---
title: "50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong đề thi VSTEP — Bảng câu sai câu đúng"
excerpt: "Tổng hợp 50 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà người Việt hay mắc khi thi VSTEP: lỗi chủ-vị, lỗi thì, lỗi mạo từ, lỗi giới từ, lỗi trật tự từ. Mỗi lỗi có câu sai, câu đúng và giải thích chi tiết."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "29"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-common-errors-50-loi/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-common-errors-50-loi/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# 50 lỗi ngữ pháp người Việt thường mắc trong đề thi VSTEP — Bảng câu sai câu đúng

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 29

## Tại sao bài này quan trọng?

Trong quá trình luyện thi VSTEP, người Việt thường mắc những lỗi ngữ pháp **lặp đi lặp lại** do ảnh hưởng từ tiếng Việt (không chia động từ, không có mạo từ, không phân biệt số ít/nhiều...). Nếu bạn nhận ra và sửa được 50 lỗi dưới đây, điểm ngữ pháp VSTEP sẽ tăng đáng kể.

Bảng dưới đây chia thành **5 nhóm lỗi chính**: hòa hợp chủ-vị, thì, mạo từ, giới từ, và trật tự từ.

## 1. Lỗi hòa hợp chủ ngữ — vị ngữ (Subject-Verb Agreement)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 | Everyone **are** happy. | Everyone **is** happy. | Everyone/Everybody/Someone/Nobody = số ít → is. |
| 2 | The news **are** shocking. | The news **is** shocking. | News = không đếm được, luôn số ít. |
| 3 | Mathematics **are** difficult. | Mathematics **is** difficult. | Tên môn học -s/ics = số ít: physics, economics, politics. |
| 4 | The number of students **are** increasing. | The number of students **is** increasing. | "The number of" = số lượng → số ít. "A number of" = nhiều → số nhiều. |
| 5 | One of my friends **live** in Ha Noi. | One of my friends **lives** in Ha Noi. | "One of" → chủ ngữ chính là "one" → số ít. |
| 6 | Neither Tom nor his friends **was** there. | Neither Tom nor his friends **were** there. | Neither...nor → chia theo chủ ngữ gần nhất (friends → were). |
| 7 | Each student **have** a book. | Each student **has** a book. | Each/Every + danh từ số ít → động từ số ít. |
| 8 | The committee **have** decided. | The committee **has** decided. | Danh từ tập hợp (committee, team, family) → thường số ít trong American English. |
| 9 | There **is** many students in the class. | There **are** many students in the class. | There is + số ít. There are + số nhiều (students). |
| 10 | The United States **are** a large country. | The United States **is** a large country. | Tên nước dù có -s vẫn số ít. |

## 2. Lỗi dùng sai thì (Tense Errors)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 11 | I **am living** here since 2010. | I **have lived** here since 2010. | "since + mốc thời gian" → dùng hiện tại hoàn thành. |
| 12 | When I **came** home, she **already left**. | When I **came** home, she **had already left**. | Hành động xảy ra trước trong quá khứ → quá khứ hoàn thành. |
| 13 | I **have seen** him yesterday. | I **saw** him yesterday. | "yesterday" = thời gian xác định → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành. |
| 14 | She **is knowing** the answer. | She **knows** the answer. | Know = stative verb → không dùng thì tiếp diễn. |
| 15 | If it **will rain**, I will stay home. | If it **rains**, I will stay home. | Mệnh đề if (điều kiện loại 1) → dùng hiện tại đơn, không dùng will. |
| 16 | By next year, I **will finish** my degree. | By next year, I **will have finished** my degree. | "by + mốc tương lai" → tương lai hoàn thành. |
| 17 | I **wait** for you for two hours. | I **have been waiting** for you for two hours. | "for two hours" + hành động kéo dài → hiện tại hoàn thành tiếp diễn. |
| 18 | She said she **will come** tomorrow. | She said she **would come** the next day. | Reported speech: will → would, tomorrow → the next day. |
| 19 | After I **will graduate**, I will find a job. | After I **graduate**, I will find a job. | Mệnh đề thời gian (after, when, before) → hiện tại đơn cho tương lai. |
| 20 | He **works** here for five years now. | He **has worked** here for five years now. | "for + khoảng thời gian + now" → hiện tại hoàn thành. |

## 3. Lỗi mạo từ (Article Errors)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 21 | She is **a** honest person. | She is **an** honest person. | "honest" bắt đầu bằng âm nguyên âm /ˈɒnɪst/ → dùng "an". |
| 22 | I go to **the** school every day. | I go to school every day. | Go to school (đi học) = cụm cố định, không dùng "the". Nhưng: go to the school (đi đến trường = địa điểm). |
| 23 | **The** life is beautiful. | Life is beautiful. | Danh từ trừu tượng nói chung → không dùng "the". |
| 24 | I need **an** information. | I need **some** information. | Information = không đếm được → không dùng a/an. |
| 25 | He plays **the** football. | He plays football. | Tên môn thể thao → không dùng "the". Nhưng: play the piano (nhạc cụ). |
| 26 | **A** water is essential. | Water is essential. | Water = không đếm được → không dùng a/an. |
| 27 | I bought **a** new furnitures. | I bought **some** new furniture. | Furniture = không đếm được, không có dạng số nhiều. |
| 28 | She is **an** university student. | She is **a** university student. | "university" bắt đầu bằng âm phụ âm /juːnɪ/ → dùng "a". |
| 29 | I like **the** music. | I like music. | Nói chung về âm nhạc → không dùng "the". Nhưng: the music at the party (cụ thể). |
| 30 | He is **the** tallest boy in class. | He is **the** tallest boy in **the** class. | "in the class" cần "the" vì chỉ lớp cụ thể. |

## 4. Lỗi giới từ (Preposition Errors)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 31 | I'm interested **on** music. | I'm interested **in** music. | interested IN = quan tâm đến. |
| 32 | She is good **in** English. | She is good **at** English. | good AT = giỏi về. |
| 33 | He depends **of** his parents. | He depends **on** his parents. | depend ON = phụ thuộc vào. |
| 34 | I arrived **to** the airport. | I arrived **at** the airport. | arrive AT (địa điểm nhỏ) / arrive IN (thành phố, nước). |
| 35 | She married **with** him. | She married him. | marry + O trực tiếp (không dùng giới từ). Hoặc: get married TO him. |
| 36 | I was born **in** July 4th. | I was born **on** July 4th. | ON + ngày cụ thể. IN + tháng/năm. AT + giờ. |
| 37 | He apologized **about** being late. | He apologized **for** being late. | apologize FOR = xin lỗi vì. |
| 38 | I agree **to** you. | I agree **with** you. | agree WITH someone. agree TO something/do something. |
| 39 | She suffers **of** headaches. | She suffers **from** headaches. | suffer FROM = chịu đựng, mắc (bệnh). |
| 40 | I'm looking forward **to see** you. | I'm looking forward **to seeing** you. | look forward TO + V-ing (to là giới từ, không phải to-V). |

## 5. Lỗi trật tự từ và cấu trúc câu (Word Order / Structure Errors)

| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
| --- | --- | --- | --- |
| 41 | I don't know **where is he**. | I don't know **where he is**. | Mệnh đề danh từ không đảo ngữ: where + S + V. |
| 42 | She **can to swim**. | She **can swim**. | Modal verb + V nguyên mẫu (không có to). |
| 43 | He **suggested me to go**. | He **suggested that I (should) go**. | suggest + that + S + (should) V. Không dùng suggest + O + to V. |
| 44 | I **enjoy to read** books. | I **enjoy reading** books. | enjoy + V-ing (không dùng to-V). |
| 45 | **Although** he is poor, **but** he is happy. | **Although** he is poor, he is happy. | Không dùng although + but cùng lúc. Chọn một trong hai. |
| 46 | She is **more taller** than me. | She is **taller** than me. | Tính từ ngắn: thêm -er (không dùng more + -er). |
| 47 | He **made me to work** overtime. | He **made me work** overtime. | make + O + V nguyên mẫu (không có to). |
| 48 | **Despite** he was tired, he continued. | **Despite being** tired, he continued. | Despite + N/V-ing (không + clause). Hoặc: Although + clause. |
| 49 | I have **many homeworks**. | I have **a lot of homework**. | Homework = không đếm được → không thêm -s, không dùng many. |
| 50 | She **explained me** the problem. | She **explained the problem to me**. | explain + something + TO someone (không dùng explain + O gián tiếp + O trực tiếp). |

## 6. Mẹo tránh lỗi khi thi VSTEP

- **Kiểm tra chủ-vị:** Sau khi viết xong câu, luôn kiểm tra chủ ngữ số ít hay nhiều → chia động từ tương ứng.
- **Kiểm tra thì:** Tìm dấu hiệu thời gian trong câu (yesterday, since, for, next year...) → chọn thì phù hợp.
- **Kiểm tra mạo từ:** Danh từ đếm được số ít → cần a/an hoặc the. Không đếm được → không a/an.
- **Kiểm tra giới từ:** Học thuộc các cụm giới từ cố định (interested in, good at, depend on...).
- **Kiểm tra cấu trúc:** Nhớ quy tắc: suggest + that, enjoy + V-ing, make + O + V, although ≠ but.

*Bài tiếp theo: Tổng ôn ngữ pháp VSTEP — 100 câu trắc nghiệm tổng hợp tất cả chủ đề.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-common-errors-50-loi/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-common-errors-50-loi/
