Ø

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **A. a** | Nghề nghiệp → dùng a/an + danh từ số ít. "Teacher" bắt đầu bằng phụ âm → a. |
| 2 | **C. The** | "Sun" là duy nhất (ai cũng biết) → the. |
| 3 | **D. Ø** | Bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) → không dùng mạo từ. |
| 4 | **B. an** | "Honest" có h câm, đọc /ɒnɪst/ bắt đầu bằng nguyên âm → an. |
| 5 | **D. Ø** | Nói chung về nước (water) → không dùng mạo từ. |
| 6 | **C. the** | Nhạc cụ → dùng the. "Play the piano". |
| 7 | **C. the** | USA = United States of America (có chữ viết tắt/Republic) → the USA. |
| 8 | **D. Ø** | "By + phương tiện" → không dùng mạo từ. "By bus". |
| 9 | **B. an** | "Umbrella" bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/ → an. |
| 10 | **D. Ø** | Nói chung về trẻ em (children) → không dùng mạo từ. |
| 11 | **C. the** | So sánh nhất (most interesting) → the. |
| 12 | **D. Ø** | Tên đường phố → không dùng mạo từ. |
| 13 | **D. Ø** | Ngôn ngữ → không dùng mạo từ. "Speak French". |
| 14 | **A. a** | "Have a wonderful time" = cụm cố định. "Wonderful" bắt đầu bằng phụ âm → a. |
| 15 | **C. The** | Sông → dùng the. "The Mekong River". |
| 16 | **A. a** | "University" đọc /juːnɪ/ bắt đầu bằng phụ âm /j/ → a (không phải an). |
| 17 | **D. Ø** | Môn thể thao → không dùng mạo từ. "Like football". |
| 18 | **C. The** | "On the table" xác định cuốn sách nào → the. |
| 19 | **C. the** | So sánh nhất (highest) → the. |
| 20 | **B. an** | "Egg" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-articles-mao-tu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-articles-mao-tu/
