---
title: "Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích"
excerpt: "30 câu trắc nghiệm phân biệt thì hiện tại đơn (Present Simple) và hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có đáp án và giải thích chi tiết, giúp ôn luyện ngữ pháp VSTEP hiệu quả."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "Cơ bản"
đơn_vị: "3"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** Cơ bản
**Đơn vị:** 3

## Bài tập tổng hợp: Present Simple vs Present Continuous

Sau khi học xong Bài 1 (Hiện tại đơn) và Bài 2 (Hiện tại tiếp diễn), đây là lúc bạn kiểm tra lại kiến thức bằng 30 câu bài tập. Mỗi câu yêu cầu bạn chọn đúng thì — đây chính là dạng câu hỏi thường gặp trong phần Use of English và Reading của VSTEP.

**Mẹo làm bài:** Tìm **dấu hiệu nhận biết** trong câu trước, rồi mới chọn đáp án. Đừng chọn theo cảm tính!

## Phần 1: 15 câu cơ bản

**Câu 1.** She ______ to the gym three times a week.

A. is going B. goes C. go D. going

**Câu 2.** Listen! Someone ______ at the door.

A. knocks B. knock C. is knocking D. knocked

**Câu 3.** My father ______ the newspaper every morning.

A. is reading B. reads C. read D. reading

**Câu 4.** The students ______ an exam right now. Please be quiet.

A. take B. takes C. are taking D. took

**Câu 5.** Water ______ of hydrogen and oxygen.

A. is consisting B. consist C. consists D. are consisting

**Câu 6.** Where ______ you ______ now? — I'm at the library.

A. do / study B. are / studying C. does / study D. is / studying

**Câu 7.** I ______ that he is a good teacher.

A. am believing B. believes C. believe D. believing

**Câu 8.** The train ______ at 8:15 every morning.

A. is departing B. depart C. departs D. departing

**Câu 9.** Why ______ you ______ so hard today?

A. do / work B. are / working C. does / work D. is / working

**Câu 10.** He never ______ breakfast. It's a bad habit.

A. is eating B. eat C. eats D. eating

**Câu 11.** She can't come to the phone. She ______ a bath.

A. has B. is having C. have D. having

**Câu 12.** How many languages ______ your teacher ______?

A. is / speaking B. does / speak C. do / speak D. are / speaking

**Câu 13.** It ______ colder and colder these days.

A. gets B. is getting C. get D. got

**Câu 14.** This soup ______ wonderful! What's the recipe?

A. is tasting B. taste C. tastes D. tasting

**Câu 15.** My parents ______ in the countryside. They love it there.

A. are living B. lives C. live D. living

## Phần 2: 15 câu nâng cao

**Câu 16.** I ______ of buying a new laptop. What do you think? (= đang cân nhắc)

A. think B. am thinking C. thinks D. thought

**Câu 17.** The number of VSTEP test takers ______ every year.

A. is increasing B. increase C. increases D. increasing

**Câu 18.** She ______ very rude today. She isn't usually like that.

A. is B. is being C. being D. been

**Câu 19.** The children ______ their homework, so they can go out and play.

A. are not doing B. don't do C. doesn't do D. not doing

**Câu 20.** I ______ what you ______, but I don't agree.

A. understand / are saying B. am understanding / say C. understand / say D. understanding / saying

**Câu 21.** He ______ the doctor at 4 p.m. tomorrow. (đã hẹn trước)

A. sees B. is seeing C. see D. seeing

**Câu 22.** She always ______ her homework before dinner.

A. is doing B. does C. do D. doing

**Câu 23.** More and more people ______ to learn English for work.

A. want B. wants C. are wanting D. wanting

**Câu 24.** ______ you ______ to the party this Saturday? (đã được mời)

A. Do / go B. Are / going C. Does / go D. Is / going

**Câu 25.** I ______ the chef is preparing something special. It ______ amazing!

A. think / is smelling B. am thinking / smells C. think / smells D. thinks / smells

**Câu 26.** He ______ always ______ about money! It's so annoying. (phàn nàn)

A. — / talks B. is / talking C. does / talk D. are / talking

**Câu 27.** This bag ______ 5 kg. It's too heavy for me.

A. is weighing B. weighs C. weigh D. weighing

**Câu 28.** My sister usually ______ English, but this semester she ______ Japanese.

A. studies / is studying B. is studying / studies C. study / studies D. studies / studies

**Câu 29.** I ______ this movie. Can we watch something else?

A. am not enjoying B. don't enjoy C. not enjoy D. doesn't enjoy

**Câu 30.** The government ______ new policies to improve education. (xu hướng hiện tại)

A. introduces B. introduce C. is introducing D. introduced

## Đáp án và giải thích chi tiết

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. goes** | "three times a week" → thói quen → Present Simple. "She" → goes. |
| 2 | **C. is knocking** | "Listen!" → hành động đang xảy ra → Present Continuous. |
| 3 | **B. reads** | "every morning" → thói quen → Present Simple. "father" = He → reads. |
| 4 | **C. are taking** | "right now" → đang xảy ra → Present Continuous. |
| 5 | **C. consists** | "consist of" là stative verb → Present Simple. "Water" = It → consists. |
| 6 | **B. are / studying** | "now" → đang xảy ra → Present Continuous. |
| 7 | **C. believe** | "believe" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 8 | **C. departs** | "at 8:15 every morning" → lịch trình cố định → Present Simple. |
| 9 | **B. are / working** | "today" + ngữ cảnh tạm thời → Present Continuous. |
| 10 | **C. eats** | "never" → trạng từ tần suất → Present Simple. "He" → eats. |
| 11 | **B. is having** | "have a bath" = đang tắm (hành động) → dùng tiếp diễn được. |
| 12 | **B. does / speak** | Hỏi về khả năng (sự thật) → Present Simple. "teacher" = He/She → does. |
| 13 | **B. is getting** | "these days" + xu hướng đang thay đổi → Present Continuous. |
| 14 | **C. tastes** | "taste" = có vị (stative) → Present Simple. "soup" = It → tastes. |
| 15 | **C. live** | "They love it there" → tình trạng lâu dài → Present Simple. |
| 16 | **B. am thinking** | "think of" = đang cân nhắc (hành động) → Present Continuous. |
| 17 | **C. increases** | "every year" → thói quen lặp lại → Present Simple. "number" = It → increases. |
| 18 | **B. is being** | "today" + hành vi tạm thời khác thường → "is being rude" (đang cư xử thô lỗ). |
| 19 | **A. are not doing** | Ngữ cảnh "so they can go out" → hành động đang diễn ra → Present Continuous phủ định. |
| 20 | **A. understand / are saying** | "understand" = stative → Simple. "are saying" = đang nói (hành động) → Continuous. |
| 21 | **B. is seeing** | "at 4 p.m. tomorrow" + đã hẹn trước → Present Continuous cho kế hoạch tương lai. |
| 22 | **B. does** | "always" + "before dinner" → thói quen → Present Simple. "She" → does. |
| 23 | **A. want** | "want" là stative verb → không dùng tiếp diễn. "people" = They → want. |
| 24 | **B. Are / going** | Hỏi về kế hoạch đã sắp xếp → Present Continuous. |
| 25 | **C. think / smells** | "think" = nghĩ rằng (stative) → Simple. "smell" = có mùi (stative) → Simple. |
| 26 | **B. is / talking** | "always" + Present Continuous = phàn nàn, khó chịu. "He" → is. |
| 27 | **B. weighs** | "weigh" = nặng bao nhiêu (stative) → Present Simple. |
| 28 | **A. studies / is studying** | "usually" → thói quen (studies). "this semester" → tạm thời (is studying). |
| 29 | **A. am not enjoying** | "enjoy" có thể dùng tiếp diễn khi diễn tả cảm xúc tạm thời ngay lúc đó. "Can we watch something else?" xác nhận đang xem. |
| 30 | **C. is introducing** | Xu hướng, thay đổi đang diễn ra → Present Continuous. |

## Tổng kết điểm

- **27-30 câu đúng:** Xuất sắc! Bạn đã nắm vững hai thì này.
- **20-26 câu đúng:** Khá tốt. Xem lại các câu sai, đặc biệt phần stative verbs.
- **15-19 câu đúng:** Cần ôn lại Bài 1 và Bài 2, tập trung vào dấu hiệu nhận biết.
- **Dưới 15 câu:** Đọc lại kỹ Bài 1 và Bài 2, sau đó làm lại bài tập này.

*Bài tiếp theo: Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-bai-tap-hien-tai-don-tiep-dien/
