---
title: "Conjunctions tiếng Anh — Liên từ đẳng lập và phụ thuộc cách dùng kèm bài tập"
excerpt: "Tổng hợp đầy đủ 3 loại liên từ tiếng Anh: coordinating (FANBOYS), subordinating (because, although, if...) và correlative (both...and, either...or). Kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích chi tiết cho đề thi VSTEP."
kỹ_năng: "Ngữ pháp"
chuyên_đề: "ngu-phap"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "21"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-lien-tu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-lien-tu/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# Conjunctions tiếng Anh — Liên từ đẳng lập và phụ thuộc cách dùng kèm bài tập

**Chuyên đề:** ngu-phap
**Kỹ năng:** Ngữ pháp
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 21

## Liên từ (Conjunctions) là gì?

Liên từ là những từ dùng để **nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề** lại với nhau, tạo thành câu phức hợp mạch lạc hơn. Trong đề thi VSTEP, liên từ xuất hiện dày đặc ở phần **Reading** (hiểu quan hệ logic giữa các câu) và **Writing** (nối ý, chuyển đoạn).

Có **3 loại liên từ chính**: liên từ đẳng lập (coordinating), liên từ phụ thuộc (subordinating) và liên từ tương quan (correlative).

## 1. Liên từ đẳng lập (Coordinating Conjunctions) — FANBOYS

Liên từ đẳng lập nối **hai thành phần ngang hàng nhau** về mặt ngữ pháp (hai danh từ, hai mệnh đề độc lập, hai tính từ...).

**Mẹo nhớ:** Ghi nhớ theo chữ cái đầu **FANBOYS**:

| Liên từ | Nghĩa | Chức năng | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **F**or | vì, bởi vì | Nêu lý do (= because, trang trọng hơn) | She stayed home, **for** she was ill. |
| **A**nd | và | Bổ sung thông tin | I like tea **and** coffee. |
| **N**or | cũng không | Phủ định bổ sung | He doesn't drink, **nor** does he smoke. |
| **B**ut | nhưng | Tương phản | She is young **but** experienced. |
| **O**r | hoặc | Lựa chọn | Do you want tea **or** coffee? |
| **Y**et | tuy nhiên, nhưng | Tương phản (mạnh hơn but) | He is poor, **yet** he is happy. |
| **S**o | vì vậy, nên | Kết quả | It rained, **so** we stayed inside. |

### Quy tắc dấu câu với FANBOYS

- **Nối hai mệnh đề độc lập:** Dùng **dấu phẩy trước** liên từ. Ví dụ: *I was tired**,** so I went to bed early.*
- **Nối hai từ/cụm từ:** **Không dùng dấu phẩy.** Ví dụ: *I like reading and writing.* (không phẩy)

## 2. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc nối **mệnh đề phụ thuộc (dependent clause)** với mệnh đề chính (independent clause). Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh.

| Chức năng | Liên từ | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **Nguyên nhân** | because, since, as | **Because** it was raining, we stayed home. |
| **Nhượng bộ** | although, though, even though | **Although** he studied hard, he failed. |
| **Thời gian** | when, while, before, after, until, since, as soon as | I'll call you **when** I arrive. |
| **Điều kiện** | if, unless, provided that, as long as | **If** you study hard, you will pass. |
| **Mục đích** | so that, in order that | She left early **so that** she could catch the bus. |
| **Đối lập** | while, whereas | **While** I like tea, my sister prefers coffee. |

### Quy tắc dấu câu

- **Mệnh đề phụ đứng trước** → dùng dấu phẩy: ***Because** she was tired**,** she went to bed.*
- **Mệnh đề phụ đứng sau** → không cần dấu phẩy: *She went to bed **because** she was tired.*

## 3. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Liên từ tương quan **luôn đi theo cặp**, nối hai thành phần song song về ngữ pháp.

| Cặp liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- |
| **both...and** | cả...và | She speaks **both** English **and** French. |
| **either...or** | hoặc...hoặc | You can **either** stay **or** leave. |
| **neither...nor** | không...cũng không | **Neither** Tom **nor** Jerry was there. |
| **not only...but also** | không chỉ...mà còn | She is **not only** smart **but also** hardworking. |
| **whether...or** | dù...hay | **Whether** you like it **or** not, you must go. |

### Quy tắc hòa hợp chủ vị với liên từ tương quan

- **both...and** → động từ **số nhiều**: *Both Tom and Jerry **are** students.*
- **either...or / neither...nor** → động từ **chia theo chủ ngữ gần nhất**: *Neither the students nor the teacher **was** ready.*
- **not only...but also** → động từ **chia theo chủ ngữ gần nhất**: *Not only the students but also the teacher **was** present.*

## 4. Phân biệt liên từ dễ nhầm lẫn

| Hay nhầm | Đúng | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| Because + so | Chỉ dùng MỘT trong hai | Because it rained, we stayed home. HOẶC: It rained, so we stayed home. |
| Although + but | Chỉ dùng MỘT trong hai | Although he is old, he is strong. HOẶC: He is old, but he is strong. |
| While vs During | While + mệnh đề; During + danh từ | While I was sleeping... / During the meeting... |

## 5. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

*Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.*

**Câu 1.** She was tired, ______ she continued working.

A. so B. yet C. for D. or

**Câu 2.** ______ it was raining heavily, they decided to go hiking.

A. Because B. Although C. Since D. Unless

**Câu 3.** You can have ______ tea ______ coffee.

A. both...and B. either...or C. neither...nor D. not only...but also

**Câu 4.** I'll wait here ______ you come back.

A. during B. while C. until D. since

**Câu 5.** He doesn't like fish, ______ does he eat meat.

A. and B. but C. nor D. so

**Câu 6.** ______ you study hard, you will not pass the VSTEP exam.

A. If B. Although C. Unless D. Because

**Câu 7.** She is ______ beautiful ______ intelligent.

A. both...and B. either...or C. neither...nor D. whether...or

**Câu 8.** We left early ______ we could get good seats.

A. so that B. although C. because D. unless

**Câu 9.** ______ the teacher ______ the students were prepared for the test.

A. Both...and B. Either...or C. Neither...nor D. Not only...but

**Câu 10.** I was cooking ______ my husband was reading the newspaper.

A. during B. while C. until D. after

**Câu 11.** He failed the exam ______ he had studied very hard.

A. because B. so C. although D. unless

**Câu 12.** ______ she finished her homework, she watched TV.

A. Until B. While C. After D. During

**Câu 13.** The movie was boring, ______ we left early.

A. but B. yet C. so D. for

**Câu 14.** He went to school ______ he was feeling sick.

A. even though B. because C. so that D. unless

**Câu 15.** ______ I arrive at the office, I always check my emails first.

A. As soon as B. Until C. Unless D. So that

**Câu 16.** She speaks French ______ she lived in Paris for five years.

A. but B. or C. for D. nor

**Câu 17.** ______ you like it ______ not, you have to finish the assignment.

A. Either...or B. Whether...or C. Both...and D. Not only...but

**Câu 18.** He is not only a good teacher ______ a talented musician.

A. and B. but also C. or D. nor

**Câu 19.** ______ she was young, she was very mature.

A. Because B. Since C. Although D. If

**Câu 20.** I won't go to the party ______ you come with me.

A. if B. unless C. although D. because

## 6. Đáp án và giải thích

| Câu | Đáp án | Giải thích |
| --- | --- | --- |
| 1 | **B. yet** | Hai mệnh đề tương phản: mệt nhưng vẫn làm việc. Yet = nhưng, tuy nhiên. |
| 2 | **B. Although** | Nhượng bộ: mặc dù mưa to nhưng vẫn đi. Because/Since = vì (sai nghĩa). |
| 3 | **B. either...or** | Lựa chọn: hoặc trà hoặc cà phê. |
| 4 | **C. until** | Chờ cho đến khi bạn quay lại. |
| 5 | **C. nor** | Sau câu phủ định, dùng nor = cũng không. Lưu ý: nor + đảo ngữ (does he). |
| 6 | **C. Unless** | Unless = If not: Nếu bạn không học chăm, sẽ không đậu. |
| 7 | **A. both...and** | Cả đẹp và thông minh. Cặp liên từ tương quan bổ sung. |
| 8 | **A. so that** | Mục đích: đi sớm để có chỗ ngồi tốt. |
| 9 | **C. Neither...nor** | Cả giáo viên lẫn học sinh đều không chuẩn bị (phủ định cả hai). |
| 10 | **B. while** | Hai hành động song song: tôi nấu ăn trong khi chồng đọc báo. |
| 11 | **C. although** | Nhượng bộ: mặc dù học chăm nhưng vẫn trượt. |
| 12 | **C. After** | Sau khi làm xong bài, cô ấy xem TV. After + mệnh đề. |
| 13 | **C. so** | Kết quả: phim chán nên chúng tôi ra về sớm. |
| 14 | **A. even though** | Nhượng bộ: mặc dù bị ốm nhưng vẫn đi học. |
| 15 | **A. As soon as** | Ngay khi đến văn phòng, tôi kiểm tra email. As soon as = ngay khi. |
| 16 | **C. for** | Nêu lý do: cô ấy nói tiếng Pháp vì đã sống ở Paris 5 năm. For = bởi vì (FANBOYS). |
| 17 | **B. Whether...or** | Dù bạn thích hay không. Whether...or = dù...hay. |
| 18 | **B. but also** | Not only...but also: không chỉ là giáo viên giỏi mà còn là nhạc sĩ tài năng. |
| 19 | **C. Although** | Nhượng bộ: mặc dù trẻ nhưng rất trưởng thành. |
| 20 | **B. unless** | Unless = If not: Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng. |

*Bài tiếp theo: Linking words — 100+ từ nối cho Writing và Speaking VSTEP.*

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-lien-tu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vstep-ngu-phap-conjunctions-lien-tu/
