---
title: "Câu chẻ tiếng Anh — It is that và What is cách dùng kèm bài tập VSTEP"
excerpt: "Học chi tiết câu chẻ (Cleft sentences) trong tiếng Anh: It is/was...that/who nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ; What-cleft (pseudo-cleft); All/The thing...is. Kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "26"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cleft-sentences-cau-che/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cleft-sentences-cau-che/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Câu chẻ tiếng Anh — It is that và What is cách dùng kèm bài tập VSTEP

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 26

## Câu chẻ (Cleft Sentences) là gì?

Câu chẻ là cấu trúc dùng để **nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu** (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ). Câu gốc được "chẻ" (split) thành hai phần: phần được nhấn mạnh và phần còn lại.

Trong đề VSTEP mức B2, câu chẻ thường xuất hiện ở dạng bài **viết lại câu** (sentence transformation) và **Use of English**.

## 1. It-cleft: It is/was...that/who

**Công thức chung:** **It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại**

### a) Nhấn mạnh chủ ngữ (người)

**Công thức:** **It is/was + S (người) + who/that + V**...

| Câu gốc | Câu chẻ |
| --- | --- |
| **Tom** broke the window yesterday. | **It was Tom who/that** broke the window yesterday. |
| **My mother** taught me to cook. | **It was my mother who/that** taught me to cook. |

### b) Nhấn mạnh tân ngữ (người hoặc vật)

**Công thức:** **It is/was + O + that/whom + S + V**...

| Câu gốc | Câu chẻ |
| --- | --- |
| I met **Mary** at the party. | **It was Mary that/whom** I met at the party. |
| She bought **a new car** last week. | **It was a new car that** she bought last week. |

### c) Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, lý do)

**Công thức:** **It is/was + trạng ngữ + that + S + V**...

| Nhấn mạnh | Câu gốc | Câu chẻ |
| --- | --- | --- |
| Thời gian | He arrived **yesterday**. | **It was yesterday that** he arrived. |
| Nơi chốn | She met him **at the library**. | **It was at the library that** she met him. |
| Lý do | He quit **because of the low salary**. | **It was because of the low salary that** he quit. |

### Quy tắc dùng who/that/whom

- **who/that**: nhấn mạnh người (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
- **whom/that**: nhấn mạnh người (tân ngữ) — whom trang trọng hơn
- **that**: dùng cho cả người và vật, mọi trường hợp
- **KHÔNG dùng which** trong câu chẻ (đây là lỗi phổ biến)

## 2. What-cleft (Pseudo-cleft / Câu chẻ giả)

**Công thức:** **What + S + V + is/was + thành phần nhấn mạnh**

| Câu gốc | What-cleft |
| --- | --- |
| I need **more time**. | **What I need is** more time. |
| She said surprised **everyone**. | **What she said** surprised everyone. |
| He wants **to travel the world**. | **What he wants is** to travel the world. |
| They did **was amazing**. | **What they did was** amazing. |

### Biến thể của What-cleft

| Cấu trúc | Ví dụ |
| --- | --- |
| **What...is/was** | **What** I like about Ha Noi **is** the food. |
| **The thing that...is/was** | **The thing that** bothers me **is** his attitude. |
| **The person who...is/was** | **The person who** helped me **was** my teacher. |
| **The reason why...is/was** | **The reason why** I'm here **is** to learn. |
| **The place where...is/was** | **The place where** I was born **is** Da Nang. |

## 3. All-cleft và The thing-cleft

Dùng để nhấn mạnh **"điều duy nhất"** hoặc **"tất cả những gì"**:

| Cấu trúc | Ví dụ |
| --- | --- |
| **All + S + V + is/was** | **All** I want **is** a cup of coffee. (Tất cả những gì tôi muốn chỉ là một tách cà phê.) |
| **All + S + need + is/was** | **All** you need **is** love. (Tất cả bạn cần là tình yêu.) |
| **The only thing + S + V + is/was** | **The only thing** I regret **is** not studying harder. |
| **The first thing + S + V + is/was** | **The first thing** you should do **is** read the instructions. |
| **The last thing + S + V + is/was** | **The last thing** I expected **was** to win. |

## 4. Lưu ý quan trọng khi dùng câu chẻ

- **Thì của "is/was":** Nếu câu gốc ở hiện tại → dùng **It is**. Nếu câu gốc ở quá khứ → dùng **It was**.
- **KHÔNG nhấn mạnh động từ** bằng It-cleft. Muốn nhấn mạnh động từ, dùng **What-cleft**: *What she **did** was (to) help me.*
- **KHÔNG dùng "which"** trong câu chẻ: *It was Tom **that** broke the window.* (KHÔNG: It was Tom **which**...)
- **Câu hỏi dạng câu chẻ:** ***Was it Tom who** broke the window?* / ***Who was it that** broke the window?*

## 5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** It was ______ helped me when I was in trouble.

A. him who B. he who C. him that D. he whom

**Câu 2.** It was at the library ______ she first met her husband.

A. which B. where C. that D. when

**Câu 3.** What I need right now ______ a good night's sleep.

A. are B. is C. were D. being

**Câu 4.** It was ______ that she decided to move to Ha Noi.

A. last year B. last year when C. on last year D. since last year

**Câu 5.** ______ I want to say is that we should work harder.

A. That B. Which C. What D. It

**Câu 6.** It was because of the heavy rain ______ the match was cancelled.

A. why B. which C. so D. that

**Câu 7.** All she wanted ______ to be left alone.

A. is B. was C. were D. are

**Câu 8.** ______ Tom who called you last night?

A. Was it B. It was C. Did it D. Is that

**Câu 9.** The thing that surprised me most ______ his honesty.

A. were B. is C. was D. are

**Câu 10.** It was my grandmother ______ taught me how to cook.

A. which B. whom C. whose D. who

**Câu 11.** What he said ______ completely wrong.

A. were B. was C. are D. have been

**Câu 12.** It was not until midnight ______ he finished his work.

A. when B. which C. that D. before

**Câu 13.** The reason ______ she quit her job was the low salary.

A. what B. which C. why D. that

**Câu 14.** ______ the students need is more practice, not more theory.

A. That B. Which C. It D. What

**Câu 15.** It was his attitude, not his ability, ______ cost him the job.

A. which B. what C. that D. who

## 6. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. he who** | Nhấn mạnh chủ ngữ → dùng chủ cách "he" (không phải "him"). It was he who helped me. |
| 2 | **C. that** | Câu chẻ luôn dùng "that" (không dùng where/which). It was at the library that... |
| 3 | **B. is** | What-cleft: What I need is... (What = điều mà → số ít → is). |
| 4 | **A. last year** | Nhấn mạnh trạng ngữ thời gian: It was last year that... |
| 5 | **C. What** | What-cleft: What I want to say is that... |
| 6 | **D. that** | It was because of... + that (câu chẻ nhấn mạnh lý do). |
| 7 | **B. was** | All she wanted = tất cả những gì cô ấy muốn → số ít → was. |
| 8 | **A. Was it** | Câu hỏi dạng câu chẻ: đảo Is/Was lên trước It. |
| 9 | **C. was** | The thing that surprised me = số ít → was (quá khứ vì "surprised"). |
| 10 | **D. who** | Nhấn mạnh người (chủ ngữ) → who. Không dùng which cho người. |
| 11 | **B. was** | What he said = điều anh ấy nói → số ít → was. |
| 12 | **C. that** | It was not until... + that. Cấu trúc cố định. |
| 13 | **C. why** | The reason why = lý do tại sao. Đây là The reason-cleft. |
| 14 | **D. What** | What-cleft: What the students need is more practice. |
| 15 | **C. that** | It was his attitude... that cost him the job. Câu chẻ luôn dùng that. |

*Bài tiếp theo: Participial phrases — Phân từ rút gọn mệnh đề trong tiếng Anh.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cleft-sentences-cau-che/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-cleft-sentences-cau-che/
