---
title: "Câu điều kiện Type 0 và Type 1 — Sự thật hiển nhiên và có khả năng xảy ra kèm 20 câu bài tập"
excerpt: "Học chi tiết câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) và loại 1 (First Conditional): cấu trúc, cách dùng, phân biệt Type 0 vs Type 1, bảng so sánh, kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "11"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cau-dieu-kien-type-0-type-1/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cau-dieu-kien-type-0-type-1/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Câu điều kiện Type 0 và Type 1 — Sự thật hiển nhiên và có khả năng xảy ra kèm 20 câu bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 11

## Câu điều kiện (Conditional Sentences) là gì?

Câu điều kiện là loại câu diễn tả mối quan hệ **nguyên nhân — kết quả** hoặc **giả định — hệ quả**. Trong tiếng Anh có 4 loại câu điều kiện chính (Type 0, 1, 2, 3). Bài này tập trung vào **Type 0** (sự thật hiển nhiên) và **Type 1** (có khả năng xảy ra trong tương lai).

Trong đề thi VSTEP, câu điều kiện xuất hiện ở cả phần **Use of English** (chọn đáp án đúng) và **Writing** (viết câu phức). Nắm vững 2 loại này là nền tảng trước khi học Type 2 và Type 3.

## 1. Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)

### a) Cấu trúc

| Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
| --- | --- |
| If + S + **V (hiện tại đơn)** | S + **V (hiện tại đơn)** |

### b) Cách dùng

Dùng để diễn tả **sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, chân lý khoa học** — điều **luôn luôn đúng** trong mọi trường hợp.

### c) Ví dụ

| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| If you **heat** water to 100°C, it **boils**. | Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sôi. | Quy luật vật lý — luôn đúng. |
| If you **mix** red and yellow, you **get** orange. | Nếu bạn trộn đỏ và vàng, bạn được cam. | Sự thật khoa học. |
| If it **rains**, the ground **gets** wet. | Nếu trời mưa, mặt đất ướt. | Quy luật tự nhiên. |
| If you **don't water** plants, they **die**. | Nếu không tưới cây, cây chết. | Sự thật sinh học. |
| If ice **melts**, it **becomes** water. | Nếu đá tan, nó thành nước. | Quy luật vật lý. |

**Lưu ý:** Có thể thay *if* bằng *when* mà nghĩa không thay đổi: *When you heat water to 100°C, it boils.*

## 2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

### a) Cấu trúc

| Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
| --- | --- |
| If + S + **V (hiện tại đơn)** | S + **will + V (nguyên mẫu)** |

### b) Cách dùng

Dùng để diễn tả điều **có thể xảy ra trong tương lai** — điều kiện có thực, có khả năng thành hiện thực.

### c) Ví dụ

| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| If it **rains** tomorrow, I **will stay** home. | Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà. | Có thể mưa hoặc không — chưa biết. |
| If you **study** hard, you **will pass** the exam. | Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đậu. | Có khả năng xảy ra. |
| If she **doesn't hurry**, she **will be** late. | Nếu cô ấy không nhanh lên, cô ấy sẽ trễ. | Cảnh báo — có thể xảy ra. |
| If we **save** money, we **will buy** a new car. | Nếu chúng tôi tiết kiệm, chúng tôi sẽ mua xe mới. | Kế hoạch tương lai. |
| If the weather **is** nice, we **will go** to the beach. | Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi biển. | Điều kiện có thực. |

### d) Biến thể của mệnh đề chính

Ngoài *will*, mệnh đề chính có thể dùng:

- **can**: If you finish early, you **can** go home.
- **may**: If it rains, we **may** cancel the trip.
- **should**: If you feel sick, you **should** see a doctor.
- **must**: If you want to pass, you **must** study harder.
- **Câu mệnh lệnh**: If you see Tom, **tell** him to call me.

## 3. Phân biệt Type 0 và Type 1

| Tiêu chí | Type 0 | Type 1 |
| --- | --- | --- |
| **Mệnh đề If** | If + hiện tại đơn | If + hiện tại đơn |
| **Mệnh đề chính** | Hiện tại đơn | Will + V nguyên mẫu |
| **Ý nghĩa** | Sự thật / quy luật (luôn đúng) | Có khả năng xảy ra (tương lai) |
| **Thay If = When?** | Được (nghĩa không đổi) | Được nhưng nghĩa hơi khác |
| **Ví dụ** | If you heat ice, it melts. | If you study, you will pass. |

**Mẹo phân biệt nhanh:**

- Hỏi: "Điều này có **luôn luôn** đúng không?" → Nếu có → **Type 0**.
- Hỏi: "Điều này **có thể hoặc không thể** xảy ra trong tương lai?" → Nếu có → **Type 1**.

## 4. Đảo vị trí mệnh đề

Có thể đặt mệnh đề chính trước, mệnh đề If sau — **không cần dấu phẩy**:

| Mệnh đề If đứng trước (có dấu phẩy) | Mệnh đề If đứng sau (không dấu phẩy) |
| --- | --- |
| **If** it rains**,** I will stay home. | I will stay home **if** it rains. |
| **If** you heat water**,** it boils. | Water boils **if** you heat it. |

## 5. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

- **Lỗi 1:** Dùng *will* trong mệnh đề If. Sai: *If it **will rain**, I will stay home.* → Đúng: *If it **rains**, I will stay home.*
- **Lỗi 2:** Nhầm Type 0 và Type 1. *If you heat water, it will boil* (sai nếu muốn nói sự thật). → Đúng: *If you heat water, it **boils**.*
- **Lỗi 3:** Quên chia động từ ngôi 3 số ít trong mệnh đề If. Sai: *If she **study** hard...* → Đúng: *If she **studies** hard...*

## 6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** If you ______ water to 100°C, it boils.

A. will heat B. heat C. heated D. would heat

**Câu 2.** If it ______ tomorrow, we will cancel the picnic.

A. will rain B. rained C. rains D. would rain

**Câu 3.** If you mix blue and yellow, you ______ green.

A. will get B. get C. got D. would get

**Câu 4.** If she ______ hard, she will pass the VSTEP exam.

A. study B. studies C. will study D. studied

**Câu 5.** Plants die if you ______ them.

A. won't water B. don't water C. didn't water D. wouldn't water

**Câu 6.** If I ______ enough money, I will buy a new laptop.

A. save B. will save C. saved D. would save

**Câu 7.** If the sun ______, ice melts.

A. will shine B. shone C. shines D. would shine

**Câu 8.** We ______ to the park if the weather is nice.

A. go B. will go C. went D. would go

**Câu 9.** If you ______ a cat's tail, it scratches you.

A. will pull B. pulled C. pull D. would pull

**Câu 10.** If he ______ late again, the boss will fire him.

A. is B. will be C. was D. would be

**Câu 11.** Metal ______ if you heat it.

A. will expand B. expands C. expanded D. would expand

**Câu 12.** If you ______ the button, the machine starts.

A. will press B. pressed C. press D. would press

**Câu 13.** If they ______ the train, they will have to take a taxi.

A. miss B. will miss C. missed D. would miss

**Câu 14.** If you ______ too much sugar, you gain weight.

A. will eat B. ate C. eat D. would eat

**Câu 15.** I ______ you if I need help.

A. call B. will call C. called D. would call

**Câu 16.** If you drop a glass, it ______.

A. will break B. breaks C. broke D. would break

**Câu 17.** If she ______ early, she will catch the first bus.

A. wake up B. wakes up C. will wake up D. woke up

**Câu 18.** Water ______ if the temperature drops below 0°C.

A. will freeze B. freezes C. froze D. would freeze

**Câu 19.** If we ______ now, we will arrive on time.

A. leave B. will leave C. left D. would leave

**Câu 20.** If you ______ salt to water, the boiling point rises.

A. will add B. added C. add D. would add

## 7. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. heat** | Type 0: sự thật khoa học → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn. |
| 2 | **C. rains** | Type 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will. |
| 3 | **B. get** | Type 0: quy luật pha màu → mệnh đề chính cũng dùng hiện tại đơn. |
| 4 | **B. studies** | Type 1: "she" là ngôi 3 số ít → thêm -ies. Không dùng will trong mệnh đề If. |
| 5 | **B. don't water** | Type 0: sự thật sinh học → mệnh đề If dùng hiện tại đơn phủ định. |
| 6 | **A. save** | Type 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "I save" (không thêm s). |
| 7 | **C. shines** | Type 0: quy luật tự nhiên → hiện tại đơn. "sun" = ngôi 3 → thêm -s. |
| 8 | **B. will go** | Type 1: "weather is nice" có thể xảy ra → mệnh đề chính dùng will. |
| 9 | **C. pull** | Type 0: phản ứng tự nhiên của mèo → cả hai mệnh đề hiện tại đơn. |
| 10 | **A. is** | Type 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "he is late" = tobe ở hiện tại. |
| 11 | **B. expands** | Type 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn. |
| 12 | **C. press** | Type 0: hướng dẫn sử dụng máy → luôn đúng → hiện tại đơn. |
| 13 | **A. miss** | Type 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "they miss" (số nhiều). |
| 14 | **C. eat** | Type 0: sự thật dinh dưỡng → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn. |
| 15 | **B. will call** | Type 1: mệnh đề chính dùng will. "If I need" = mệnh đề If (hiện tại đơn). |
| 16 | **B. breaks** | Type 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn. |
| 17 | **B. wakes up** | Type 1: "she" = ngôi 3 số ít → wakes up. Không dùng will trong mệnh đề If. |
| 18 | **B. freezes** | Type 0: quy luật vật lý → mệnh đề chính dùng hiện tại đơn. |
| 19 | **A. leave** | Type 1: mệnh đề If dùng hiện tại đơn. "we leave" (số nhiều). |
| 20 | **C. add** | Type 0: sự thật khoa học → cả hai mệnh đề dùng hiện tại đơn. |

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cau-dieu-kien-type-0-type-1/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cau-dieu-kien-type-0-type-1/
