---
title: "Conjunctions tiếng Anh — Liên từ đẳng lập và phụ thuộc cách dùng"
excerpt: "Hướng dẫn chi tiết cách dùng liên từ đẳng lập (FANBOYS) và liên từ phụ thuộc (because, although, while...) kèm bài tập thực hành."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "38"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-cach-dung-chi-tiet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-cach-dung-chi-tiet/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Conjunctions tiếng Anh — Liên từ đẳng lập và phụ thuộc cách dùng

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 38

## Liên từ trong tiếng Anh

Liên từ (Conjunctions) là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau. Trong đề thi VSTEP, liên từ xuất hiện rất nhiều trong cả Reading và Writing.

### 1. Liên từ đẳng lập (Coordinating Conjunctions) — FANBOYS

| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **F**or | vì, bởi vì | She stayed home, **for** she was tired. |
| **A**nd | và | He reads **and** writes every day. |
| **N**or | cũng không | He doesn't smoke, **nor** does he drink. |
| **B**ut | nhưng | It's small **but** comfortable. |
| **O**r | hoặc | Tea **or** coffee? |
| **Y**et | nhưng, tuy nhiên | He is rich, **yet** unhappy. |
| **S**o | vì vậy | It rained, **so** we stayed inside. |

### 2. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

| Nhóm | Liên từ | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| Nguyên nhân | because, since, as | **Because** it was late, we left. |
| Nhượng bộ | although, though, even though | **Although** he studied hard, he failed. |
| Thời gian | when, while, before, after, until, since, as soon as | **While** I was cooking, the phone rang. |
| Điều kiện | if, unless, provided that, as long as | **Unless** you hurry, you'll be late. |
| Mục đích | so that, in order that | He studies hard **so that** he can pass. |

### 3. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

- **both...and**: She speaks **both** English **and** French.
- **either...or**: **Either** you go **or** I will.
- **neither...nor**: **Neither** Tom **nor** Jerry was there.
- **not only...but also**: She is **not only** smart **but also** hardworking.

## 20 câu bài tập

1. He was tired, _____ he continued working. A. so B. but ✓ C. or D. for *Tương phản → but*
2. _____ it was raining, they went out. A. Because B. Although ✓ C. Since D. When *Nhượng bộ (đi ra dù trời mưa) → although*
3. Study hard _____ you will fail the exam. A. and B. but C. or ✓ D. so *Cảnh báo → or (nếu không thì)*
4. She likes _____ tea _____ coffee. A. both/and ✓ B. either/nor C. neither/or D. not only/and *Thích cả hai → both...and*
5. _____ I arrived, everyone had already left. A. While B. Before C. When ✓ D. Until *Khi tôi đến → when*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-cach-dung-chi-tiet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-cach-dung-chi-tiet/
